Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 645 639 ▼ 0,9% Tháng 2 560 567 ▲ 1,3% Tháng 3 593 526 ▼ 11,3% Tháng 4 530 493 ▼ 7,0% Tháng 5 544 481 ▼ 11,6% Tháng 6 526 471 ▼ 10,5% Tháng 7 553 483 ▼ 12,7% Tháng 8 521 – – Tháng 9 526 – – Tháng 10 577 – đang tích luỹ Tháng 11 520 – – Tháng 12 617 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.951 3.660 ▼ 7,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,6% 85,3% ▼ 7,9% Tháng 2 85,0% 83,8% ▼ 1,4% Tháng 3 93,1% 88,4% ▼ 5,0% Tháng 4 90,8% 83,8% ▼ 7,7% Tháng 5 89,9% 90,0% ▲ 0,1% Tháng 6 86,5% 85,4% ▼ 1,3% Tháng 7 88,2% 76,0% ▼ 13,8% Tháng 8 92,7% – – Tháng 9 87,1% – – Tháng 10 83,5% – đang tích luỹ Tháng 11 83,5% – – Tháng 12 65,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,4% 84,7% ▼ 5,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 16 10 ▼ 37,5% Tháng 2 19 15 ▼ 21,1% Tháng 3 3 4 ▲ 33,3% Tháng 4 12 9 ▼ 25,0% Tháng 5 4 6 ▲ 50,0% Tháng 6 6 9 ▲ 50,0% Tháng 7 9 13 ▲ 44,4% Tháng 8 23 – – Tháng 9 14 – – Tháng 10 11 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 22 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 69 66 ▼ 4,3%
Theo chiều bay CGH → NVT Chuyến theo lịch 6.107 Chuyến khai thác 5.974 Bị huỷ 133 · 2,2% Tỷ lệ đúng giờ 81,4% NVT → CGH Chuyến theo lịch 6.108 Chuyến khai thác 5.960 Bị huỷ 148 · 2,4% Tỷ lệ đúng giờ 87,1% CGH → NVT và NVT → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 -1,7phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,4phút 11:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận 12.215 CGH–NVT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,5% · 299 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,2% · 892 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,3% · 747 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,7% · 1.536 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,2% · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92,1% · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 84,7% · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 79,6% · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 80,2% · 796 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,8% · 957 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 76,9% · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,5% · 885 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,9% · 1.012 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 78,5% · 568 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 77,7% · 570 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,7 3,5 -1,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,9 phút · 299 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,4 phút · 892 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,8 phút · 747 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,3 phút · 1.536 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -0,4 phút · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -1,7 phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,6 phút · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,7 phút · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 6,4 phút · 796 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,4 phút · 957 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,2 phút · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 7,5 phút · 885 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,0 phút · 1.012 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,2 phút · 568 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4,6 phút · 570 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.536 768 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.536 · 1.536 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.063 · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 762 · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.150 · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.012 · 1.012 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 141 · 141 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 73 75 06:00 96,5% -0,9 phút 282 299 07:00 92,2% 2,4 phút 880 892 08:00 90,3% 0,8 phút 724 747 09:00 92,7% 0,3 phút 1.515 1.536 10:00 91,2% -0,4 phút 239 240 11:00 92,1% -1,7 phút 1.045 1.063 12:00 84,7% 3,6 phút 750 762 13:00 79,6% 8,7 phút 515 522 14:00 80,2% 6,4 phút 781 796 15:00 76,8% 8,4 phút 936 957 16:00 76,9% 8,2 phút 1.130 1.150 17:00 78,5% 7,5 phút 859 885 18:00 78,9% 7,0 phút 977 1.012 19:00 78,5% 7,2 phút 553 568 20:00 77,7% 4,6 phút 537 570 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 138 141 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,7% · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,4% · 1.877 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,5% · 1.898 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,2% · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 79,3% · 1.905 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93,0% · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,7% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,2 2,8 -1,7
