286 km · Nội địa

Fort Lauderdale – Hollywood (FLL) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 187 chuyến bay khai thác giữa Fort Lauderdale – Hollywood và Orlando, tính cả hai chiều; 63,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1188310▲ 64,9%
Tháng 2168282▲ 67,9%
Tháng 3190255▲ 34,2%
Tháng 4180240▲ 33,3%
Tháng 5185161▼ 13,0%
Tháng 6180188▲ 4,4%
Tháng 7186187▲ 0,5%
Tháng 8238––
Tháng 9242––
Tháng 10238–đang tích luỹ
Tháng 11229––
Tháng 12291––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2771.623▲ 27,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,8%71,0%▼ 19,1%
Tháng 281,5%72,7%▼ 10,8%
Tháng 386,3%58,0%▼ 32,8%
Tháng 484,4%71,7%▼ 15,0%
Tháng 571,9%73,3%▲ 1,9%
Tháng 672,2%77,1%▲ 6,8%
Tháng 773,1%63,6%▼ 13,0%
Tháng 873,9%––
Tháng 986,0%––
Tháng 1084,0%–đang tích luỹ
Tháng 1182,1%––
Tháng 1263,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,6%69,6%▼ 12,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 201–
Tháng 3015–
Tháng 402–
Tháng 501–
Tháng 601–
Tháng 705–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)026

Các hãng khai thác tuyến

  1. Spirit Airlines 54,0%
  2. Southwest Airlines 39,6%
  3. JetBlue Airways 6,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FLL → MCO

Chuyến theo lịch
2.327
Chuyến khai thác
2.305
Bị huỷ
22 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
79,3%

MCO → FLL

Chuyến theo lịch
2.341
Chuyến khai thác
2.322
Bị huỷ
19 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
72,7%

FLL → MCO và MCO → FLL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Spirit Airlines NK 2.522 54,0% 77,7% 20
Southwest Airlines WN 1.849 39,6% 74,1% 17
JetBlue Airways B6 297 6,4% 73,4% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-1,2phút · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,2phút07:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận4.668FLL–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,4% · 1.002 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 95,7% · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,8% · 357 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,1% · 442 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,5% · 289 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 66,2% · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 62,5% · 310 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,1% · 650 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 53,8% · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,5 phút · 1.002 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -1,2 phút · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,4 phút · 357 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,2 phút · 442 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,0 phút · 289 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 27,6 phút · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,4 phút · 310 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 20,7 phút · 650 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 32,1 phút · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.002 · 1.002 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3940
06:0091,4%1,5 phút9951.002
07:0095,7%-1,2 phút279282
08:0088,8%4,4 phút357357
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—113114
10:0080,1%11,2 phút438442
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99100
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3939
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5656
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7373
17:0071,5%16,0 phút284289
18:0066,2%27,6 phút355356
19:0062,5%24,4 phút307310
20:0063,1%20,7 phút642650
21:0053,8%32,1 phút303304
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—184190
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2727

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,2% · 665 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,8% · 669 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,9% · 678 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,5% · 675 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,9% · 668 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,8% · 667 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 67,4% · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,4 phút · 665 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,7 phút · 669 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,8 phút · 678 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,5 phút · 675 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,9 phút · 668 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,4 phút · 667 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 21,5 phút · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 678 · 678 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 675 · 675 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,2%15,4 phút660665
Thứ Ba82,8%8,7 phút663669
Thứ Tư81,9%7,8 phút672678
Thứ Năm77,5%11,5 phút672675
Thứ Sáu72,9%17,9 phút663668
Thứ Bảy74,8%12,4 phút659667
Chủ Nhật67,4%21,5 phút638646

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,3% · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,0% · 451 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 70,1% · 460 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,1% · 422 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,5% · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,7% · 369 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,4% · 378 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,0% · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,0% · 242 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,6% · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,2% · 420 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 68,3% · 480 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,1 phút · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,9 phút · 451 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,5 phút · 460 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,2 phút · 422 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,2 phút · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 13,9 phút · 369 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,6 phút · 378 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 20,7 phút · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 2,4 phút · 242 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,8 phút · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,1 phút · 420 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,3 phút · 480 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 451 · 451 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,3%9,1 phút498499
T276,0%11,9 phút450451
T370,1%19,5 phút445460
T477,1%12,2 phút420422
T572,5%19,2 phút346347
T674,7%13,9 phút368369
T768,4%22,6 phút373378
T874,0%20,7 phút238239
T986,0%2,4 phút242242
T1084,6%5,8 phút357361
T1187,2%5,1 phút414420
T1268,3%19,3 phút476480

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,3% 3.516
  • Trễ trên 15 phút 23,8% 1.111
  • Bị huỷ 0,9% 41
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

