JJ3142
JJ3142 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Navegantes. Trong 463 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 463 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202622▼ 4,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 21 | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 4 | 22 | 20 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 22 | 20 | ▼ 9,1% |
| Tháng 6 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 7 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 143 | ▼ 5,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,6% | 35,0% | ▼ 57,6% |
| Tháng 2 | 80,0% | 90,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 79,0% | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 95,2% | 63,2% | ▼ 33,7% |
| Tháng 5 | 81,8% | 70,0% | ▼ 14,4% |
| Tháng 6 | 76,2% | 68,4% | ▼ 10,2% |
| Tháng 7 | 82,6% | 42,9% | ▼ 48,1% |
| Tháng 8 | 95,2% | – | – |
| Tháng 9 | 77,3% | – | – |
| Tháng 10 | 81,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52,6% | – | – |
| Tháng 12 | 42,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,5% | 64,1% | ▼ 25,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 447
- Bị huỷ 3,5% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH NVT Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Ministro Victor Konder | 414 | 9,7 phút | 73,4% | 463 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 17 | 82,4% | 2 |
| tháng 11/2024 | 21 | 20 | 55,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 21 | 20 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 19 | 42,1% | 4 |
| tháng 1/2026 | 21 | 20 | 35,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 19 | 68,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 22 | 21 | 42,9% | 1 |