1.860 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Pinto Martins (FOR)

Tháng 7/2026 có 237 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Pinto Martins, tính cả hai chiều; 90,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1206161▼ 21,8%
Tháng 2102104▲ 2,0%
Tháng 390148▲ 64,4%
Tháng 484154▲ 83,3%
Tháng 586186▲ 116,3%
Tháng 6140208▲ 48,6%
Tháng 7150237▲ 58,0%
Tháng 8135––
Tháng 986––
Tháng 1088–đang tích luỹ
Tháng 1186––
Tháng 12125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8581.198▲ 39,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,2%88,2%▲ 12,8%
Tháng 286,3%80,8%▼ 6,4%
Tháng 391,1%83,1%▼ 8,8%
Tháng 478,6%83,8%▲ 6,6%
Tháng 580,2%90,9%▲ 13,3%
Tháng 684,3%88,9%▲ 5,5%
Tháng 790,7%90,3%▼ 0,4%
Tháng 885,2%––
Tháng 987,2%––
Tháng 1088,6%–đang tích luỹ
Tháng 1194,2%––
Tháng 1278,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,2%86,6%▲ 2,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 151▼ 80,0%
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 402–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 614▲ 300,0%
Tháng 702–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1012▲ 20,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 84,8%
  2. TAM Brazilian Airlines 14,1%
  3. Sideral Linhas Aéreas 0,7%
  4. Gol Transportes Aéreos 0,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CNF → FOR

Chuyến theo lịch
1.480
Chuyến khai thác
1.470
Bị huỷ
10 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
83,8%

FOR → CNF

Chuyến theo lịch
1.460
Chuyến khai thác
1.443
Bị huỷ
17 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
84,3%

CNF → FOR và FOR → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.494 84,8% 84,6% 27
TAM Brazilian Airlines JJ 416 14,1% 83,2% 0
Sideral Linhas Aéreas 0S 21 0,7% 33,3% 0
Gol Transportes Aéreos G3 9 0,3% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất02:00–03:003,2phút · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất4,4phút02:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận2.940CNF–FOR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 84,6% · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 88,9% · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 75,4% · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,1% · 389 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,8% · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 80,3% · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3,2 phút · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 5,8 phút · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 7,6 phút · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,6 phút · 389 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,6 phút · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,6 phút · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 183 · 183 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:0084,6%3,2 phút247252
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5253
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—34
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102103
08:0088,9%5,8 phút306307
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56
10:0075,4%7,6 phút207207
11:0084,1%7,6 phút383389
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8080
14:0087,8%4,6 phút647649
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—182183
18:0080,3%7,6 phút360363
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—156158
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—142145

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 88,8% · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,3% · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,9% · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,9% · 513 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 77,9% · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 83,9% · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,3% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,9 phút · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,8 phút · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,2 phút · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,5 phút · 513 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,7 phút · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,7 phút · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,1 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai88,8%2,9 phút366369
Thứ Ba84,3%6,8 phút484490
Thứ Tư80,9%8,2 phút350356
Thứ Năm84,9%5,5 phút510513
Thứ Sáu77,9%7,7 phút380386
Thứ Bảy83,9%6,7 phút453454
Chủ Nhật87,3%5,1 phút370372

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 82,6% · 373 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,5% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,1% · 241 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,9% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,5% · 273 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,1% · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,2% · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,1% · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 6,8 phút · 373 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,6 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,5 phút · 241 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,5 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,4 phút · 273 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,2 phút · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,5 phút · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,6 phút · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,1 phút · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 353 · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,6%6,8 phút367373
T283,5%6,6 phút206209
T386,1%8,5 phút238241
T481,9%10,5 phút238240
T587,5%3,4 phút272273
T687,1%3,2 phút348353
T790,4%1,5 phút387389
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—135136
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—8686
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—161161
T1182,2%9,6 phút213215
T1274,1%12,1 phút262264

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,3% 2.448
  • Trễ trên 15 phút 15,8% 465
  • Bị huỷ 0,9% 27
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

22
22 trong 22
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4246 CNF → FOR 549 83,3%
AD4312 FOR → CNF 539 80,5%
AD2553 FOR → CNF 346 85,4%
AD2552 CNF → FOR 298 89,2%
AD2933 FOR → CNF 114 97,3%
AD2932 CNF → FOR 113 93,8%
AD2444 CNF → FOR 108 85,2%
JJ4554 CNF → FOR 71 80,3%
JJ4555 FOR → CNF 71 90,1%
AD4097 CNF → FOR 52 92,2%
AD4098 FOR → CNF 52 88,0%
JJ4768 CNF → FOR 49 69,4%
JJ4769 FOR → CNF 49 95,9%
JJ4508 CNF → FOR 47 63,8%
JJ4509 FOR → CNF 47 93,6%
JJ3870 CNF → FOR 40 87,5%
JJ3871 FOR → CNF 40 85,0%
AD2545 FOR → CNF 39 74,4%
AD2760 CNF → FOR 39 92,1%
AD2761 FOR → CNF 38 91,9%
AD9014 FOR → CNF 32 68,8%
AD9170 CNF → FOR 32 75,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 237 +58,0% 2 90,3%
tháng 6/2026 208 +48,6% 4 88,9%
tháng 5/2026 186 +116,3% 0 90,9%
tháng 4/2026 154 +83,3% 2 83,8%
tháng 3/2026 148 +64,4% 2 83,1%
tháng 2/2026 104 +2,0% 1 80,8%
tháng 1/2026 161 −21,8% 1 88,2%
tháng 12/2025 125 −8,8% 0 78,4%
tháng 11/2025 86 −32,3% 0 94,2%
tháng 10/2025 88 +20,5% 0 88,6%
tháng 9/2025 86 0 87,2%
tháng 8/2025 135 1 85,2%
tháng 7/2025 150 0 90,7%
tháng 6/2025 140 1 84,3%
tháng 5/2025 86 1 80,2%
tháng 4/2025 84 0 78,6%
tháng 3/2025 90 1 91,1%
tháng 2/2025 102 2 86,3%
tháng 1/2025 206 5 78,2%
tháng 12/2024 137 2 70,1%
tháng 11/2024 127 2 74,0%
tháng 10/2024 73 0 61,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…