Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 55 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | E41374 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 00:10 00:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 00:25 | NO6023 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 00:25 00:04 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 00:30 | SM2953 | Air Cairo | Từ Stuttgart Airport STR | 18:50 | 00:30 00:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 00:46 | AMQ628 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:10 | 00:46 00:13 | -33 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | AMQ6028 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:20 | 00:50 00:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3Z7112 | Smartwings Poland | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 19:20 | 01:00 01:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | E47408 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:00 00:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 01:20 | AMQ629 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:20 01:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:30 | AMQ6029 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:30 01:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:50 | 3Z7113 | Smartwings Poland | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 01:50 02:09 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 02:25 | AMQ6329 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:25 02:54 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 02:39 | E41617 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 20:55 | 02:39 02:39 | 0 | Đã hạ cánh |
| 02:57 | E47005 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 21:20 | 02:57 03:10 | +13 | Đã hạ cánh |
| 03:25 | E41618 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 03:25 03:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 03:55 | E47006 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:55 04:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 06:00 | 6D6080 | Smartwings Slovakia | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 00:50 | 06:00 05:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 05:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 06:39 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 07:00 | 6D6081 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 07:00 06:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 01:50 | 07:05 07:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 07:28 | E44177 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:20 | 07:28 07:26 | -2 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 08:11 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 07:35 | QS3213 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:35 07:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 07:55 08:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:35 | SM2998 | Air Cairo | Đến Munich Airport MUC | 09:35 09:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:05 | MS184 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:45 | 10:05 10:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 04:40 | 10:10 09:08 | -62 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | MS185 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 11:00 11:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:37 | E44119 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:20 | 11:37 11:40 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | EC3895 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:35 | 12:05 12:47 | +42 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:25 | 12:05 11:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | E44862 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 12:30 12:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:50 | NO7082 | Aus-Air | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 08:00 | 12:50 13:12 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 13:00 12:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:10 | NO7083 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:10 12:56 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AP2976 | Airsprint | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 13:20 13:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:20 | EC3896 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:20 13:07 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NO7026 | Aus-Air | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 08:25 | 13:30 13:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | EC3896 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:00 13:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 14:10 | NO7083 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:10 14:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:12 | LO6847 | LOT Polish Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:55 | 14:12 14:02 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | NO7644 | Aus-Air | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 16:10 16:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:30 | NO7618 | Aus-Air | Từ Sharm El Sheikh International Airport SSH | 16:40 | 17:30 17:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | E44182 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 18:00 18:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 18:20 | NO7618 | Aus-Air | Đến Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 18:20 18:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:00 | SM2999 | Air Cairo | Từ Munich Airport MUC | 14:30 | 20:00 19:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | TB3041 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 13:30 | 20:10 19:41 | -29 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | E44178 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:20 20:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:35 | TB3042 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 20:35 20:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:41 | QU4277 | Skyline Express Airlines | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 15:25 | 20:41 20:21 | -20 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | SM2977 | Air Cairo | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 15:00 | 20:50 20:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | W46180 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 21:20 21:51 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 22:20 | MT3141 | JMC Airlines | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 22:20 22:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:20 | AP2512 | Airsprint | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 23:20 22:46 | — | -34 | Đã cất cánh |
| 23:40 | AP2512 | Airsprint | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 23:40 23:28 | — | -12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.