414 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Ministro Victor Konder (NVT)

Tháng 7/2026 có 483 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Ministro Victor Konder, tính cả hai chiều; 76,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1645639▼ 0,9%
Tháng 2560567▲ 1,3%
Tháng 3593526▼ 11,3%
Tháng 4530493▼ 7,0%
Tháng 5544481▼ 11,6%
Tháng 6526471▼ 10,5%
Tháng 7553483▼ 12,7%
Tháng 8521––
Tháng 9526––
Tháng 10577–đang tích luỹ
Tháng 11520––
Tháng 12617––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9513.660▼ 7,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,6%85,3%▼ 7,9%
Tháng 285,0%83,8%▼ 1,4%
Tháng 393,1%88,4%▼ 5,0%
Tháng 490,8%83,8%▼ 7,7%
Tháng 589,9%90,0%▲ 0,1%
Tháng 686,5%85,4%▼ 1,3%
Tháng 788,2%76,0%▼ 13,8%
Tháng 892,7%––
Tháng 987,1%––
Tháng 1083,5%–đang tích luỹ
Tháng 1183,5%––
Tháng 1265,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,4%84,7%▼ 5,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11610▼ 37,5%
Tháng 21915▼ 21,1%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 4129▼ 25,0%
Tháng 546▲ 50,0%
Tháng 669▲ 50,0%
Tháng 7913▲ 44,4%
Tháng 823––
Tháng 914––
Tháng 1011–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 1222––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6966▼ 4,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 50,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 48,5%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → NVT

Chuyến theo lịch
6.107
Chuyến khai thác
5.974
Bị huỷ
133 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
81,4%

NVT → CGH

Chuyến theo lịch
6.108
Chuyến khai thác
5.960
Bị huỷ
148 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
87,1%

CGH → NVT và NVT → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 6.214 50,9% 85,0% 200
Gol Transportes Aéreos G3 5.925 48,5% 83,4% 81
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 76 0,6% 86,8% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:00-1,7phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,4phút11:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận12.215CGH–NVT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,5% · 299 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,2% · 892 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,3% · 747 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,7% · 1.536 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,2% · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92,1% · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 84,7% · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 79,6% · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 80,2% · 796 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,8% · 957 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 76,9% · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,5% · 885 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,9% · 1.012 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 78,5% · 568 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 77,7% · 570 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,9 phút · 299 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,4 phút · 892 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,8 phút · 747 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,3 phút · 1.536 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -0,4 phút · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -1,7 phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,6 phút · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,7 phút · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 6,4 phút · 796 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,4 phút · 957 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,2 phút · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 7,5 phút · 885 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,0 phút · 1.012 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,2 phút · 568 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4,6 phút · 570 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.536 · 1.536 chuyến ghi nhận · 1.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.063 · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 762 · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.150 · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.012 · 1.012 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 141 · 141 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7375
06:0096,5%-0,9 phút282299
07:0092,2%2,4 phút880892
08:0090,3%0,8 phút724747
09:0092,7%0,3 phút1.5151.536
10:0091,2%-0,4 phút239240
11:0092,1%-1,7 phút1.0451.063
12:0084,7%3,6 phút750762
13:0079,6%8,7 phút515522
14:0080,2%6,4 phút781796
15:0076,8%8,4 phút936957
16:0076,9%8,2 phút1.1301.150
17:0078,5%7,5 phút859885
18:0078,9%7,0 phút9771.012
19:0078,5%7,2 phút553568
20:0077,7%4,6 phút537570
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—138141
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,7% · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,4% · 1.877 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,5% · 1.898 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,2% · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 79,3% · 1.905 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93,0% · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,7% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,0 phút · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,6 phút · 1.877 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,1 phút · 1.898 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,5 phút · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,2 phút · 1.905 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -1,7 phút · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,1 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.892 · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.877 · 1.877 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.898 · 1.898 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.911 · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.905 · 1.905 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.113 · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,7%6,0 phút1.8221.892
Thứ Ba84,4%3,6 phút1.8241.877
Thứ Tư85,5%4,1 phút1.8491.898
Thứ Năm81,2%6,5 phút1.8621.911
Thứ Sáu79,3%7,2 phút1.8711.905
Thứ Bảy93,0%-1,7 phút1.1041.113
Chủ Nhật88,7%1,1 phút1.6021.619

