Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 206 161 ▼ 21,8% Tháng 2 102 104 ▲ 2,0% Tháng 3 90 148 ▲ 64,4% Tháng 4 84 154 ▲ 83,3% Tháng 5 86 186 ▲ 116,3% Tháng 6 140 208 ▲ 48,6% Tháng 7 150 237 ▲ 58,0% Tháng 8 135 – – Tháng 9 86 – – Tháng 10 88 – đang tích luỹ Tháng 11 86 – – Tháng 12 125 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 858 1.198 ▲ 39,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 78,2% 88,2% ▲ 12,8% Tháng 2 86,3% 80,8% ▼ 6,4% Tháng 3 91,1% 83,1% ▼ 8,8% Tháng 4 78,6% 83,8% ▲ 6,6% Tháng 5 80,2% 90,9% ▲ 13,3% Tháng 6 84,3% 88,9% ▲ 5,5% Tháng 7 90,7% 90,3% ▼ 0,4% Tháng 8 85,2% – – Tháng 9 87,2% – – Tháng 10 88,6% – đang tích luỹ Tháng 11 94,2% – – Tháng 12 78,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 84,2% 86,6% ▲ 2,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 5 1 ▼ 80,0% Tháng 2 2 1 ▼ 50,0% Tháng 3 1 2 ▲ 100,0% Tháng 4 0 2 – Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 1 4 ▲ 300,0% Tháng 7 0 2 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 10 12 ▲ 20,0%
Theo chiều bay CNF → FOR Chuyến theo lịch 1.480 Chuyến khai thác 1.470 Bị huỷ 10 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 83,8% FOR → CNF Chuyến theo lịch 1.460 Chuyến khai thác 1.443 Bị huỷ 17 · 1,2% Tỷ lệ đúng giờ 84,3% CNF → FOR và FOR → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 02:00–03:00 3,2phút · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 4,4phút 02:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận 2.940 CNF–FOR
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 84,6% · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 88,9% · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 75,4% · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,1% · 389 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,8% · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 80,3% · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,6 3,8 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3,2 phút · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 5,8 phút · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 7,6 phút · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,6 phút · 389 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,6 phút · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,6 phút · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 649 325 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 183 · 183 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 84,6% 3,2 phút 247 252 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 53 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 4 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 103 08:00 88,9% 5,8 phút 306 307 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 6 10:00 75,4% 7,6 phút 207 207 11:00 84,1% 7,6 phút 383 389 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 80 14:00 87,8% 4,6 phút 647 649 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 183 18:00 80,3% 7,6 phút 360 363 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 156 158 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 145
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,8% · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,3% · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,9% · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,9% · 513 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 77,9% · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 83,9% · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,3% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,2 4,1 0,0
Thứ Hai · 2,9 phút · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,8 phút · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,2 phút · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,5 phút · 513 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,7 phút · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,7 phút · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,1 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 513 257 0
Thứ Hai · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,8% 2,9 phút 366 369 Thứ Ba 84,3% 6,8 phút 484 490 Thứ Tư 80,9% 8,2 phút 350 356 Thứ Năm 84,9% 5,5 phút 510 513 Thứ Sáu 77,9% 7,7 phút 380 386 Thứ Bảy 83,9% 6,7 phút 453 454 Chủ Nhật 87,3% 5,1 phút 370 372
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 82,6% · 373 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,5% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,1% · 241 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,9% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,5% · 273 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,1% · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,2% · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,1% · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,1 6,0 0,0
T1 · 6,8 phút · 373 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,6 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,5 phút · 241 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,5 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,4 phút · 273 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,2 phút · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,5 phút · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,6 phút · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,1 phút · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 389 195 0
T1 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 353 · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 82,6% 6,8 phút 367 373 T2 83,5% 6,6 phút 206 209 T3 86,1% 8,5 phút 238 241 T4 81,9% 10,5 phút 238 240 T5 87,5% 3,4 phút 272 273 T6 87,1% 3,2 phút 348 353 T7 90,4% 1,5 phút 387 389 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 136 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 86 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 161 161 T11 82,2% 9,6 phút 213 215 T12 74,1% 12,1 phút 262 264
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,3% 2.448 Trễ trên 15 phút 15,8% 465 Bị huỷ 0,9% 27 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 22 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 22 trong 22
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4246 CNF → FOR 549 83,3% AD4312 FOR → CNF 539 80,5% AD2553 FOR → CNF 346 85,4% AD2552 CNF → FOR 298 89,2% AD2933 FOR → CNF 114 97,3% AD2932 CNF → FOR 113 93,8% AD2444 CNF → FOR 108 85,2% JJ4554 CNF → FOR 71 80,3% JJ4555 FOR → CNF 71 90,1% AD4097 CNF → FOR 52 92,2% AD4098 FOR → CNF 52 88,0% JJ4768 CNF → FOR 49 69,4% JJ4769 FOR → CNF 49 95,9% JJ4508 CNF → FOR 47 63,8% JJ4509 FOR → CNF 47 93,6% JJ3870 CNF → FOR 40 87,5% JJ3871 FOR → CNF 40 85,0% AD2545 FOR → CNF 39 74,4% AD2760 CNF → FOR 39 92,1% AD2761 FOR → CNF 38 91,9% AD9014 FOR → CNF 32 68,8% AD9170 CNF → FOR 32 75,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 237 +58,0% 2 90,3% tháng 6/2026 208 +48,6% 4 88,9% tháng 5/2026 186 +116,3% 0 90,9% tháng 4/2026 154 +83,3% 2 83,8% tháng 3/2026 148 +64,4% 2 83,1% tháng 2/2026 104 +2,0% 1 80,8% tháng 1/2026 161 −21,8% 1 88,2% tháng 12/2025 125 −8,8% 0 78,4% tháng 11/2025 86 −32,3% 0 94,2% tháng 10/2025 88 +20,5% 0 88,6% tháng 9/2025 86 0 87,2% tháng 8/2025 135 1 85,2% tháng 7/2025 150 0 90,7% tháng 6/2025 140 1 84,3% tháng 5/2025 86 1 80,2% tháng 4/2025 84 0 78,6% tháng 3/2025 90 1 91,1% tháng 2/2025 102 2 86,3% tháng 1/2025 206 5 78,2% tháng 12/2024 137 2 70,1% tháng 11/2024 127 2 74,0% tháng 10/2024 73 0 61,6%