441 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – Valley (HRL)

Tháng 7/2026 có 169 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và Valley, tính cả hai chiều; 52,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1170112▼ 34,1%
Tháng 2160104▼ 35,0%
Tháng 3144108▼ 25,0%
Tháng 4163110▼ 32,5%
Tháng 5169114▼ 32,5%
Tháng 6116158▲ 36,2%
Tháng 7108169▲ 56,5%
Tháng 8104––
Tháng 9104––
Tháng 10106–đang tích luỹ
Tháng 11108––
Tháng 12116––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.030875▼ 15,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,4%85,7%▼ 4,1%
Tháng 286,3%82,7%▼ 4,2%
Tháng 380,6%68,5%▼ 15,0%
Tháng 483,4%76,4%▼ 8,4%
Tháng 567,5%67,5%0,0%
Tháng 674,1%60,8%▼ 17,9%
Tháng 759,3%52,7%▼ 11,1%
Tháng 884,6%––
Tháng 987,5%––
Tháng 1079,2%–đang tích luỹ
Tháng 1169,4%––
Tháng 1278,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,2%70,6%▼ 8,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 182▼ 75,0%
Tháng 200–
Tháng 3240▼ 100,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)343▼ 91,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 83,7%
  2. SkyWest Airlines 16,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AUS → HRL

Chuyến theo lịch
1.466
Chuyến khai thác
1.445
Bị huỷ
21 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
72,1%

HRL → AUS

Chuyến theo lịch
1.466
Chuyến khai thác
1.447
Bị huỷ
19 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
81,2%

AUS → HRL và HRL → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 2.454 83,7% 75,7% 28
SkyWest Airlines OO 478 16,3% 81,8% 12

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,7phút · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,2phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận2.932AUS–HRL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 95,4% · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,4% · 328 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,8% · 427 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,6% · 204 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 56,0% · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,7 phút · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1,7 phút · 328 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 17,3 phút · 427 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,6 phút · 204 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30,8 phút · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74 · 74 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 141 · 141 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140140
07:0095,4%1,7 phút370376
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105106
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178178
10:0090,4%1,7 phút322328
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—177178
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7374
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140141
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6567
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105108
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
17:0071,8%17,3 phút418427
18:0061,6%17,6 phút203204
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—194195
20:0056,0%30,8 phút200202
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—168174
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,7% · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,8% · 460 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,2% · 460 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,8% · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,3% · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,2% · 274 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,7% · 362 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,5 phút · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,3 phút · 460 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,8 phút · 460 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,4 phút · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,0 phút · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,4 phút · 274 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 13,5 phút · 362 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,7%10,5 phút453460
Thứ Ba81,8%10,3 phút450460
Thứ Tư80,2%9,8 phút460460
Thứ Năm71,8%15,4 phút451456
Thứ Sáu75,3%14,0 phút453460
Thứ Bảy73,2%14,4 phút269274
Chủ Nhật74,7%13,5 phút356362

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 87,9% · 292 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,9% · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,4% · 276 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,6% · 274 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 67,5% · 284 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,4% · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 55,2% · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,5% · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,6% · 276 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,2% · 294 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3,2 phút · 292 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,7 phút · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,2 phút · 276 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,2 phút · 274 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 25,8 phút · 284 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,8 phút · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 28,1 phút · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,5 phút · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,4 phút · 276 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,0 phút · 294 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,9%3,2 phút282292
T284,9%6,7 phút264264
T375,4%10,2 phút252276
T480,6%9,2 phút273274
T567,5%25,8 phút283284
T666,4%19,8 phút274274
T755,2%28,1 phút277278
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—104104
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—104104
T1082,5%6,5 phút211212
T1182,6%6,4 phút275276
T1278,2%11,0 phút293294

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,6% 2.217
  • Trễ trên 15 phút 23,0% 675
  • Bị huỷ 1,4% 40
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

32
32 trong 32
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO4131 HRL → AUS 115 83,2%
OO4131 AUS → HRL 115 80,5%
WN1011 HRL → AUS 99 95,9%
OO4085 AUS → HRL 94 77,8%
WN1799 HRL → AUS 92 78,9%
WN4635 AUS → HRL 87 86,9%
OO4085 HRL → AUS 86 78,3%
WN3056 AUS → HRL 79 94,8%
WN1911 HRL → AUS 58 94,8%
WN2433 HRL → AUS 58 96,6%
WN100 AUS → HRL 55 89,1%
WN532 HRL → AUS 55 78,2%
WN1963 HRL → AUS 50 77,6%
WN2093 HRL → AUS 50 92,0%
WN2434 HRL → AUS 50 46,0%
WN2652 HRL → AUS 50 77,6%
WN359 AUS → HRL 50 96,0%
WN950 AUS → HRL 49 27,1%
WN2577 AUS → HRL 47 78,3%
WN1645 HRL → AUS 46 87,0%
WN4609 AUS → HRL 45 42,2%
WN1451 HRL → AUS 42 95,2%
WN1465 HRL → AUS 42 92,9%
WN4528 AUS → HRL 42 85,7%
WN600 AUS → HRL 42 83,3%
WN678 HRL → AUS 42 83,3%
WN1118 AUS → HRL 40 35,0%
WN294 HRL → AUS 34 23,5%
WN786 AUS → HRL 34 79,4%
WN457 AUS → HRL 32 43,8%
OO4026 AUS → HRL 30 93,3%
OO4026 HRL → AUS 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 169 +56,5% 1 52,7%
tháng 6/2026 158 +36,2% 0 60,8%
tháng 5/2026 114 −32,5% 0 67,5%
tháng 4/2026 110 −32,5% 0 76,4%
tháng 3/2026 108 −25,0% 0 68,5%
tháng 2/2026 104 −35,0% 0 82,7%
tháng 1/2026 112 −34,1% 2 85,7%
tháng 12/2025 116 −34,5% 0 78,4%
tháng 11/2025 108 −35,3% 0 69,4%
tháng 10/2025 106 +1,0% 0 79,2%
tháng 9/2025 104 0 87,5%
tháng 8/2025 104 0 84,6%
tháng 7/2025 108 0 59,3%
tháng 6/2025 116 0 74,1%
tháng 5/2025 169 1 67,5%
tháng 4/2025 163 1 83,4%
tháng 3/2025 144 24 80,6%
tháng 2/2025 160 0 86,3%
tháng 1/2025 170 8 89,4%
tháng 12/2024 177 1 78,0%
tháng 11/2024 167 1 91,0%
tháng 10/2024 105 1 85,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…