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 88,9% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,4% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,9% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,4% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,0% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,5% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,7% · 544 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 87,1% · 540 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 80,0% · 1.004 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,2% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,3% · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,7 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,8 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,2 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,5 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,6 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,2 phút · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,9 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -1,4 phút · 544 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,5 phút · 540 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,6 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,5 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,8 phút · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.012 · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.275 · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,9%1,7 phút1.2841.310
T284,4%2,8 phút1.1271.161
T390,9%0,2 phút1.1191.126
T487,4%3,5 phút1.0231.044
T590,0%0,6 phút1.0251.035
T686,0%3,2 phút9971.012
T782,5%5,9 phút1.0361.058
T892,7%-1,4 phút521544
T987,1%1,5 phút526540
T1080,0%5,6 phút9731.004
T1175,2%10,5 phút1.0721.106
T1272,3%11,8 phút1.2311.275

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,3% 10.053
  • Trễ trên 15 phút 15,4% 1.881
  • Bị huỷ 2,3% 281
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

50
50 trong 50
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G31217 NVT → CGH 565 85,4%
JJ3989 NVT → CGH 563 89,5%
JJ3144 CGH → NVT 554 91,5%
JJ3988 CGH → NVT 546 92,8%
G31280 CGH → NVT 516 89,7%
JJ3143 NVT → CGH 490 84,4%
JJ3145 NVT → CGH 478 92,0%
JJ3141 NVT → CGH 475 75,6%
JJ3142 CGH → NVT 463 73,4%
JJ3140 CGH → NVT 456 65,4%
G31284 CGH → NVT 447 70,1%
G31293 NVT → CGH 438 77,0%
G31279 NVT → CGH 434 95,6%
G31278 CGH → NVT 433 93,0%
G31274 CGH → NVT 425 71,7%
G31273 NVT → CGH 424 82,4%
G31282 CGH → NVT 424 71,8%
JJ3272 CGH → NVT 413 80,7%
JJ3273 NVT → CGH 413 84,9%
G31283 NVT → CGH 406 93,3%
JJ3135 NVT → CGH 203 89,0%
G31216 CGH → NVT 123 74,8%
G31219 NVT → CGH 123 85,4%
G31214 CGH → NVT 122 88,4%
JJ3134 CGH → NVT 120 76,5%
JJ3138 CGH → NVT 117 91,3%
G31218 CGH → NVT 115 75,4%
JJ3132 CGH → NVT 115 75,2%
G31221 NVT → CGH 104 94,2%
JJ3133 NVT → CGH 103 98,0%
JJ3139 NVT → CGH 99 92,7%
JJ3696 CGH → NVT 94 91,4%
JJ3136 CGH → NVT 92 93,4%
JJ3772 CGH → NVT 89 97,7%
G31295 NVT → CGH 80 96,2%
G31212 CGH → NVT 78 87,0%
G31215 NVT → CGH 78 94,8%
JJ3137 NVT → CGH 76 94,7%
JJ3697 NVT → CGH 76 89,3%
JJ3773 NVT → CGH 73 97,2%
G31116 CGH → NVT 60 65,0%
G31127 NVT → CGH 60 81,7%
G31355 NVT → CGH 56 75,9%
G31354 CGH → NVT 51 71,4%
JJ4764 CGH → NVT 45 95,6%
JJ4765 NVT → CGH 45 91,1%
G31106 CGH → NVT 43 95,4%
G31121 NVT → CGH 36 80,6%
G31213 NVT → CGH 36 94,4%
G31471 NVT → CGH 34 84,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 483 −12,7% 13 76,0%
tháng 6/2026 471 −10,5% 9 85,4%
tháng 5/2026 481 −11,6% 6 90,0%
tháng 4/2026 493 −7,0% 9 83,8%
tháng 3/2026 526 −11,3% 4 88,4%
tháng 2/2026 567 +1,2% 15 83,8%
tháng 1/2026 639 −0,9% 10 85,3%
tháng 12/2025 617 +0,5% 22 65,3%
tháng 11/2025 520 −5,8% 2 83,5%
tháng 10/2025 577 +45,7% 11 83,5%
tháng 9/2025 526 14 87,1%
tháng 8/2025 521 23 92,7%
tháng 7/2025 553 9 88,2%
tháng 6/2025 526 6 86,5%
tháng 5/2025 544 4 89,9%
tháng 4/2025 530 12 90,8%
tháng 3/2025 593 3 93,1%
tháng 2/2025 560 19 85,0%
tháng 1/2025 645 16 92,6%
tháng 12/2024 614 22 79,3%
tháng 11/2024 552 32 67,4%
tháng 10/2024 396 20 74,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…