Thứ Hai · 6,0 phút · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,6 phút · 1.877 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,1 phút · 1.898 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,5 phút · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,2 phút · 1.905 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -1,7 phút · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,1 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.911 956 0
Thứ Hai · 1.892 · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.877 · 1.877 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.898 · 1.898 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.911 · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.905 · 1.905 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.113 · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 81,7% 6,0 phút 1.822 1.892 Thứ Ba 84,4% 3,6 phút 1.824 1.877 Thứ Tư 85,5% 4,1 phút 1.849 1.898 Thứ Năm 81,2% 6,5 phút 1.862 1.911 Thứ Sáu 79,3% 7,2 phút 1.871 1.905 Thứ Bảy 93,0% -1,7 phút 1.104 1.113 Chủ Nhật 88,7% 1,1 phút 1.602 1.619
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,9% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,4% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,9% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,4% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,0% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,5% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,7% · 544 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 87,1% · 540 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 80,0% · 1.004 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,2% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,3% · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,8 5,2 -1,4
T1 · 1,7 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,8 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,2 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,5 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,6 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,2 phút · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,9 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -1,4 phút · 544 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,5 phút · 540 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,6 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,5 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,8 phút · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.310 655 0
T1 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.012 · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.275 · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,9% 1,7 phút 1.284 1.310 T2 84,4% 2,8 phút 1.127 1.161 T3 90,9% 0,2 phút 1.119 1.126 T4 87,4% 3,5 phút 1.023 1.044 T5 90,0% 0,6 phút 1.025 1.035 T6 86,0% 3,2 phút 997 1.012 T7 82,5% 5,9 phút 1.036 1.058 T8 92,7% -1,4 phút 521 544 T9 87,1% 1,5 phút 526 540 T10 80,0% 5,6 phút 973 1.004 T11 75,2% 10,5 phút 1.072 1.106 T12 72,3% 11,8 phút 1.231 1.275
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,3% 10.053 Trễ trên 15 phút 15,4% 1.881 Bị huỷ 2,3% 281 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 50 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 50 trong 50
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G31217 NVT → CGH 565 85,4% JJ3989 NVT → CGH 563 89,5% JJ3144 CGH → NVT 554 91,5% JJ3988 CGH → NVT 546 92,8% G31280 CGH → NVT 516 89,7% JJ3143 NVT → CGH 490 84,4% JJ3145 NVT → CGH 478 92,0% JJ3141 NVT → CGH 475 75,6% JJ3142 CGH → NVT 463 73,4% JJ3140 CGH → NVT 456 65,4% G31284 CGH → NVT 447 70,1% G31293 NVT → CGH 438 77,0% G31279 NVT → CGH 434 95,6% G31278 CGH → NVT 433 93,0% G31274 CGH → NVT 425 71,7% G31273 NVT → CGH 424 82,4% G31282 CGH → NVT 424 71,8% JJ3272 CGH → NVT 413 80,7% JJ3273 NVT → CGH 413 84,9% G31283 NVT → CGH 406 93,3% JJ3135 NVT → CGH 203 89,0% G31216 CGH → NVT 123 74,8% G31219 NVT → CGH 123 85,4% G31214 CGH → NVT 122 88,4% JJ3134 CGH → NVT 120 76,5% JJ3138 CGH → NVT 117 91,3% G31218 CGH → NVT 115 75,4% JJ3132 CGH → NVT 115 75,2% G31221 NVT → CGH 104 94,2% JJ3133 NVT → CGH 103 98,0% JJ3139 NVT → CGH 99 92,7% JJ3696 CGH → NVT 94 91,4% JJ3136 CGH → NVT 92 93,4% JJ3772 CGH → NVT 89 97,7% G31295 NVT → CGH 80 96,2% G31212 CGH → NVT 78 87,0% G31215 NVT → CGH 78 94,8% JJ3137 NVT → CGH 76 94,7% JJ3697 NVT → CGH 76 89,3% JJ3773 NVT → CGH 73 97,2% G31116 CGH → NVT 60 65,0% G31127 NVT → CGH 60 81,7% G31355 NVT → CGH 56 75,9% G31354 CGH → NVT 51 71,4% JJ4764 CGH → NVT 45 95,6% JJ4765 NVT → CGH 45 91,1% G31106 CGH → NVT 43 95,4% G31121 NVT → CGH 36 80,6% G31213 NVT → CGH 36 94,4% G31471 NVT → CGH 34 84,9%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 483 −12,7% 13 76,0% tháng 6/2026 471 −10,5% 9 85,4% tháng 5/2026 481 −11,6% 6 90,0% tháng 4/2026 493 −7,0% 9 83,8% tháng 3/2026 526 −11,3% 4 88,4% tháng 2/2026 567 +1,2% 15 83,8% tháng 1/2026 639 −0,9% 10 85,3% tháng 12/2025 617 +0,5% 22 65,3% tháng 11/2025 520 −5,8% 2 83,5% tháng 10/2025 577 +45,7% 11 83,5% tháng 9/2025 526 14 87,1% tháng 8/2025 521 23 92,7% tháng 7/2025 553 9 88,2% tháng 6/2025 526 6 86,5% tháng 5/2025 544 4 89,9% tháng 4/2025 530 12 90,8% tháng 3/2025 593 3 93,1% tháng 2/2025 560 19 85,0% tháng 1/2025 645 16 92,6% tháng 12/2024 614 22 79,3% tháng 11/2024 552 32 67,4% tháng 10/2024 396 20 74,7%