Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 50 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:25 | SM2976 | Air Cairo | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 02:25 02:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 05:45 | SE6650 | Sky Vision Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 05:45 05:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 05:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | QS3210 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 00:50 | 06:20 06:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 06:34 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 01:50 | 07:05 08:20 | +75 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | QS3211 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:10 07:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 07:55 09:14 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 08:30 | QU9177 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 | 08:30 08:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | SM2917 | Air Cairo | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 03:30 | 09:20 09:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 3E9428 | Multi-Aero | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 04:10 | 09:30 09:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | QU3648 | Skyline Express Airlines | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 09:30 10:05 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MS184 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:40 | 10:00 09:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | 3E9429 | Multi-Aero | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 10:10 10:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SM2982 | Air Cairo | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:30 10:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | W46179 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 06:10 | 10:55 11:18 | +23 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | MS185 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 11:00 11:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:20 | EC3919 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:20 | 11:20 11:40 | +20 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | NO4930 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 11:30 10:18 | — | -72 | Đã cất cánh |
| 11:45 | W46180 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 11:45 12:25 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 12:05 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:30 | 12:05 11:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | CS446 | Christman Air System | Từ Zürich Airport ZRH | 06:35 | 12:15 12:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | U23919 | easyJet | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:20 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 12:55 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 12:55 12:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CS447 | Christman Air System | Đến Zürich Airport ZRH | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:10 | EC3920 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:10 12:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 13:15 | SM2977 | Air Cairo | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 07:25 | 13:15 12:42 | -33 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | EC3920 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:40 13:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:40 | U23920 | easyJet | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | SM2952 | Air Cairo | Đến Stuttgart Airport STR | 14:15 14:00 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 14:30 | E44955 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 09:00 | 14:30 14:59 | +29 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | NO4930 | Aus-Air | Từ Luxor International Airport LXR | 14:00 | 14:40 14:10 | -30 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | F43451 | Fly4 Airlines | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 08:55 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:25 | OR3451 | TUI fly Netherlands | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 08:55 | 15:25 14:50 | -35 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | NO4930 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 15:30 13:45 | — | -105 | Đã cất cánh |
| 15:35 | E44956 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 15:35 16:05 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 15:40 | NO4962 | Aus-Air | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 10:30 | 15:40 15:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:57 | SE6651 | Sky Vision Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 10:45 | 15:57 15:39 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | OR3452 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:05 15:54 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:30 | NO4962 | Aus-Air | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 16:30 16:10 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 19:05 | QU3647 | Skyline Express Airlines | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 13:55 | 19:05 19:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | NO4508 | Aus-Air | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 14:30 | 19:35 19:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | QU9178 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:05 20:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:25 | NO4509 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 20:25 21:19 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 21:50 | SM2983 | Air Cairo | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:50 | 21:50 21:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 22:34 | E44169 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 17:25 | 22:34 22:38 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | SM2986 | Air Cairo | Đến Nuremberg Airport NUE | 23:00 23:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 23:35 | E44170 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 23:35 23:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.