WN4528
WN4528 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Columbus. Trong 421 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 421 chuyến
- Chậm trung bình10,0 phút
- Tháng 7/202636
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 2 | 24 | 53 | ▲ 120,8% |
| Tháng 3 | 8 | 26 | ▲ 225,0% |
| Tháng 4 | 1 | 28 | ▲ 2.700,0% |
| Tháng 5 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 6 | 2 | 33 | ▲ 1.550,0% |
| Tháng 7 | – | 36 | – |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 92,6% | ▲ 26,7% |
| Tháng 2 | 75,0% | 92,5% | ▲ 23,3% |
| Tháng 3 | 50,0% | 64,0% | ▲ 28,0% |
| Tháng 4 | 0,0% | 78,6% | – |
| Tháng 5 | 37,5% | 93,3% | ▲ 148,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 54,6% | ▼ 45,5% |
| Tháng 7 | – | 51,4% | – |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 419
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO CMH Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.295 | 10,3 phút | 78,6% | 98 |
| TPA ATL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 655 | 2,0 phút | 89,5% | 57 |
| BWI ABQ Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Albuquerque | 2.682 | 29,7 phút | 36,7% | 50 |
| DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.385 | 8,1 phút | 71,4% | 49 |
| AUS HRL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Valley | 441 | 3,9 phút | 85,7% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 53 | 53 | 92,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 36 | 35 | 51,4% | 1 |