AD2553
AD2553 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Fortaleza – Belo Horizonte. Trong 346 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ85,4%trên 346 chuyến
- Chậm trung bình6,3 phút
- Tháng 7/202617▼ 5,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 26 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 20 | – | – |
| Tháng 3 | 18 | – | – |
| Tháng 4 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 5 | 18 | 18 | 0,0% |
| Tháng 6 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 7 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 92,3% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 79,0% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | 70,6% | 70,6% | 0,0% |
| Tháng 5 | 77,8% | 100,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 6 | 87,5% | 94,1% | ▲ 7,6% |
| Tháng 7 | 94,4% | 94,1% | ▼ 0,3% |
| Tháng 8 | 82,4% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 88,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,4% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 342
- Bị huỷ 1,2% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 30/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FOR CNF Sân bay quốc tế Pinto Martins – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 1.860 | 6,3 phút | 85,4% | 346 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 13 | 61,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |