457 km · Nội địa

Ministro Victor Konder (NVT) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 221 chuyến bay khai thác giữa Ministro Victor Konder và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 80,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1279253▼ 9,3%
Tháng 2269210▼ 21,9%
Tháng 3262243▼ 7,3%
Tháng 4236223▼ 5,5%
Tháng 5215219▲ 1,9%
Tháng 6221209▼ 5,4%
Tháng 7233221▼ 5,2%
Tháng 8239––
Tháng 9216––
Tháng 10245–đang tích luỹ
Tháng 11235––
Tháng 12253––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7151.578▼ 8,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,0%83,8%▼ 2,6%
Tháng 286,6%89,0%▲ 2,8%
Tháng 393,1%92,2%▼ 1,0%
Tháng 486,9%87,4%▲ 0,6%
Tháng 588,4%92,2%▲ 4,3%
Tháng 691,0%85,6%▼ 5,9%
Tháng 787,1%80,1%▼ 8,0%
Tháng 892,9%––
Tháng 988,0%––
Tháng 1093,1%–đang tích luỹ
Tháng 1186,0%––
Tháng 1260,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,4%87,2%▼ 1,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11810▼ 44,4%
Tháng 262▼ 66,7%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 403–
Tháng 5412▲ 200,0%
Tháng 6313▲ 333,3%
Tháng 7517▲ 240,0%
Tháng 86––
Tháng 98––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3857▲ 50,0%

Theo chiều bay

NVT → VCP

Chuyến theo lịch
2.683
Chuyến khai thác
2.576
Bị huỷ
107 · 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ
88,0%

VCP → NVT

Chuyến theo lịch
2.678
Chuyến khai thác
2.572
Bị huỷ
106 · 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ
85,1%

NVT → VCP và VCP → NVT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.361 100,0% 86,6% 213

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:00-3,7phút · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,6phút11:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận5.361NVT–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,0% · 698 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,0% · 490 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,5% · 481 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92,4% · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,3% · 336 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,1% · 505 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 90,5% · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 84,1% · 223 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,5% · 285 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,5% · 342 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,3% · 326 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 83,9% · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 77,1% · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,1 phút · 698 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,4 phút · 490 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -1,0 phút · 481 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -3,7 phút · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1,8 phút · 336 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,3 phút · 505 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · -1,4 phút · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,5 phút · 223 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,0 phút · 285 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5,3 phút · 342 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2,6 phút · 326 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,4 phút · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 10,9 phút · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—12
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—45
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2425
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3133
06:0094,0%0,1 phút654698
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140146
08:0091,0%1,4 phút465490
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—164167
10:0090,5%-1,0 phút464481
11:0092,4%-3,7 phút225234
12:0085,3%1,8 phút326336
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—179184
14:0085,1%5,3 phút484505
15:0090,5%-1,4 phút263269
16:0084,1%2,5 phút208223
17:0075,5%10,0 phút277285
18:0082,5%5,3 phút332342
19:0082,3%2,6 phút310326
20:0083,9%2,4 phút230236
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—67
22:0077,1%10,9 phút328334
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 87,0% · 809 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,7% · 759 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,4% · 749 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 83,6% · 773 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 758 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,3% · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 741 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1,9 phút · 809 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,8 phút · 759 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,2 phút · 749 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,0 phút · 773 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,6 phút · 758 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,3 phút · 741 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 749 · 749 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,0%1,9 phút761809
Thứ Ba83,7%4,8 phút742759
Thứ Tư88,4%3,2 phút722749
Thứ Năm83,6%5,0 phút742773
Thứ Sáu87,2%2,6 phút717758
Thứ Bảy88,3%1,8 phút741772
Chủ Nhật88,1%2,3 phút723741

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,0% · 560 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,7% · 487 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,7% · 507 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,2% · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,3% · 450 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,4% · 446 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,7% · 476 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,9% · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,0% · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 91,9% · 462 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,5% · 495 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,7% · 547 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2,9 phút · 560 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,9 phút · 487 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,0 phút · 507 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,9 phút · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,6 phút · 450 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,9 phút · 446 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,1 phút · 476 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -4,2 phút · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,9 phút · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,1 phút · 462 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,6 phút · 495 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,3 phút · 547 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 560 · 560 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,0%2,9 phút532560
T287,7%1,9 phút479487
T392,7%-2,0 phút505507
T487,2%1,9 phút459462
T590,3%2,6 phút434450
T688,4%0,9 phút430446
T783,7%8,1 phút454476
T892,9%-4,2 phút239245
T988,0%1,9 phút216224
T1091,9%-0,1 phút419462
T1184,5%4,6 phút465495
T1272,7%13,3 phút516547

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,1% 4.457
  • Trễ trên 15 phút 12,9% 691
  • Bị huỷ 4,0% 213
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

19
19 trong 19
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4165 VCP → NVT 630 90,6%
AD2704 NVT → VCP 620 90,3%
AD4958 VCP → NVT 618 79,3%
AD2861 NVT → VCP 596 81,8%
AD4630 NVT → VCP 560 86,2%
AD4558 VCP → NVT 453 83,8%
AD4910 VCP → NVT 444 80,2%
AD4170 NVT → VCP 259 91,0%
AD4166 NVT → VCP 167 94,1%
AD2597 NVT → VCP 164 93,3%
AD2595 VCP → NVT 160 90,6%
AD4913 VCP → NVT 142 94,6%
AD4228 VCP → NVT 88 92,8%
AD4635 NVT → VCP 71 89,9%
AD4198 NVT → VCP 48 91,7%
AD4229 NVT → VCP 48 83,7%
AD2828 NVT → VCP 40 95,0%
AD4911 VCP → NVT 30 90,0%
AD9217 VCP → NVT 30 78,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 221 −5,2% 17 80,1%
tháng 6/2026 209 −5,4% 13 85,6%
tháng 5/2026 219 +1,9% 12 92,2%
tháng 4/2026 223 −5,5% 3 87,4%
tháng 3/2026 243 −7,3% 0 92,2%
tháng 2/2026 210 −21,9% 2 89,0%
tháng 1/2026 253 −9,3% 10 83,8%
tháng 12/2025 253 −3,8% 5 60,1%
tháng 11/2025 235 +2,2% 4 86,0%
tháng 10/2025 245 +40,8% 5 93,1%
tháng 9/2025 216 8 88,0%
tháng 8/2025 239 6 92,9%
tháng 7/2025 233 5 87,1%
tháng 6/2025 221 3 91,0%
tháng 5/2025 215 4 88,4%
tháng 4/2025 236 0 86,9%
tháng 3/2025 262 2 93,1%
tháng 2/2025 269 6 86,6%
tháng 1/2025 279 18 86,0%
tháng 12/2024 263 26 84,8%
tháng 11/2024 230 26 83,0%
tháng 10/2024 174 38 90,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…