Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Blaise Diagne ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Blaise Diagne có 40 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | HC403 | Air Senegal | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 00:05 00:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 00:05 | TP1483 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 20:55 | 00:05 00:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | TP1484 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 01:05 01:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 02:25 | AT500 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:25 02:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 05:00 | HC331 | Air Senegal | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:00 05:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 07:15 | TK502 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:15 07:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:30 | KP55 | Asialink Cargo Express | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 05:10 | 07:30 07:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | TS722 | Air Transat | Từ Montreal / Pierre Elliott Trudeau International Airport YUL | 19:40 | 07:50 03:45 | -245 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | ET908 | Ethiopian Airlines | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 08:00 08:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:00 | HC305 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:20 | KP55 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 08:20 08:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:00 | DL217 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 09:00 12:05 | — | +185 | Đã cất cánh |
| 09:20 | KP51 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:20 09:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TS723 | Air Transat | Đến Montreal / Pierre Elliott Trudeau International Airport YUL | 09:20 09:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:40 | HF701 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:40 11:33 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 10:50 | TB2045 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 05:55 | 10:50 10:01 | -49 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | TB2045 | TUI fly Belgium | Đến Amílcar Cabral International Airport SID | 10:55 11:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:10 | P47771 | Air Peace | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 12:10 12:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:30 | HC404 | Air Senegal | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:45 | 13:30 13:56 | +26 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | 2J566 | Air Burkina | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 12:00 | 14:25 14:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | KP54 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:40 | 16:25 15:57 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | SN201 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:25 | 16:35 16:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | ET909 | Ethiopian Airlines | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 15:05 | 16:55 16:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | KP54 | Asialink Cargo Express | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 17:15 17:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:25 | KP50 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:40 | 17:25 16:48 | -37 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | EK795 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 17:45 18:48 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 18:00 | HC204 | Air Senegal | Từ Banjul International Airport BJL | 17:20 | 18:00 18:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | ET906 | Ethiopian Airlines | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 18:20 18:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AZ854 | ITA Airways | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 15:05 | 19:00 19:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | HC207 | Air Senegal | Đến Amílcar Cabral International Airport SID | 19:45 19:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 20:10 | HC209 | Air Senegal | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 20:10 20:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:35 | AF718 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:50 | 20:35 21:07 | +32 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | IB921 | Iberia Airlines | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 17:55 | 20:40 20:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | SN202 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 21:40 | IB922 | Iberia Airlines | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 21:40 22:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 22:10 | TU343 | Tunisair | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 20:50 | 22:10 22:34 | +24 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | TU343 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 23:00 23:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 23:10 | AF719 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:10 23:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 23:40 | AZ855 | ITA Airways | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 23:40 23:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:50 | HC210 | Air Senegal | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 22:30 | 23:50 23:51 | +1 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.