Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 233 266 ▲ 14,2% Tháng 2 207 218 ▲ 5,3% Tháng 3 194 253 ▲ 30,4% Tháng 4 221 218 ▼ 1,4% Tháng 5 228 212 ▼ 7,0% Tháng 6 234 219 ▼ 6,4% Tháng 7 376 216 ▼ 42,6% Tháng 8 229 – – Tháng 9 232 – – Tháng 10 255 – đang tích luỹ Tháng 11 272 – – Tháng 12 285 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.693 1.602 ▼ 5,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,1% 88,7% ▼ 1,6% Tháng 2 82,6% 80,3% ▼ 2,8% Tháng 3 86,6% 88,5% ▲ 2,2% Tháng 4 85,5% 85,8% ▲ 0,4% Tháng 5 95,6% 92,0% ▼ 3,8% Tháng 6 92,7% 86,8% ▼ 6,4% Tháng 7 90,4% 91,7% ▲ 1,4% Tháng 8 90,0% – – Tháng 9 90,1% – – Tháng 10 82,7% – đang tích luỹ Tháng 11 77,2% – – Tháng 12 63,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,1% 87,7% ▼ 1,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 6 2 ▼ 66,7% Tháng 2 11 16 ▲ 45,5% Tháng 3 8 5 ▼ 37,5% Tháng 4 2 4 ▲ 100,0% Tháng 5 12 6 ▼ 50,0% Tháng 6 4 3 ▼ 25,0% Tháng 7 10 13 ▲ 30,0% Tháng 8 11 – – Tháng 9 6 – – Tháng 10 3 – đang tích luỹ Tháng 11 6 – – Tháng 12 7 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 53 49 ▼ 7,5%
Theo chiều bay CGH → GIG Chuyến theo lịch 2.758 Chuyến khai thác 2.690 Bị huỷ 68 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 81,7% GIG → CGH Chuyến theo lịch 2.737 Chuyến khai thác 2.660 Bị huỷ 77 · 2,8% Tỷ lệ đúng giờ 86,8% CGH → GIG và GIG → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -2,6phút · 668 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,3phút 06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 5.495 CGH–GIG
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 97,7% · 668 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 94,4% · 346 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 93,4% · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 94,6% · 229 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,9% · 483 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 81,8% · 478 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 76,1% · 541 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 79,8% · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 81,7% · 360 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 65,9% · 263 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,0% · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 81,2% · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 86,8% · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 16,7 7,1 -2,6
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,6 phút · 668 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 7,4 phút · 346 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,3 phút · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -0,9 phút · 229 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,5 phút · 483 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 10,2 phút · 478 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 10,8 phút · 541 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,3 phút · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,9 phút · 360 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 16,7 phút · 263 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 12,4 phút · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,8 phút · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1,3 phút · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 668 334 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 193 · 193 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 97,7% -2,6 phút 652 668 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 50 08:00 94,4% 7,4 phút 337 346 09:00 93,4% 3,3 phút 274 284 10:00 94,6% -0,9 phút 221 229 11:00 82,9% 8,5 phút 469 483 12:00 81,8% 10,2 phút 461 478 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 189 193 14:00 76,1% 10,8 phút 518 541 15:00 79,8% 12,3 phút 242 245 16:00 81,7% 8,9 phút 350 360 17:00 65,9% 16,7 phút 258 263 18:00 75,0% 12,4 phút 628 640 19:00 81,2% 5,8 phút 223 224 20:00 86,8% 1,3 phút 342 350 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 123 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 18 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,8% · 946 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,7% · 831 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,2% · 764 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,5% · 762 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 77,5% · 759 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 92,2% · 443 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 990 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,9 5,9 0,0
