JJ3989

JJ3989 của TAM Brazilian Airlines bay Navegantes – São Paulo. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13127▼ 12,9%
Tháng 22824▼ 14,3%
Tháng 32926▼ 10,3%
Tháng 42530▲ 20,0%
Tháng 52726▼ 3,7%
Tháng 62524▼ 4,0%
Tháng 72729▲ 7,4%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)192186▼ 3,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,2%85,2%▼ 11,4%
Tháng 296,4%95,8%▼ 0,6%
Tháng 396,6%92,3%▼ 4,4%
Tháng 496,0%90,0%▼ 6,3%
Tháng 596,3%100,0%▲ 3,8%
Tháng 683,3%95,8%▲ 15,0%
Tháng 780,0%71,4%▼ 10,7%
Tháng 8100,0%––
Tháng 980,0%––
Tháng 1081,5%–đang tích luỹ
Tháng 1183,3%––
Tháng 1263,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,1%90,1%▼ 2,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 150▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 721▼ 50,0%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)82▼ 75,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,3% 542
  • Bị huỷ 3,7% 21

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
NVT CGH Sân bay quốc tế Ministro Victor Konder – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 414 0,7 phút 89,5% 563
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 3 100,0% 2
tháng 11/2024 26 21 95,2% 5
tháng 12/2024 28 27 96,3% 1
tháng 1/2025 31 26 96,2% 5
tháng 2/2025 28 28 96,4% 0
tháng 3/2025 29 29 96,6% 0
tháng 4/2025 25 25 96,0% 0
tháng 5/2025 27 27 96,3% 0
tháng 6/2025 25 24 83,3% 1
tháng 7/2025 27 25 80,0% 2
tháng 8/2025 26 25 100,0% 1
tháng 9/2025 26 25 80,0% 1
tháng 10/2025 27 27 81,5% 0
tháng 11/2025 24 24 83,3% 0
tháng 12/2025 23 22 63,6% 1
tháng 1/2026 27 27 85,2% 0
tháng 2/2026 24 24 95,8% 0
tháng 3/2026 26 26 92,3% 0
tháng 4/2026 30 30 90,0% 0
tháng 5/2026 26 25 100,0% 1
tháng 6/2026 24 24 95,8% 0
tháng 7/2026 29 28 71,4% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…