1.919 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Zumbi dos Palmares (MCZ)

Tháng 7/2026 có 516 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Zumbi dos Palmares, tính cả hai chiều; 82,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1553649▲ 17,4%
Tháng 2491564▲ 14,9%
Tháng 3522545▲ 4,4%
Tháng 4521511▼ 1,9%
Tháng 5527523▼ 0,8%
Tháng 6489499▲ 2,0%
Tháng 7525516▼ 1,7%
Tháng 8539––
Tháng 9525––
Tháng 10537–đang tích luỹ
Tháng 11496––
Tháng 12594––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.6283.807▲ 4,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,5%80,1%▼ 10,5%
Tháng 282,5%83,3%▲ 1,0%
Tháng 388,9%80,4%▼ 9,6%
Tháng 485,2%83,8%▼ 1,6%
Tháng 588,2%82,8%▼ 6,1%
Tháng 685,9%71,3%▼ 17,0%
Tháng 784,0%82,9%▼ 1,3%
Tháng 885,9%––
Tháng 981,7%––
Tháng 1084,9%–đang tích luỹ
Tháng 1181,0%––
Tháng 1272,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,3%80,7%▼ 6,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1510▲ 100,0%
Tháng 264▼ 33,3%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 417▲ 600,0%
Tháng 551▼ 80,0%
Tháng 6201▼ 95,0%
Tháng 7162▼ 87,5%
Tháng 82––
Tháng 95––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5629▼ 48,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 56,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 43,1%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MCZ

Chuyến theo lịch
5.846
Chuyến khai thác
5.796
Bị huỷ
50 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
76,3%

MCZ → GRU

Chuyến theo lịch
5.851
Chuyến khai thác
5.772
Bị huỷ
79 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
89,2%

GRU → MCZ và MCZ → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 6.651 56,9% 81,7% 77
Gol Transportes Aéreos G3 5.044 43,1% 84,3% 52
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-4,9phút · 875 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,6phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận11.697GRU–MCZ

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 82,8% · 226 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 89,2% · 562 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,8% · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 98,2% · 875 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 79,7% · 676 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 72,7% · 216 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 77,1% · 552 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80,0% · 782 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,6% · 964 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,0% · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 81,8% · 970 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,9% · 385 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 86,1% · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,4% · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 90,0% · 242 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 88,0% · 980 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 79,5% · 225 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 64,6% · 277 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 69,3% · 720 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3,8 phút · 226 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1,5 phút · 562 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -0,9 phút · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,9 phút · 875 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 8,3 phút · 676 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 12,8 phút · 216 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 9,5 phút · 552 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,4 phút · 782 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,5 phút · 964 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10,5 phút · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 7,7 phút · 970 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 6,1 phút · 385 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 2,3 phút · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,7 phút · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · -1,0 phút · 242 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,0 phút · 980 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,6 phút · 225 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 17,6 phút · 277 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 11,7 phút · 720 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 875 · 875 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.018 · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 980 · 980 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 277 · 277 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133135
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—115117
02:0082,8%3,8 phút221226
03:0089,2%1,5 phút553562
04:0095,8%-0,9 phút284284
05:0098,2%-4,9 phút870875
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6464
07:0079,7%8,3 phút676676
08:0072,7%12,8 phút216216
09:0077,1%9,5 phút550552
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
11:0080,0%6,4 phút778782
12:0085,6%4,5 phút957964
13:0076,0%10,5 phút1.0181.018
14:0081,8%7,7 phút949970
15:0082,9%6,1 phút375385
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197198
17:0086,1%2,3 phút387389
18:0078,4%7,7 phút733751
19:0090,0%-1,0 phút231242
20:0088,0%3,0 phút965980
21:0079,5%7,6 phút224225
22:0064,6%17,6 phút274277
23:0069,3%11,7 phút710720

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 84,3% · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,2% · 1.705 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,8% · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,9% · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,8% · 1.786 chuyến ghi nhận · 1.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,7% · 1.521 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,9% · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,1 phút · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,7 phút · 1.705 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,9 phút · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,0 phút · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,0 phút · 1.786 chuyến ghi nhận · 1.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,1 phút · 1.521 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,4 phút · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.576 · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.705 · 1.705 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.728 · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.689 · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.786 · 1.786 chuyến ghi nhận · 1.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.521 · 1.521 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.692 · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,3%5,1 phút1.5591.576
Thứ Ba83,2%4,7 phút1.6881.705
Thứ Tư81,8%5,9 phút1.7131.728
Thứ Năm81,9%6,0 phút1.6551.689
Thứ Sáu80,8%7,0 phút1.7581.786
Thứ Bảy81,7%6,1 phút1.5161.521
Chủ Nhật85,9%5,4 phút1.6791.692