Thứ Hai · 6,0 phút · 946 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,7 phút · 831 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,4 phút · 764 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,9 phút · 762 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,9 phút · 759 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,6 phút · 443 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,3 phút · 990 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 990 495 0
Thứ Hai · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 764 · 764 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 762 · 762 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 443 · 443 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,8% 6,0 phút 921 946 Thứ Ba 84,7% 7,7 phút 810 831 Thứ Tư 86,2% 5,4 phút 737 764 Thứ Năm 79,5% 11,9 phút 745 762 Thứ Sáu 77,5% 9,9 phút 733 759 Thứ Bảy 92,2% 4,6 phút 435 443 Chủ Nhật 88,1% 4,3 phút 969 990
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 89,4% · 507 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,4% · 452 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 460 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,7% · 445 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 93,9% · 458 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 89,9% · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,9% · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,0% · 240 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,1% · 238 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 77,2% · 382 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,1% · 680 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,4% · 558 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 22,3 10,8 -0,8
T1 · 4,0 phút · 507 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,6 phút · 452 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,5 phút · 460 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,3 phút · 445 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,8 phút · 458 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,7 phút · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,1 phút · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,2 phút · 238 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 11,7 phút · 382 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 13,0 phút · 680 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 22,3 phút · 558 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 680 340 0
T1 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 89,4% 4,0 phút 499 507 T2 81,4% 8,6 phút 425 452 T3 87,7% 3,5 phút 447 460 T4 85,7% 8,3 phút 439 445 T5 93,9% -0,8 phút 440 458 T6 89,9% 3,7 phút 453 460 T7 90,9% 0,1 phút 592 615 T8 90,0% 1,6 phút 229 240 T9 90,1% 0,2 phút 232 238 T10 77,2% 11,7 phút 377 382 T11 76,1% 13,0 phút 669 680 T12 68,4% 22,3 phút 548 558
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,0% 4.508 Trễ trên 15 phút 15,3% 842 Bị huỷ 2,6% 145 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 26 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 26 trong 26
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G31660 CGH → GIG 516 98,0% G31657 GIG → CGH 489 86,0% G31656 CGH → GIG 488 86,3% G32086 CGH → GIG 437 70,3% G31083 GIG → CGH 382 95,2% G31643 GIG → CGH 364 82,9% G31624 CGH → GIG 291 74,1% G31625 GIG → CGH 148 85,2% 2Z2280 CGH → GIG 137 63,3% 2Z2281 GIG → CGH 137 65,9% G31915 GIG → CGH 127 83,2% G31904 CGH → GIG 123 49,6% G31445 GIG → CGH 121 95,7% G31613 GIG → CGH 121 76,5% G31447 GIG → CGH 120 93,1% G31444 CGH → GIG 119 96,4% G31446 CGH → GIG 119 81,9% G31347 GIG → CGH 115 94,6% G31450 CGH → GIG 109 89,0% G31451 GIG → CGH 103 94,1% G31448 CGH → GIG 97 74,0% G31449 GIG → CGH 96 85,9% G31642 CGH → GIG 62 75,8% G31665 GIG → CGH 40 89,5% G31049 GIG → CGH 37 81,1% G31681 GIG → CGH 30 89,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 216 −42,6% 13 91,7% tháng 6/2026 219 −6,4% 3 86,8% tháng 5/2026 212 −7,0% 6 92,0% tháng 4/2026 218 −1,4% 4 85,8% tháng 3/2026 253 +30,4% 5 88,5% tháng 2/2026 218 +5,3% 16 80,3% tháng 1/2026 266 +14,2% 2 88,7% tháng 12/2025 285 +8,4% 7 63,9% tháng 11/2025 272 −31,5% 6 77,2% tháng 10/2025 255 +109,0% 3 82,7% tháng 9/2025 232 6 90,1% tháng 8/2025 229 11 90,0% tháng 7/2025 376 10 90,4% tháng 6/2025 234 4 92,7% tháng 5/2025 228 12 95,6% tháng 4/2025 221 2 85,5% tháng 3/2025 194 8 86,6% tháng 2/2025 207 11 82,6% tháng 1/2025 233 6 90,1% tháng 12/2024 263 3 73,4% tháng 11/2024 397 5 75,3% tháng 10/2024 122 2 65,6%