3.609 km · Nội địa

John F. Kennedy (JFK) – Harry Reid (LAS)

Tháng 7/2026 có 592 chuyến bay khai thác giữa John F. Kennedy và Harry Reid, tính cả hai chiều; 74,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1639560▼ 12,4%
Tháng 2614451▼ 26,5%
Tháng 3709588▼ 17,1%
Tháng 4714638▼ 10,6%
Tháng 5721646▼ 10,4%
Tháng 6638631▼ 1,1%
Tháng 7617592▼ 4,1%
Tháng 8626––
Tháng 9670––
Tháng 10679–đang tích luỹ
Tháng 11597––
Tháng 12551––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6524.106▼ 11,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,7%79,3%▼ 8,5%
Tháng 279,6%77,6%▼ 2,5%
Tháng 382,5%81,5%▼ 1,2%
Tháng 486,4%85,7%▼ 0,8%
Tháng 577,9%85,0%▲ 9,1%
Tháng 672,7%79,1%▲ 8,8%
Tháng 767,4%74,8%▲ 11,0%
Tháng 884,3%––
Tháng 985,2%––
Tháng 1083,5%–đang tích luỹ
Tháng 1184,1%––
Tháng 1278,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,0%80,4%▲ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1027–
Tháng 2446▲ 1.050,0%
Tháng 3310▲ 233,3%
Tháng 4220,0%
Tháng 5012–
Tháng 673▼ 57,1%
Tháng 72750▲ 85,2%
Tháng 82––
Tháng 93––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 1217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)43150▲ 248,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 44,8%
  2. JetBlue Airways 37,6%
  3. American Airlines 10,9%
  4. Frontier Airlines 6,7%
  5. Alaska Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

JFK → LAS

Chuyến theo lịch
6.926
Chuyến khai thác
6.812
Bị huỷ
114 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
83,8%

LAS → JFK

Chuyến theo lịch
6.924
Chuyến khai thác
6.802
Bị huỷ
122 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
79,2%

JFK → LAS và LAS → JFK tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 6.202 44,8% 82,3% 104
JetBlue Airways B6 5.202 37,6% 80,8% 100
American Airlines AA 1.515 10,9% 84,2% 24
Frontier Airlines F9 929 6,7% 76,4% 8
Alaska Airlines AS 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:002,7phút · 2.195 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,0phút07:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận13.850JFK–LAS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 86,8% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,2% · 2.195 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,1% · 398 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,0% · 961 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,7% · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 83,5% · 1.638 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,5% · 658 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71,0% · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,1% · 354 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,0% · 802 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 80,5% · 753 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 76,3% · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 73,7% · 705 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 76,3% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82,4% · 528 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 70,8% · 908 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,5 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,7 phút · 2.195 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,5 phút · 398 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,3 phút · 961 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,3 phút · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,0 phút · 1.638 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,6 phút · 658 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 20,7 phút · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 21,6 phút · 354 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,1 phút · 802 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,8 phút · 753 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,9 phút · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 14,4 phút · 705 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 12,0 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 12,8 phút · 528 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 22,7 phút · 908 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2.195 · 2.195 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 961 · 961 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.638 · 1.638 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 753 · 753 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 908 · 908 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0086,8%4,5 phút1.0621.078
07:0092,2%2,7 phút2.1572.195
08:0091,1%4,5 phút394398
09:0084,0%10,3 phút949961
10:0082,7%11,3 phút634646
11:0083,5%11,0 phút1.6101.638
12:0074,5%19,6 phút646658
13:0071,0%20,7 phút297304
14:0072,1%21,6 phút348354
15:0076,0%21,1 phút790802
16:0080,5%10,8 phút744753
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—170176
18:0076,3%15,9 phút452456
19:0073,7%14,4 phút685705
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—195200
21:0076,3%12,0 phút1.0751.090
22:0082,4%12,8 phút518528
23:0070,8%22,7 phút888908

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,7% · 2.081 chuyến ghi nhận · 2.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,2% · 1.924 chuyến ghi nhận · 1.886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,8% · 1.921 chuyến ghi nhận · 1.906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,8% · 2.067 chuyến ghi nhận · 2.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,0% · 2.051 chuyến ghi nhận · 2.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,1% · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,7% · 2.072 chuyến ghi nhận · 2.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,6 phút · 2.081 chuyến ghi nhận · 2.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,9 phút · 1.924 chuyến ghi nhận · 1.886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,1 phút · 1.921 chuyến ghi nhận · 1.906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,4 phút · 2.067 chuyến ghi nhận · 2.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 9,9 phút · 2.051 chuyến ghi nhận · 2.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,4 phút · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,1 phút · 2.072 chuyến ghi nhận · 2.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.081 · 2.081 chuyến ghi nhận · 2.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.924 · 1.924 chuyến ghi nhận · 1.886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.921 · 1.921 chuyến ghi nhận · 1.906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.067 · 2.067 chuyến ghi nhận · 2.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.051 · 2.051 chuyến ghi nhận · 2.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.734 · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.072 · 2.072 chuyến ghi nhận · 2.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,7%12,6 phút2.0292.081
Thứ Ba84,2%8,9 phút1.8861.924
Thứ Tư85,8%7,1 phút1.9061.921
Thứ Năm78,8%14,4 phút2.0522.067
Thứ Sáu81,0%9,9 phút2.0262.051
Thứ Bảy82,1%12,4 phút1.7101.734
Chủ Nhật78,7%16,1 phút2.0052.072

