Air Transat
Tháng 6/2026 Air Transat khai thác 6 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 546 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Tháng 5/2026 hãng này vận chuyển 61 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 689 chuyến bay khai thác (1–6/2026), giảm 40,2% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác6▼ 93,1%so với tháng 6/2025
- Lượt khách546▼ 95,8%so với tháng 6/2025
- Tấn hàng hoá61
- Trung bình / ngày≈1trong 13 ngày · tự đếm
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 232 | 140 | ▼ 39,7% |
| Tháng 2 | 214 | 147 | ▼ 31,3% |
| Tháng 3 | 301 | 178 | ▼ 40,9% |
| Tháng 4 | 226 | 179 | ▼ 20,8% |
| Tháng 5 | 92 | 39 | ▼ 57,6% |
| Tháng 6 | 87 | 6 | ▼ 93,1% |
| Tháng 7 | 133 | – | – |
| Tháng 8 | 132 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 120 | – | – |
| Tháng 12 | 156 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.152 | 689 | ▼ 40,2% |
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 11/2020.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2019 | Chuyến bay khai thác 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | 1 | – |
| Tháng 11 | – | 5 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Chuỗi còn ngắn — Air Transat mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 1 | 7 |
| 14/10/2026 | 1 | 7 |
| 11/10/2026 | 1 | 7 |
| 9/10/2026 | 1 | 7 |
| 7/10/2026 | 1 | 7 |
| 4/10/2026 | 1 | 7 |
| 2/10/2026 | 1 | 7 |
| 30/9/2026 | 1 | |
| 27/9/2026 | 1 | |
| 25/9/2026 | 1 | |
| 23/9/2026 | 1 | |
| 20/9/2026 | 1 | |
| 18/9/2026 | 1 |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36.886 | 23.528 | ▼ 36,2% |
| Tháng 2 | 35.719 | 23.880 | ▼ 33,1% |
| Tháng 3 | 47.019 | 30.410 | ▼ 35,3% |
| Tháng 4 | 34.011 | 28.360 | ▼ 16,6% |
| Tháng 5 | 13.306 | 5.598 | ▼ 57,9% |
| Tháng 6 | 13.017 | 546 | ▼ 95,8% |
| Tháng 7 | 22.472 | – | – |
| Tháng 8 | 22.410 | – | – |
| Tháng 9 | 4.307 | – | – |
| Tháng 10 | 7.669 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19.308 | – | – |
| Tháng 12 | 24.157 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 179.958 | 112.322 | ▼ 37,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
61 tháng 5/2026
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 23 | – |
| Tháng 3 | – | 69 | – |
| Tháng 4 | – | 80 | – |
| Tháng 5 | – | 61 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 2/2002.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2001 | Tấn hàng hoá 2002 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
3 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
70 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44.933 | 27.860 | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 41.941 | 30.051 | ▼ 28,3% |
| Tháng 3 | 58.398 | 35.821 | ▼ 38,7% |
| Tháng 4 | 44.328 | 35.621 | ▼ 19,6% |
| Tháng 5 | 18.308 | 7.761 | ▼ 57,6% |
| Tháng 6 | 17.313 | 1.460 | ▼ 91,6% |
| Tháng 7 | 26.467 | – | – |
| Tháng 8 | 26.268 | – | – |
| Tháng 9 | 6.368 | – | – |
| Tháng 10 | 10.945 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23.880 | – | – |
| Tháng 12 | 31.044 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 225.221 | 138.574 | ▼ 38,5% |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 9/2018.
500 tháng 9/2018
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,1% | 84,5% | ▲ 2,9% |
| Tháng 2 | 85,2% | 79,5% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 80,5% | 84,9% | ▲ 5,4% |
| Tháng 4 | 76,7% | 79,6% | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 72,7% | 72,1% | ▼ 0,8% |
| Tháng 6 | 75,2% | 37,4% | ▼ 50,3% |
| Tháng 7 | 84,9% | – | – |
| Tháng 8 | 85,3% | – | – |
| Tháng 9 | 67,6% | – | – |
| Tháng 10 | 70,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 78,7% | 73,0% | ▼ 7,3% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 279 | 284 | 338 | 247 | 162 | 136 | 158 | 154 | 100 | 112 | 171 | 220 |
| 2025 | 232 | 214 | 301 | 226 | 92 | 87 | 133 | 132 | 32 | 55 | 120 | 156 |
| 2026 | 140 | 147 | 178 | 179 | 39 | 6 |