DL403
DL403 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Los Angeles. Trong 494 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 494 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 35 | ▲ 105,9% |
| Tháng 2 | 2 | 28 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 3 | 19 | 11 | ▼ 42,1% |
| Tháng 4 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 183 | ▲ 21,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,4% | 48,5% | ▼ 41,1% |
| Tháng 2 | 50,0% | 70,4% | ▲ 40,7% |
| Tháng 3 | 94,7% | 90,9% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 92,3% | 83,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 86,2% | 82,8% | ▼ 4,0% |
| Tháng 7 | 87,1% | 85,7% | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 65,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,7% | 78,3% | ▼ 7,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 7 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 486
- Bị huỷ 1,6% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW LAX Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.178 | 6,8 phút | 89,1% | 156 |
| JFK SNA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay John Wayne | 3.941 | 8,5 phút | 86,6% | 86 |
| JFK ATL Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.222 | 25,1 phút | 64,4% | 62 |
| LAX BOS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Logan | 4.193 | 19,6 phút | 70,7% | 41 |
| LAS JFK Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 3.609 | 19,9 phút | 65,7% | 36 |
| JFK LAS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.609 | 10,8 phút | 82,9% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 35 | 33 | 48,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |