JJ3141
JJ3141 của TAM Brazilian Airlines bay Navegantes – São Paulo. Trong 475 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ75,6%trên 475 chuyến
- Chậm trung bình5,6 phút
- Tháng 7/202627▲ 17,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,7%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 5 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 6 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 7 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 165 | ▲ 8,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 66,7% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 62,5% | 73,7% | ▲ 17,9% |
| Tháng 3 | 90,5% | 81,0% | ▼ 10,5% |
| Tháng 4 | 90,9% | 72,0% | ▼ 20,8% |
| Tháng 5 | 90,9% | 83,3% | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 71,4% | 86,4% | ▲ 20,9% |
| Tháng 7 | 73,9% | 56,0% | ▼ 24,2% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 65,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 31,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,3% | 74,1% | ▼ 7,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 11 | ▲ 120,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,3% 443
- Bị huỷ 6,7% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| NVT CGH Sân bay quốc tế Ministro Victor Konder – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 414 | 5,6 phút | 75,6% | 475 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 12 | 66,7% | 2 |
| tháng 11/2024 | 20 | 16 | 75,0% | 4 |
| tháng 12/2024 | 20 | 16 | 75,0% | 4 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 16 | 62,5% | 4 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 18 | 83,3% | 3 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 18 | 16 | 31,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 22 | 18 | 66,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |