1.948 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Zumbi dos Palmares (MCZ)

Tháng 7/2026 có 314 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Zumbi dos Palmares, tính cả hai chiều; 81,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1352331▼ 6,0%
Tháng 2144241▲ 67,4%
Tháng 3154173▲ 12,3%
Tháng 4146149▲ 2,1%
Tháng 5158155▼ 1,9%
Tháng 6176199▲ 13,1%
Tháng 7206314▲ 52,4%
Tháng 8179––
Tháng 9144––
Tháng 10151–đang tích luỹ
Tháng 11182––
Tháng 12269––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3361.562▲ 16,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,1%86,4%▲ 0,3%
Tháng 278,5%80,1%▲ 2,0%
Tháng 389,0%79,8%▼ 10,3%
Tháng 489,7%77,2%▼ 13,9%
Tháng 592,4%79,4%▼ 14,1%
Tháng 688,6%73,9%▼ 16,6%
Tháng 795,1%81,5%▼ 14,3%
Tháng 892,2%––
Tháng 991,0%––
Tháng 1084,8%–đang tích luỹ
Tháng 1178,0%––
Tháng 1269,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,5%79,8%▼ 9,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 113▲ 200,0%
Tháng 234▲ 33,3%
Tháng 302–
Tháng 402–
Tháng 500–
Tháng 607–
Tháng 743▼ 25,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)821▲ 162,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 42,3%
  2. Gol Transportes Aéreos 41,6%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 16,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → MCZ

Chuyến theo lịch
2.194
Chuyến khai thác
2.180
Bị huỷ
14 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
77,9%

MCZ → CGH

Chuyến theo lịch
2.232
Chuyến khai thác
2.199
Bị huỷ
33 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
87,1%

CGH → MCZ và MCZ → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.871 42,3% 78,8% 31
Gol Transportes Aéreos G3 1.840 41,6% 85,0% 10
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 715 16,2% 85,8% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-2,8phút · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,9phút03:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận4.426CGH–MCZ

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 98,4% · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 67,9% · 218 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,0% · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 73,3% · 571 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 75,3% · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 72,7% · 430 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,9% · 415 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 89,9% · 480 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -2,8 phút · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 10,6 phút · 218 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,5 phút · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 9,6 phút · 571 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,0 phút · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,0 phút · 430 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 6,6 phút · 415 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 0,5 phút · 480 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 150 · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 127 · 127 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:0098,4%-2,8 phút494500
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7475
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—149150
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—198200
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—127127
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—142142
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
12:0067,9%10,6 phút215218
13:0082,0%6,5 phút306307
14:0073,3%9,6 phút566571
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100101
16:0075,3%11,0 phút384385
17:0072,7%9,0 phút425430
18:0078,9%6,6 phút403415
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4243
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—169170
22:0089,9%0,5 phút473480
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,3% · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,2% · 540 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,9% · 578 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,7% · 580 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,7% · 571 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,0% · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 82,0% · 652 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,0 phút · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,6 phút · 540 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,0 phút · 578 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,0 phút · 580 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,7 phút · 571 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,5 phút · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,1 phút · 652 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,3%6,0 phút580585
Thứ Ba82,2%4,6 phút535540
Thứ Tư77,9%7,0 phút571578
Thứ Năm80,7%6,0 phút569580
Thứ Sáu78,7%7,7 phút562571
Thứ Bảy89,0%1,5 phút916920
Chủ Nhật82,0%7,1 phút646652

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 86,2% · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,5% · 392 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,1% · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,4% · 297 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,9% · 313 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 80,8% · 382 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 86,9% · 527 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,9% · 255 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,7% · 379 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,9% · 542 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,8 phút · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,6 phút · 392 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,3 phút · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,9 phút · 297 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,3 phút · 313 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,6 phút · 382 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,9 phút · 527 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,0 phút · 255 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,6 phút · 379 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,3 phút · 542 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,2%3,8 phút683687
T279,5%7,6 phút385392
T384,1%4,3 phút327329
T483,4%5,9 phút295297
T585,9%4,3 phút313313
T680,8%4,6 phút375382
T786,9%1,9 phút520527
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—179179
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—144144
T1084,9%4,0 phút251255
T1176,7%7,6 phút377379
T1270,9%11,3 phút530542

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,7% 3.614
  • Trễ trên 15 phút 17,3% 765
  • Bị huỷ 1,1% 47
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

37
37 trong 37
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3118 CGH → MCZ 655 74,0%
JJ3865 MCZ → CGH 574 76,9%
G31563 MCZ → CGH 262 97,3%
G31562 CGH → MCZ 259 95,3%
AD2454 CGH → MCZ 188 89,9%
G32047 MCZ → CGH 148 63,7%
G32090 CGH → MCZ 142 55,6%
G31541 MCZ → CGH 123 99,2%
G31540 CGH → MCZ 105 61,9%
G31654 CGH → MCZ 74 83,8%
G31669 MCZ → CGH 73 94,5%
JJ3670 CGH → MCZ 63 68,9%
JJ3671 MCZ → CGH 63 100,0%
G31668 CGH → MCZ 61 93,4%
JJ4638 CGH → MCZ 56 87,5%
JJ4639 MCZ → CGH 56 98,2%
G31655 MCZ → CGH 55 87,3%
AD6418 CGH → MCZ 52 90,4%
JJ9122 CGH → MCZ 52 85,7%
JJ9123 MCZ → CGH 51 97,9%
AD2459 MCZ → CGH 50 82,0%
AD6419 MCZ → CGH 50 89,8%
JJ3681 MCZ → CGH 50 100,0%
G31335 MCZ → CGH 49 87,8%
JJ4757 MCZ → CGH 49 100,0%
G31553 MCZ → CGH 48 97,9%
G31558 CGH → MCZ 47 93,6%
G32137 CGH → MCZ 47 72,3%
AD2483 MCZ → CGH 43 88,1%
JJ3680 CGH → MCZ 43 53,5%
JJ4756 CGH → MCZ 42 54,8%
AD6006 CGH → MCZ 41 75,6%
AD6144 MCZ → CGH 41 90,0%
G31417 MCZ → CGH 40 97,5%
G31472 CGH → MCZ 40 85,0%
G31312 CGH → MCZ 35 65,7%
G31429 MCZ → CGH 30 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 314 +52,4% 3 81,5%
tháng 6/2026 199 +13,1% 7 73,9%
tháng 5/2026 155 −1,9% 0 79,4%
tháng 4/2026 149 +2,1% 2 77,2%
tháng 3/2026 173 +12,3% 2 79,8%
tháng 2/2026 241 +67,4% 4 80,1%
tháng 1/2026 331 −6,0% 3 86,4%
tháng 12/2025 269 +3,1% 12 69,1%
tháng 11/2025 182 −6,7% 0 78,0%
tháng 10/2025 151 +51,0% 2 84,8%
tháng 9/2025 144 0 91,0%
tháng 8/2025 179 0 92,2%
tháng 7/2025 206 4 95,1%
tháng 6/2025 176 0 88,6%
tháng 5/2025 158 0 92,4%
tháng 4/2025 146 0 89,7%
tháng 3/2025 154 0 89,0%
tháng 2/2025 144 3 78,5%
tháng 1/2025 352 1 86,1%
tháng 12/2024 261 0 72,8%
tháng 11/2024 195 2 75,4%
tháng 10/2024 100 2 85,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…