Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 279 253 ▼ 9,3% Tháng 2 269 210 ▼ 21,9% Tháng 3 262 243 ▼ 7,3% Tháng 4 236 223 ▼ 5,5% Tháng 5 215 219 ▲ 1,9% Tháng 6 221 209 ▼ 5,4% Tháng 7 233 221 ▼ 5,2% Tháng 8 239 – – Tháng 9 216 – – Tháng 10 245 – đang tích luỹ Tháng 11 235 – – Tháng 12 253 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.715 1.578 ▼ 8,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 86,0% 83,8% ▼ 2,6% Tháng 2 86,6% 89,0% ▲ 2,8% Tháng 3 93,1% 92,2% ▼ 1,0% Tháng 4 86,9% 87,4% ▲ 0,6% Tháng 5 88,4% 92,2% ▲ 4,3% Tháng 6 91,0% 85,6% ▼ 5,9% Tháng 7 87,1% 80,1% ▼ 8,0% Tháng 8 92,9% – – Tháng 9 88,0% – – Tháng 10 93,1% – đang tích luỹ Tháng 11 86,0% – – Tháng 12 60,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 88,4% 87,2% ▼ 1,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 18 10 ▼ 44,4% Tháng 2 6 2 ▼ 66,7% Tháng 3 2 0 ▼ 100,0% Tháng 4 0 3 – Tháng 5 4 12 ▲ 200,0% Tháng 6 3 13 ▲ 333,3% Tháng 7 5 17 ▲ 240,0% Tháng 8 6 – – Tháng 9 8 – – Tháng 10 5 – đang tích luỹ Tháng 11 4 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 38 57 ▲ 50,0%
Theo chiều bay NVT → VCP Chuyến theo lịch 2.683 Chuyến khai thác 2.576 Bị huỷ 107 · 4,0% Tỷ lệ đúng giờ 88,0% VCP → NVT Chuyến theo lịch 2.678 Chuyến khai thác 2.572 Bị huỷ 106 · 4,0% Tỷ lệ đúng giờ 85,1% NVT → VCP và VCP → NVT tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 -3,7phút · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,6phút 11:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 5.361 NVT–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,0% · 698 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,0% · 490 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,5% · 481 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92,4% · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,3% · 336 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,1% · 505 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 90,5% · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 84,1% · 223 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,5% · 285 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,5% · 342 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,3% · 326 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 83,9% · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 77,1% · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,9 3,6 -3,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,1 phút · 698 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,4 phút · 490 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -1,0 phút · 481 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -3,7 phút · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1,8 phút · 336 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,3 phút · 505 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · -1,4 phút · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,5 phút · 223 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,0 phút · 285 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5,3 phút · 342 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2,6 phút · 326 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,4 phút · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 10,9 phút · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 698 349 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 30 30 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 2 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 5 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 25 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 33 06:00 94,0% 0,1 phút 654 698 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 146 08:00 91,0% 1,4 phút 465 490 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 164 167 10:00 90,5% -1,0 phút 464 481 11:00 92,4% -3,7 phút 225 234 12:00 85,3% 1,8 phút 326 336 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 184 14:00 85,1% 5,3 phút 484 505 15:00 90,5% -1,4 phút 263 269 16:00 84,1% 2,5 phút 208 223 17:00 75,5% 10,0 phút 277 285 18:00 82,5% 5,3 phút 332 342 19:00 82,3% 2,6 phút 310 326 20:00 83,9% 2,4 phút 230 236 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 7 22:00 77,1% 10,9 phút 328 334 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,0% · 809 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,7% · 759 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,4% · 749 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 83,6% · 773 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 758 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,3% · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 741 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,0 2,5 0,0
Thứ Hai · 1,9 phút · 809 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,8 phút · 759 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,2 phút · 749 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,0 phút · 773 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,6 phút · 758 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,3 phút · 741 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 809 405 0
Thứ Hai · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 749 · 749 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,0% 1,9 phút 761 809 Thứ Ba 83,7% 4,8 phút 742 759 Thứ Tư 88,4% 3,2 phút 722 749 Thứ Năm 83,6% 5,0 phút 742 773 Thứ Sáu 87,2% 2,6 phút 717 758 Thứ Bảy 88,3% 1,8 phút 741 772 Chủ Nhật 88,1% 2,3 phút 723 741
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 85,0% · 560 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,7% · 487 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,7% · 507 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,2% · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,3% · 450 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,4% · 446 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,7% · 476 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,9% · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,0% · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 91,9% · 462 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,5% · 495 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,7% · 547 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,3 4,6 -4,2
T1 · 2,9 phút · 560 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,9 phút · 487 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,0 phút · 507 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,9 phút · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,6 phút · 450 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,9 phút · 446 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,1 phút · 476 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -4,2 phút · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,9 phút · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,1 phút · 462 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,6 phút · 495 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,3 phút · 547 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 560 280 0
T1 · 560 · 560 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 85,0% 2,9 phút 532 560 T2 87,7% 1,9 phút 479 487 T3 92,7% -2,0 phút 505 507 T4 87,2% 1,9 phút 459 462 T5 90,3% 2,6 phút 434 450 T6 88,4% 0,9 phút 430 446 T7 83,7% 8,1 phút 454 476 T8 92,9% -4,2 phút 239 245 T9 88,0% 1,9 phút 216 224 T10 91,9% -0,1 phút 419 462 T11 84,5% 4,6 phút 465 495 T12 72,7% 13,3 phút 516 547
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,1% 4.457 Trễ trên 15 phút 12,9% 691 Bị huỷ 4,0% 213 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 19 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 19 trong 19
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4165 VCP → NVT 630 90,6% AD2704 NVT → VCP 620 90,3% AD4958 VCP → NVT 618 79,3% AD2861 NVT → VCP 596 81,8% AD4630 NVT → VCP 560 86,2% AD4558 VCP → NVT 453 83,8% AD4910 VCP → NVT 444 80,2% AD4170 NVT → VCP 259 91,0% AD4166 NVT → VCP 167 94,1% AD2597 NVT → VCP 164 93,3% AD2595 VCP → NVT 160 90,6% AD4913 VCP → NVT 142 94,6% AD4228 VCP → NVT 88 92,8% AD4635 NVT → VCP 71 89,9% AD4198 NVT → VCP 48 91,7% AD4229 NVT → VCP 48 83,7% AD2828 NVT → VCP 40 95,0% AD4911 VCP → NVT 30 90,0% AD9217 VCP → NVT 30 78,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 221 −5,2% 17 80,1% tháng 6/2026 209 −5,4% 13 85,6% tháng 5/2026 219 +1,9% 12 92,2% tháng 4/2026 223 −5,5% 3 87,4% tháng 3/2026 243 −7,3% 0 92,2% tháng 2/2026 210 −21,9% 2 89,0% tháng 1/2026 253 −9,3% 10 83,8% tháng 12/2025 253 −3,8% 5 60,1% tháng 11/2025 235 +2,2% 4 86,0% tháng 10/2025 245 +40,8% 5 93,1% tháng 9/2025 216 8 88,0% tháng 8/2025 239 6 92,9% tháng 7/2025 233 5 87,1% tháng 6/2025 221 3 91,0% tháng 5/2025 215 4 88,4% tháng 4/2025 236 0 86,9% tháng 3/2025 262 2 93,1% tháng 2/2025 269 6 86,6% tháng 1/2025 279 18 86,0% tháng 12/2024 263 26 84,8% tháng 11/2024 230 26 83,0% tháng 10/2024 174 38 90,2%