G31083
G31083 của Gol Transportes Aéreos bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 382 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2025, 95,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ95,2%trên 382 chuyến
- Chậm trung bình-1,7 phút
- Tháng 11/202519▼ 36,7%so với tháng 11/2024
- Bị huỷ2,9%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 19/11/2025 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 30 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 30 | – |
| Tháng 4 | – | 28 | – |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | – | 29 | – |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | – | 31 | – |
| Tháng 9 | – | 30 | – |
| Tháng 10 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 11 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/14 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 100,0% | – |
| Tháng 2 | – | 96,4% | – |
| Tháng 3 | – | 92,9% | – |
| Tháng 4 | – | 92,9% | – |
| Tháng 5 | – | 96,7% | – |
| Tháng 6 | – | 96,4% | – |
| Tháng 7 | – | 93,3% | – |
| Tháng 8 | – | 93,1% | – |
| Tháng 9 | – | 100,0% | – |
| Tháng 10 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 11 | 90,0% | 94,4% | ▲ 4,9% |
| Tháng 12 | 96,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/14 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | 2 | – |
| Tháng 9 | – | 2 | – |
| Tháng 10 | 0 | 1 | – |
| Tháng 11 | 0 | 1 | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 371
- Bị huỷ 2,9% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 19/11/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GIG CGH Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 360 | -1,7 phút | 95,2% | 382 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 94,4% | 1 |