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,4% · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 82,9% · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,5% · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,5% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,5% · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,5% · 1.009 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,5% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 85,9% · 541 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 81,7% · 530 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,6% · 900 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,7% · 1.041 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,8% · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,0 phút · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,4 phút · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,1 phút · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,9 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,1 phút · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,3 phút · 1.009 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,3 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3,7 phút · 541 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,5 phút · 530 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,3 phút · 900 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,7 phút · 1.041 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,9 phút · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.217 · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.065 · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.074 · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.056 · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.009 · 1.009 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.041 · 1.041 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.165 · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,4%5,0 phút1.2021.217
T282,9%6,4 phút1.0551.065
T384,5%4,1 phút1.0671.074
T484,5%4,9 phút1.0321.040
T585,5%5,1 phút1.0501.056
T678,5%6,3 phút9881.009
T783,5%5,3 phút1.0411.059
T885,9%3,7 phút539541
T981,7%7,5 phút525530
T1084,6%4,3 phút894900
T1181,7%6,7 phút1.0271.041
T1276,8%8,9 phút1.1481.165

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,9% 9.576
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 1.992
  • Bị huỷ 1,1% 129
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

41
41 trong 41
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3448 GRU → MCZ 647 82,1%
JJ3449 MCZ → GRU 616 78,0%
JJ3199 MCZ → GRU 613 85,8%
JJ3452 GRU → MCZ 612 73,9%
JJ3198 GRU → MCZ 596 65,6%
JJ3447 MCZ → GRU 565 93,0%
JJ3533 MCZ → GRU 563 92,7%
JJ3446 GRU → MCZ 536 75,9%
JJ3450 GRU → MCZ 536 71,4%
G31517 MCZ → GRU 517 86,3%
G31548 GRU → MCZ 507 80,5%
G31839 MCZ → GRU 498 97,0%
G31644 GRU → MCZ 494 79,7%
G31549 MCZ → GRU 469 88,8%
G39626 GRU → MCZ 396 79,6%
G39627 MCZ → GRU 392 97,1%
G31838 GRU → MCZ 390 77,2%
JJ4530 MCZ → GRU 376 84,8%
JJ3083 MCZ → GRU 148 96,6%
G31668 GRU → MCZ 125 69,6%
G31669 MCZ → GRU 121 65,3%
JJ3606 MCZ → GRU 121 100,0%
G31673 MCZ → GRU 120 96,6%
JJ4549 GRU → MCZ 120 90,8%
JJ4618 GRU → MCZ 120 75,0%
G31670 GRU → MCZ 119 79,7%
G31671 MCZ → GRU 114 86,6%
G31672 GRU → MCZ 101 64,4%
JJ4771 MCZ → GRU 86 97,7%
JJ3678 GRU → MCZ 55 90,9%
JJ3679 MCZ → GRU 55 85,5%
G39630 GRU → MCZ 43 87,8%
JJ3960 MCZ → GRU 37 100,0%
JJ3043 MCZ → GRU 36 75,0%
G31674 GRU → MCZ 33 75,8%
G39138 GRU → MCZ 33 84,9%
JJ3707 GRU → MCZ 33 84,4%
G31266 GRU → MCZ 32 62,5%
G31319 MCZ → GRU 32 93,8%
G31881 MCZ → GRU 32 87,5%
G31948 GRU → MCZ 30 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 516 −1,7% 2 82,9%
tháng 6/2026 499 +2,0% 1 71,3%
tháng 5/2026 523 −0,8% 1 82,8%
tháng 4/2026 511 −1,9% 7 83,8%
tháng 3/2026 545 +4,4% 4 80,4%
tháng 2/2026 564 +14,9% 4 83,3%
tháng 1/2026 649 +17,4% 10 80,1%
tháng 12/2025 594 +7,2% 10 72,9%
tháng 11/2025 496 −6,6% 0 81,0%
tháng 10/2025 537 +50,4% 3 84,9%
tháng 9/2025 525 5 81,7%
tháng 8/2025 539 2 85,9%
tháng 7/2025 525 16 84,0%
tháng 6/2025 489 20 85,9%
tháng 5/2025 527 5 88,2%
tháng 4/2025 521 1 85,2%
tháng 3/2025 522 3 88,9%
tháng 2/2025 491 6 82,5%
tháng 1/2025 553 5 89,5%
tháng 12/2024 554 7 81,0%
tháng 11/2024 531 14 82,3%
tháng 10/2024 357 3 84,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…