AA2002

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

72,4%

AA2002 của American Airlines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.035 lượt khởi hành đã ghi nhận, 72,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.035 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

72,4%đúng giờ
22,8 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.035lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 1.027
  • Bị huỷ 0,8% 8

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 58 58 79,3% 0
tháng 10/2024 62 62 71,0% 0
tháng 11/2024 60 60 83,3% 0
tháng 12/2024 42 42 73,8% 0
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 33 33 97,0% 0
tháng 4/2025 33 33 84,9% 0
tháng 5/2025 31 31 87,1% 0
tháng 6/2025 56 56 85,7% 0
tháng 7/2025 62 62 61,3% 0
tháng 8/2025 62 62 69,4% 0
tháng 9/2025 43 43 69,8% 0
tháng 10/2025 56 56 83,9% 0
tháng 11/2025 58 57 45,6% 1
tháng 12/2025 60 60 48,3% 0
tháng 1/2026 36 33 75,8% 3
tháng 2/2026 28 27 85,2% 1
tháng 3/2026 55 55 43,6% 0
tháng 4/2026 60 59 64,4% 1
tháng 5/2026 51 50 70,0% 1
tháng 6/2026 30 29 93,1% 1

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
LAX LAS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Harry Reid 380 14,1 phút 82,6% 351
LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles 380 20,3 phút 74,4% 180
DFW PNS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Pensacola 970 28,4 phút 54,8% 157
PNS DFW Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 970 45,5 phút 59,0% 157
COS DFW Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 953 56,2 phút 59,5% 44
DFW COS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay Colorado Springs 953 15,2 phút 68,2% 44
JFK LAS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Harry Reid 3.609 -2,5 phút 95,0% 41
TUS DFW Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.305 2,8 phút 91,2% 37