Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 199 120 ▼ 39,7% Tháng 2 175 110 ▼ 37,1% Tháng 3 177 122 ▼ 31,1% Tháng 4 128 119 ▼ 7,0% Tháng 5 115 119 ▲ 3,5% Tháng 6 116 120 ▲ 3,4% Tháng 7 148 118 ▼ 20,3% Tháng 8 127 – – Tháng 9 116 – – Tháng 10 124 – đang tích luỹ Tháng 11 116 – – Tháng 12 124 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.058 828 ▼ 21,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 94,0% 89,2% ▼ 5,1% Tháng 2 78,9% 95,5% ▲ 21,0% Tháng 3 96,6% 77,0% ▼ 20,3% Tháng 4 93,8% 83,2% ▼ 11,3% Tháng 5 88,7% 89,1% ▲ 0,5% Tháng 6 95,7% 91,7% ▼ 4,2% Tháng 7 95,3% 88,1% ▼ 7,6% Tháng 8 91,3% – – Tháng 9 93,1% – – Tháng 10 90,3% – đang tích luỹ Tháng 11 100,0% – – Tháng 12 92,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 91,9% 87,7% ▼ 4,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 11 4 ▼ 63,6% Tháng 2 9 2 ▼ 77,8% Tháng 3 0 2 – Tháng 4 2 1 ▼ 50,0% Tháng 5 2 1 ▼ 50,0% Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 6 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 24 16 ▼ 33,3%
Theo chiều bay MCZ → REC Chuyến theo lịch 1.534 Chuyến khai thác 1.495 Bị huỷ 39 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 90,2% REC → MCZ Chuyến theo lịch 1.533 Chuyến khai thác 1.501 Bị huỷ 32 · 2,1% Tỷ lệ đúng giờ 90,3% MCZ → REC và REC → MCZ tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 0,5phút · 506 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 3,6phút 09:00 ↔ 10:00
Chuyến bay ghi nhận 3.067 MCZ–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,3% · 627 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,0% · 506 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 85,8% · 209 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 90,7% · 624 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 90,3% · 616 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,1 2,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,9 phút · 627 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,5 phút · 506 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,1 phút · 209 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1,8 phút · 624 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1,0 phút · 616 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 627 314 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 627 · 627 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 99 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 08:00 90,3% 1,9 phút 610 627 09:00 90,0% 0,5 phút 490 506 10:00 85,8% 4,1 phút 204 209 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 85 87 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 25 26 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 17:00 90,7% 1,8 phút 621 624 18:00 90,3% 1,0 phút 611 616 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 43 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 42 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 111 114
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 91,0% · 482 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,8% · 422 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,2% · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,8% · 420 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,4% · 474 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 92,2% · 421 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,5% · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,8 1,4 -1,1
Thứ Hai · -0,6 phút · 482 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,7 phút · 422 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,8 phút · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,4 phút · 420 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,2 phút · 474 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -1,1 phút · 421 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -1,0 phút · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 482 241 0
Thứ Hai · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 91,0% -0,6 phút 465 482 Thứ Ba 91,8% -0,7 phút 414 422 Thứ Tư 88,2% 3,8 phút 405 415 Thứ Năm 87,8% 3,4 phút 417 420 Thứ Sáu 87,4% 2,2 phút 454 474 Thứ Bảy 92,2% -1,1 phút 412 421 Chủ Nhật 93,5% -1,0 phút 429 433
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 92,2% · 334 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 85,3% · 296 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,6% · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,7% · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,9% · 237 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 93,6% · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,1% · 272 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,1% · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 94,0% · 313 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 91,5% · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,8 1,1 -3,6
T1 · -0,7 phút · 334 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,8 phút · 296 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,7 phút · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,6 phút · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,8 phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -3,6 phút · 272 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,7 phút · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -3,0 phút · 313 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · -0,5 phút · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 334 167 0
T1 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 92,2% -0,7 phút 319 334 T2 85,3% 5,8 phút 285 296 T3 88,6% 3,7 phút 299 301 T4 88,7% 3,6 phút 247 250 T5 88,9% 3,0 phút 234 237 T6 93,6% 0,8 phút 236 236 T7 92,1% -3,6 phút 266 272 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 127 128 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 120 T10 85,1% 1,7 phút 248 254 T11 94,0% -3,0 phút 301 313 T12 91,5% -0,5 phút 318 326
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,2% 2.704 Trễ trên 15 phút 9,5% 292 Bị huỷ 2,3% 71 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 10 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 10 trong 10
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2750 REC → MCZ 649 90,9% AD4344 MCZ → REC 642 90,3% AD4556 REC → MCZ 509 91,6% AD4557 MCZ → REC 509 90,3% AD4307 MCZ → REC 210 86,1% AD2645 REC → MCZ 207 85,3% AD4600 MCZ → REC 99 95,7% AD4601 REC → MCZ 91 90,9% AD2872 REC → MCZ 50 81,8% AD4887 MCZ → REC 48 90,5%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 118 −20,3% 6 88,1% tháng 6/2026 120 +3,4% 0 91,7% tháng 5/2026 119 +3,5% 1 89,1% tháng 4/2026 119 −7,0% 1 83,2% tháng 3/2026 122 −31,1% 2 77,0% tháng 2/2026 110 −37,1% 2 95,5% tháng 1/2026 120 −39,7% 4 89,2% tháng 12/2025 124 −36,1% 0 92,7% tháng 11/2025 116 −37,3% 2 100,0% tháng 10/2025 124 +0,0% 0 90,3% tháng 9/2025 116 4 93,1% tháng 8/2025 127 1 91,3% tháng 7/2025 148 0 95,3% tháng 6/2025 116 0 95,7% tháng 5/2025 115 2 88,7% tháng 4/2025 128 2 93,8% tháng 3/2025 177 0 96,6% tháng 2/2025 175 9 78,9% tháng 1/2025 199 11 94,0% tháng 12/2024 194 8 90,7% tháng 11/2024 185 10 90,3% tháng 10/2024 124 6 79,8%