WN2868
WN2868 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Burbank. Trong 505 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,0%trên 505 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/20264▼ 88,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 39 | ▲ 21,9% |
| Tháng 2 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 27 | 33 | ▲ 22,2% |
| Tháng 4 | 29 | 9 | ▼ 69,0% |
| Tháng 5 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 6 | 34 | 4 | ▼ 88,2% |
| Tháng 7 | 35 | 4 | ▼ 88,6% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 216 | 116 | ▼ 46,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 79,5% | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 75,0% | 82,6% | ▲ 10,1% |
| Tháng 3 | 69,2% | 93,8% | ▲ 35,4% |
| Tháng 4 | 62,1% | 77,8% | ▲ 25,3% |
| Tháng 5 | 45,2% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 85,3% | 50,0% | ▼ 41,4% |
| Tháng 7 | 88,6% | 50,0% | ▼ 43,5% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 64,7% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 55,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,3% | 61,9% | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 500
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF BUR Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Bob Hope | 577 | 15,5 phút | 75,7% | 118 |
| MCO FLL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 286 | 28,5 phút | 55,2% | 58 |
| COS DAL Sân bay Colorado Springs – Sân bay Dallas Love | 969 | 1,1 phút | 90,2% | 51 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 15,8 phút | 65,6% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 1/2025 | 32 | 31 | 80,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |