Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 30/9/2026

Sân bay quốc tế Marsa Alam có 35 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Smartwings 22,9%
  2. Abaeté Linhas Aéreas 14,3%
  3. Air Cairo 14,3%
  4. Skyline Express Airlines 11,4%
  5. Royal Air Force 5,7%
  6. Smartwings Slovakia 5,7%
  7. Smartwings Hungary 5,7%
  8. Edelweiss Air 5,7%

Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Katowice Wojciech Korfanty International Airport 25,7%
  2. Václav Havel Airport Prague 11,4%
  3. Poznań-Ławica Airport 5,7%
  4. M. R. Štefánik Airport 5,7%
  5. Brno-Tuřany Airport 5,7%
  6. Leoš Janáček Airport Ostrava 5,7%
  7. Budapest Liszt Ferenc International Airport 5,7%
  8. Zürich Airport 5,7%

Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.

35 trong 35
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:04 E47117 Abaeté Linhas Aéreas Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 18:40 00:04 23:52 -12 Đã hạ cánh
01:00 E47118 Abaeté Linhas Aéreas Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 01:00 01:25 — +25 Đã cất cánh
01:10 E47118 Abaeté Linhas Aéreas Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 01:10 01:22 — +12 Đã cất cánh
01:20 SE3331 Sky Vision Airlines Từ Warsaw Chopin Airport WAW 19:45 01:20 01:08 -12 Đã hạ cánh
01:45 RR7057 Royal Air Force Từ Poznań-Ławica Airport POZ 20:05 01:45 01:44 -1 Đã hạ cánh
02:30 RR7058 Royal Air Force Đến Poznań-Ławica Airport POZ 02:30 02:25 — -5 Đã cất cánh
04:50 SM1610 Air Cairo Đến Hurghada International Airport HRG 04:50 — — Theo lịch
05:15 6D6064 Smartwings Slovakia Từ M. R. Štefánik Airport BTS 00:05 05:15 05:07 -8 Đã hạ cánh
05:40 QS2544 Smartwings Từ Václav Havel Airport Prague PRG 00:10 05:40 05:36 -4 Đã hạ cánh
06:05 QS1446 Smartwings Từ Brno-Tuřany Airport BRQ 00:55 06:05 05:50 -15 Đã hạ cánh
06:15 6D6065 Smartwings Slovakia Đến M. R. Štefánik Airport BTS 06:15 06:08 — -7 Đã cất cánh
06:30 QS2545 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague PRG 06:30 06:35 — +5 Đã cất cánh
06:40 QS1222 Smartwings Từ Václav Havel Airport Prague PRG 01:10 06:40 06:27 -13 Đã hạ cánh
06:55 QS1447 Smartwings Đến Brno-Tuřany Airport BRQ 06:55 07:05 — +10 Đã cất cánh
07:05 QS1346 Smartwings Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 01:50 07:05 06:56 -9 Đã hạ cánh
07:25 7O5216 Smartwings Hungary Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD 02:30 07:25 07:25 0 Đã hạ cánh
07:30 QS1223 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague PRG 07:30 07:27 — -3 Đã cất cánh
07:55 QS1347 Smartwings Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 07:55 07:52 — -3 Đã cất cánh
08:15 7O5217 Smartwings Hungary Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD 08:15 08:26 — +11 Đã cất cánh
08:18 QU9147 Skyline Express Airlines Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 02:50 08:18 — Theo lịch
09:20 QU9148 Skyline Express Airlines Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 09:20 09:12 — -8 Đã cất cánh
10:05 SM2939 Air Cairo Từ Hannover Airport HAJ 04:05 10:05 09:52 -13 Đã hạ cánh
12:05 WK150 Edelweiss Air Từ Zürich Airport ZRH 06:30 12:05 12:12 +7 Đã hạ cánh
13:00 WK151 Edelweiss Air Đến Zürich Airport ZRH 13:00 13:23 — +23 Đã cất cánh
13:30 SM2992 Air Cairo Đến Vienna International Airport VIE 13:30 13:43 — +13 Đã cất cánh
15:00 QU9147 Skyline Express Airlines Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 09:30 15:00 07:59 -421 Đã hạ cánh
15:12 E47691 Abaeté Linhas Aéreas Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 09:55 15:12 15:03 -9 Đã hạ cánh
16:00 E47692 Abaeté Linhas Aéreas Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 16:00 16:09 — +9 Đã cất cánh
16:00 QU9148 Skyline Express Airlines Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 16:00 — — Nguồn không báo
16:35 NO3462 Aus-Air Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN 11:30 16:35 16:33 -2 Đã hạ cánh
17:25 NO3463 Aus-Air Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN 17:25 17:28 — +3 Đã cất cánh
18:25 X36018 TUIfly Từ Munich Airport MUC 13:05 18:25 18:47 +22 Đã hạ cánh
19:25 X36019 TUIfly Đến Munich Airport MUC 19:25 19:40 — +15 Đã cất cánh
22:10 SM2916 Air Cairo Đến Cologne Bonn Airport CGN 22:10 22:13 — +3 Đã cất cánh
23:00 SM2993 Air Cairo Từ Vienna International Airport VIE 17:50 23:00 23:24 +24 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…