Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 183 213 ▲ 16,4% Tháng 2 110 174 ▲ 58,2% Tháng 3 124 225 ▲ 81,5% Tháng 4 112 178 ▲ 58,9% Tháng 5 112 173 ▲ 54,5% Tháng 6 124 226 ▲ 82,3% Tháng 7 166 211 ▲ 27,1% Tháng 8 138 – – Tháng 9 147 – – Tháng 10 204 – đang tích luỹ Tháng 11 185 – – Tháng 12 218 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 931 1.400 ▲ 50,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 96,7% 91,1% ▼ 5,8% Tháng 2 94,5% 82,8% ▼ 12,4% Tháng 3 94,4% 97,8% ▲ 3,6% Tháng 4 84,8% 93,3% ▲ 10,0% Tháng 5 84,8% 94,2% ▲ 11,1% Tháng 6 94,4% 92,9% ▼ 1,6% Tháng 7 83,7% 83,4% ▼ 0,4% Tháng 8 87,7% – – Tháng 9 91,8% – – Tháng 10 89,7% – đang tích luỹ Tháng 11 91,4% – – Tháng 12 76,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,5% 90,8% ▲ 0,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 0 – Tháng 2 2 4 ▲ 100,0% Tháng 3 0 1 – Tháng 4 0 2 – Tháng 5 2 2 0,0% Tháng 6 0 2 – Tháng 7 0 7 – Tháng 8 7 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 3 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 6 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4 18 ▲ 350,0%
Theo chiều bay GIG → NVT Chuyến theo lịch 1.820 Chuyến khai thác 1.801 Bị huỷ 19 · 1,0% Tỷ lệ đúng giờ 88,5% NVT → GIG Chuyến theo lịch 1.845 Chuyến khai thác 1.824 Bị huỷ 21 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 89,2% GIG → NVT và NVT → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 21:00–22:00 0,5phút · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 4,7phút 21:00 ↔ 07:00
Chuyến bay ghi nhận 3.665 GIG–NVT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,4% · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,0% · 320 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,0% · 312 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 89,9% · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 88,4% · 358 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 85,2% · 210 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 91,2% · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,1 2,6 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 5,1 phút · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,0 phút · 320 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,5 phút · 312 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,8 phút · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,5 phút · 358 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4,9 phút · 210 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 0,5 phút · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 358 179 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 312 · 312 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 21 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 81 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 177 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 123 07:00 87,4% 5,1 phút 301 304 08:00 90,0% 4,0 phút 319 320 09:00 89,0% 2,5 phút 310 312 10:00 89,9% 1,8 phút 317 318 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 100 101 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 46 46 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 178 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 156 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 191 16:00 88,4% 2,5 phút 353 358 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 174 176 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 68 70 19:00 85,2% 4,9 phút 210 210 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 118 121 21:00 91,2% 0,5 phút 331 336 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 63 63
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,2% · 531 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,7% · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,2% · 518 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,2% · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,9% · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,8% · 505 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,3% · 553 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,2 2,1 0,0
Thứ Hai · 4,0 phút · 531 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,6 phút · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,1 phút · 518 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2,8 phút · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,2 phút · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,2 phút · 505 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,9 phút · 553 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 553 277 0
Thứ Hai · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 89,2% 4,0 phút 526 531 Thứ Ba 89,7% 1,6 phút 535 542 Thứ Tư 89,2% 2,1 phút 516 518 Thứ Năm 91,2% 2,8 phút 498 502 Thứ Sáu 88,9% 4,2 phút 503 514 Thứ Bảy 86,8% 3,2 phút 498 505 Chủ Nhật 87,3% 2,9 phút 549 553
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 93,7% · 396 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,3% · 290 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 96,6% · 350 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,0% · 292 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,5% · 289 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 93,4% · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,6% · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,8% · 317 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,2% · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,1% · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,6 3,8 -2,1
T1 · -0,5 phút · 396 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,5 phút · 290 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,1 phút · 350 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 0,8 phút · 292 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,3 phút · 289 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -0,3 phút · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 9,6 phút · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,0 phút · 317 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,6 phút · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,0 phút · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 418 209 0
T1 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 317 · 317 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 93,7% -0,5 phút 396 396 T2 87,3% 3,5 phút 284 290 T3 96,6% -2,1 phút 349 350 T4 90,0% 0,8 phút 290 292 T5 90,5% 1,3 phút 285 289 T6 93,4% -0,3 phút 350 352 T7 83,6% 9,6 phút 377 384 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 138 145 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 147 147 T10 87,8% 3,0 phút 312 317 T11 84,2% 8,6 phút 285 285 T12 81,1% 6,0 phút 412 418
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,9% 3.221 Trễ trên 15 phút 11,0% 404 Bị huỷ 1,1% 40 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 24 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 24 trong 24
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G31708 GIG → NVT 463 86,5% G32041 NVT → GIG 457 88,1% G31980 GIG → NVT 324 87,0% G31981 NVT → GIG 235 87,2% G31982 GIG → NVT 125 87,1% G31659 NVT → GIG 123 90,2% G31983 NVT → GIG 123 86,1% G31857 NVT → GIG 120 90,5% G31856 GIG → NVT 119 94,0% G31854 GIG → NVT 116 90,4% G31851 NVT → GIG 114 89,3% G31855 NVT → GIG 105 93,3% G31895 NVT → GIG 105 98,0% G39001 NVT → GIG 93 92,5% G31850 GIG → NVT 92 91,2% G31894 GIG → NVT 81 91,1% G39000 GIG → NVT 55 94,6% G31967 NVT → GIG 51 95,9% G31968 GIG → NVT 50 80,9% G31470 GIG → NVT 45 93,3% G31471 NVT → GIG 44 88,6% G39008 GIG → NVT 39 94,9% G39009 NVT → GIG 38 92,1% G31495 GIG → NVT 34 97,1%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 211 +27,1% 7 83,4% tháng 6/2026 226 +82,3% 2 92,9% tháng 5/2026 173 +54,5% 2 94,2% tháng 4/2026 178 +58,9% 2 93,3% tháng 3/2026 225 +81,5% 1 97,8% tháng 2/2026 174 +58,2% 4 82,8% tháng 1/2026 213 +16,4% 0 91,1% tháng 12/2025 218 +12,4% 6 76,1% tháng 11/2025 185 +85,0% 0 91,4% tháng 10/2025 204 +88,9% 3 89,7% tháng 9/2025 147 0 91,8% tháng 8/2025 138 7 87,7% tháng 7/2025 166 0 83,7% tháng 6/2025 124 0 94,4% tháng 5/2025 112 2 84,8% tháng 4/2025 112 0 84,8% tháng 3/2025 124 0 94,4% tháng 2/2025 110 2 94,5% tháng 1/2025 183 0 96,7% tháng 12/2024 194 0 86,6% tháng 11/2024 100 0 71,0% tháng 10/2024 108 2 84,3%