Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 84 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 84 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 84 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | E41374 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 00:10 00:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 00:16 | E41374 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 00:16 00:32 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 00:25 | NO6023 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 00:25 00:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 00:29 | SE3331 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 18:50 | 00:29 00:57 | +28 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | SM2953 | Air Cairo | Từ Stuttgart Airport STR | 18:50 | 00:30 00:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 00:48 | AMQ628 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:10 | 00:48 00:59 | +11 | Đã hạ cánh |
| 00:58 | AMQ6028 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:20 | 00:58 00:41 | -17 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3Z7112 | Smartwings Poland | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 19:40 | 01:00 01:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | E47408 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:00 01:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:20 | AMQ629 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:20 02:00 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 01:30 | AMQ6029 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:30 01:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 01:40 | SM2923 | Air Cairo | Từ Zürich Airport ZRH | 20:05 | 01:40 01:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | 3Z7107 | Smartwings Poland | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 01:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 01:50 | 3Z7113 | Smartwings Poland | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 01:50 02:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 01:52 | AMQ6328 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:15 | 01:52 01:43 | -9 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | QS7113 | Smartwings | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 02:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:25 | AMQ6329 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:25 02:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:31 | E41617 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 20:55 | 02:31 02:45 | +14 | Đã hạ cánh |
| 02:51 | E45743 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 21:15 | 02:51 03:37 | +46 | Đã hạ cánh |
| 02:57 | E47005 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 21:20 | 02:57 04:11 | +74 | Đã hạ cánh |
| 03:20 | E45748 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 03:20 04:37 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 03:25 | E41618 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 03:25 03:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 03:55 | E47006 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:55 05:11 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 06:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | QS3212 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:15 | 06:45 06:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 07:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 01:50 | 07:05 07:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | QS3214 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:55 | 07:25 07:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:35 | QS3213 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:35 08:15 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 07:36 | E44177 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:20 | 07:36 08:21 | +45 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 07:55 07:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:15 | QS3215 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 08:15 08:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:30 | E44180 | ALL / N/A | Đến Zielona Góra-Babimost Airport IEG | 08:30 09:18 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 09:35 | SM2998 | Air Cairo | Đến Munich Airport MUC | 09:35 09:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MS184 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:40 | 10:00 09:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | SM2976 | Air Cairo | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 10:00 09:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:10 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 04:40 | 10:10 10:24 | +14 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | AP2511 | AlbaStar | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 06:20 | 10:30 11:09 | +39 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | MS185 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 11:00 11:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:10 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 11:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | QU4278 | Skyline Express Airlines | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 11:30 11:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:31 | E44119 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:20 | 11:31 12:05 | +34 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | EC3895 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:35 | 11:35 11:45 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | AP2976 | AlbaStar | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 11:40 12:43 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 12:02 | MT3140 | JMC Airlines | Từ Il Caravaggio International Airport BGY | 06:50 | 12:02 12:11 | +9 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:25 | 12:05 11:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | E44862 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 12:30 13:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 12:35 | NO7026 | ALL / N/A | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 07:30 | 12:35 12:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | MT3141 | JMC Airlines | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 12:50 13:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:50 | NO7082 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 08:00 | 12:50 13:02 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | U23895 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:35 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:00 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 13:00 13:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:10 | NO7083 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:10 12:35 | — | -35 | Đã cất cánh |
| 13:25 | NO7027 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 13:25 13:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:30 | EC3896 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:30 12:59 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 14:00 | EC3896 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:00 13:29 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 14:10 | NO7083 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:10 13:50 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 16:10 | NO7618 | ALL / N/A | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 11:00 | 16:10 16:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | E44181 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 11:25 | 17:00 16:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | NO7618 | ALL / N/A | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 17:00 16:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:15 | NO7644 | ALL / N/A | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 12:30 | 17:15 17:51 | +36 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | E44182 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 18:00 17:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 18:05 | NO7644 | ALL / N/A | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 18:05 18:44 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 19:17 | E44179 | ALL / N/A | Từ Zielona Góra-Babimost Airport IEG | 13:45 | 19:17 19:27 | +10 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | SM2999 | Air Cairo | Từ Munich Airport MUC | 14:30 | 20:00 20:13 | +13 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | TB3041 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 13:30 | 20:10 19:26 | -44 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | X33041 | TUIfly | Từ Brussels Airport BRU | 13:30 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:20 | E44178 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:20 20:54 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 20:20 | XR6929 | Corendon Airlines Europe | Từ Hannover Airport HAJ | 14:00 | 20:20 20:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | W46179 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 15:45 | 20:30 20:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | TB3042 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 20:35 20:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SM2977 | Air Cairo | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 15:00 | 20:50 20:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | W46180 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 21:20 21:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:27 | QU4277 | Skyline Express Airlines | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 16:10 | 21:27 21:04 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:58 | AP2975 | AlbaStar | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 16:45 | 21:58 21:54 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:03 | AP3639 | AlbaStar | Từ Il Caravaggio International Airport BGY | 16:50 | 22:03 00:02 | +119 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | SM2916 | Air Cairo | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 22:10 22:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AP2512 | AlbaStar | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:20 22:01 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 22:55 | AP3640 | AlbaStar | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 22:55 01:21 | — | +146 | Đã cất cánh |
| 23:00 | AP2512 | AlbaStar | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 23:00 22:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 23:40 | 3E9789 | Multi-Aero | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 18:25 | 23:40 00:35 | +55 | Đã hạ cánh |
| 23:43 | LO6847 | LOT Polish Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 18:20 | 23:43 23:36 | -7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.