77
77 trong 77
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN4665 MCO → FLL 104 78,9%
NK1804 FLL → MCO 97 42,4%
NK209 MCO → FLL 97 93,6%
NK550 FLL → MCO 97 72,9%
NK553 MCO → FLL 96 71,3%
NK195 MCO → FLL 88 90,9%
NK675 MCO → FLL 88 87,5%
NK676 FLL → MCO 88 78,4%
NK196 FLL → MCO 87 89,7%
NK2205 MCO → FLL 81 92,5%
NK2212 FLL → MCO 81 95,1%
NK2204 FLL → MCO 79 77,2%
NK2203 MCO → FLL 78 75,6%
B661947 MCO → FLL 72 66,7%
B661948 FLL → MCO 72 64,3%
B662547 MCO → FLL 72 90,1%
B662548 FLL → MCO 72 73,2%
NK1498 FLL → MCO 63 58,7%
NK1499 MCO → FLL 63 68,3%
NK2008 FLL → MCO 63 65,1%
NK2009 MCO → FLL 63 52,4%
NK2195 FLL → MCO 63 92,1%
NK2196 MCO → FLL 63 84,1%
NK295 MCO → FLL 63 81,0%
NK887 FLL → MCO 63 90,5%
WN422 MCO → FLL 63 53,2%
WN724 FLL → MCO 63 95,2%
WN3322 MCO → FLL 61 37,7%
WN245 FLL → MCO 58 100,0%
WN2786 FLL → MCO 58 88,9%
WN2868 MCO → FLL 58 55,2%
WN3119 MCO → FLL 58 34,5%
WN366 FLL → MCO 58 96,6%
WN4617 FLL → MCO 58 87,9%
WN4728 MCO → FLL 58 56,9%
WN908 MCO → FLL 58 87,9%
WN1893 MCO → FLL 57 58,9%
WN2172 FLL → MCO 57 73,7%
WN4824 FLL → MCO 57 96,4%
WN174 FLL → MCO 56 63,0%
NK198 MCO → FLL 55 92,7%
NK203 FLL → MCO 55 92,7%
NK359 MCO → FLL 55 76,4%
NK360 FLL → MCO 55 76,4%
WN1326 FLL → MCO 55 83,6%
WN695 FLL → MCO 52 90,4%
WN2779 MCO → FLL 50 92,0%
WN807 FLL → MCO 50 68,0%
WN1095 MCO → FLL 47 72,3%
WN2468 MCO → FLL 45 57,8%
WN1459 MCO → FLL 42 43,9%
NK1244 FLL → MCO 35 65,7%
NK1245 MCO → FLL 35 57,1%
NK1638 MCO → FLL 35 91,4%
NK1639 FLL → MCO 35 91,4%
NK1894 MCO → FLL 35 88,6%
NK2010 FLL → MCO 35 51,4%
NK3774 FLL → MCO 35 97,1%
NK3889 MCO → FLL 35 97,1%
NK466 FLL → MCO 35 73,5%
NK883 MCO → FLL 35 63,6%
NK1888 MCO → FLL 34 75,0%
NK883 FLL → MCO 34 36,4%
WN1715 FLL → MCO 34 100,0%
WN1016 FLL → MCO 33 97,0%
WN2203 MCO → FLL 33 57,6%
WN2466 FLL → MCO 33 78,1%
NK1820 FLL → MCO 32 100,0%
NK1823 MCO → FLL 32 71,9%
NK1824 FLL → MCO 32 65,6%
NK1825 MCO → FLL 32 93,8%
NK454 FLL → MCO 31 41,9%
WN346 FLL → MCO 31 100,0%
WN437 MCO → FLL 31 83,9%
NK455 MCO → FLL 30 56,7%
WN2840 FLL → MCO 30 79,3%
WN3703 MCO → FLL 30 65,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 187 +0,5% 5 63,6%
tháng 6/2026 188 +4,4% 1 77,1%
tháng 5/2026 161 −13,0% 1 73,3%
tháng 4/2026 240 +33,3% 2 71,7%
tháng 3/2026 255 +34,2% 15 58,0%
tháng 2/2026 282 +67,9% 1 72,7%
tháng 1/2026 310 +64,9% 1 71,0%
tháng 12/2025 291 +57,3% 3 63,2%
tháng 11/2025 229 +23,8% 6 82,1%
tháng 10/2025 238 +100,0% 3 84,0%
tháng 9/2025 242 0 86,0%
tháng 8/2025 238 1 73,9%
tháng 7/2025 186 0 73,1%
tháng 6/2025 180 0 72,2%
tháng 5/2025 185 0 71,9%
tháng 4/2025 180 0 84,4%
tháng 3/2025 190 0 86,3%
tháng 2/2025 168 0 81,5%
tháng 1/2025 188 0 87,8%
tháng 12/2024 185 1 76,2%
tháng 11/2024 185 0 93,5%
tháng 10/2024 119 1 85,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…