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,2% · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,8% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,0% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 86,1% · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 81,3% · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,9% · 1.279 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,1% · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,4% · 628 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,2% · 673 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,6% · 1.151 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,1% · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,1% · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,7 phút · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,8 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,6 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,3 phút · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,3 phút · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,8 phút · 1.279 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,6 phút · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,3 phút · 628 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,4 phút · 673 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,8 phút · 1.151 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,7 phút · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,3 phút · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.226 · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.356 · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.379 · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.279 · 1.279 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.286 · 1.286 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.151 · 1.151 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.264 · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.183 · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,2%9,7 phút1.1991.226
T278,8%12,8 phút1.0651.115
T382,0%11,6 phút1.2971.310
T486,1%6,3 phút1.3521.356
T581,3%11,3 phút1.3671.379
T675,9%18,8 phút1.2691.279
T771,1%22,6 phút1.2091.286
T884,4%10,3 phút626628
T985,2%6,4 phút670673
T1084,6%7,8 phút1.1411.151
T1187,1%5,7 phút1.2531.264
T1281,1%14,3 phút1.1661.183

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 11.099
  • Trễ trên 15 phút 18,2% 2.515
  • Bị huỷ 1,7% 236
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

66
66 trong 66
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL333 LAS → JFK 654 81,2%
B66948 LAS → JFK 631 70,6%
DL510 LAS → JFK 627 96,1%
DL806 JFK → LAS 625 83,6%
B66711 JFK → LAS 562 75,1%
B66411 JFK → LAS 554 94,3%
B66348 LAS → JFK 544 71,6%
B66511 JFK → LAS 526 89,8%
DL795 LAS → JFK 512 76,5%
DL807 LAS → JFK 500 77,5%
F993237 JFK → LAS 465 74,1%
B66448 LAS → JFK 464 83,1%
F993238 LAS → JFK 464 78,7%
DL781 JFK → LAS 461 75,9%
DL807 JFK → LAS 429 87,7%
DL795 JFK → LAS 376 92,2%
DL778 JFK → LAS 372 72,9%
B66148 LAS → JFK 334 90,2%
B66111 JFK → LAS 307 73,4%
DL607 JFK → LAS 281 93,1%
DL568 JFK → LAS 279 78,0%
B662348 LAS → JFK 259 82,4%
B661211 JFK → LAS 257 82,5%
DL601 JFK → LAS 194 89,0%
AA1051 LAS → JFK 190 74,6%
AA1073 JFK → LAS 159 89,2%
AA1069 LAS → JFK 141 77,9%
DL568 LAS → JFK 133 69,5%
AA2138 JFK → LAS 129 88,7%
AA556 LAS → JFK 115 75,4%
DL778 LAS → JFK 111 72,5%
AA311 LAS → JFK 82 79,3%
DL844 LAS → JFK 73 82,9%
AA2855 JFK → LAS 72 82,6%
B66211 JFK → LAS 68 85,3%
DL566 LAS → JFK 68 83,6%
DL1316 LAS → JFK 62 85,5%
B66848 LAS → JFK 61 88,5%
B66611 JFK → LAS 60 93,3%
DL978 LAS → JFK 58 76,4%
DL498 LAS → JFK 54 69,8%
B661811 JFK → LAS 53 84,9%
B661848 LAS → JFK 53 88,7%
B661548 LAS → JFK 51 64,0%
B661511 JFK → LAS 50 70,5%
B662511 JFK → LAS 49 91,3%
AA2077 JFK → LAS 47 95,7%
AA2002 JFK → LAS 46 95,6%
B66811 JFK → LAS 46 78,3%
AA1524 LAS → JFK 44 88,6%
AA2228 JFK → LAS 44 95,5%
AA2882 JFK → LAS 44 81,8%
AA2855 LAS → JFK 42 92,7%
B66748 LAS → JFK 42 57,1%
AA320 JFK → LAS 37 94,6%
DL403 LAS → JFK 36 65,7%
B662648 LAS → JFK 35 75,8%
DL403 JFK → LAS 35 82,9%
DL1059 LAS → JFK 32 71,9%
DL651 LAS → JFK 32 75,0%
AA1062 JFK → LAS 31 96,8%
B66248 LAS → JFK 31 66,7%
DL2762 LAS → JFK 31 73,3%
AA2002 LAS → JFK 30 59,3%
DL689 LAS → JFK 30 50,0%
DL924 LAS → JFK 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 592 −4,1% 50 74,8%
tháng 6/2026 631 −1,1% 3 79,1%
tháng 5/2026 646 −10,4% 12 85,0%
tháng 4/2026 638 −10,6% 2 85,7%
tháng 3/2026 588 −17,1% 10 81,5%
tháng 2/2026 451 −26,5% 46 77,6%
tháng 1/2026 560 −12,4% 27 79,3%
tháng 12/2025 551 −10,4% 17 78,6%
tháng 11/2025 597 −9,0% 11 84,1%
tháng 10/2025 679 +47,0% 10 83,5%
tháng 9/2025 670 3 85,2%
tháng 8/2025 626 2 84,3%
tháng 7/2025 617 27 67,4%
tháng 6/2025 638 7 72,7%
tháng 5/2025 721 0 77,9%
tháng 4/2025 714 2 86,4%
tháng 3/2025 709 3 82,5%
tháng 2/2025 614 4 79,6%
tháng 1/2025 639 0 86,7%
tháng 12/2024 615 0 83,4%
tháng 11/2024 656 0 89,8%
tháng 10/2024 462 0 86,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…