Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 48 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:05 | BJ829 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 03:05 03:24 | +19 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | BJ2526 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 04:00 04:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:25 | BJ7272 | Nouvel Air Tunisie | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 04:25 06:11 | — | +106 | Đã cất cánh |
| 05:00 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 05:00 05:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:00 | BJ7284 | Nouvel Air Tunisie | Đến Timișoara Traian Vuia International Airport TSR | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:25 | 7O5436 | Smartwings Hungary | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 05:00 | 06:25 06:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | TU894 | Tunisair | Đến Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM | 06:50 07:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ248 | Nouvel Air Tunisie | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 07:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 4Y226 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 05:55 | 07:10 07:30 | +20 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | 7O5437 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 07:15 07:52 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 07:48 | H47581 | ALL / N/A | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 07:30 | 07:48 07:48 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | 4Y227 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 07:55 09:49 | — | +114 | Đã cất cánh |
| 07:55 | TO8060 | Transavia France | Từ Marseille Provence Airport MRS | 07:05 | 07:55 08:15 | +20 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | EW9878 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 06:20 | 08:00 08:12 | +12 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | TO8061 | Transavia France | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:40 09:21 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 08:45 | EW9879 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 08:45 09:29 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 09:50 | 2L2706 | ALL / N/A | Từ Bern Airport BRN | 08:40 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 10:35 | BJ2527 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 08:50 | 10:35 12:01 | +86 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | BJ7273 | Nouvel Air Tunisie | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 09:50 | 10:40 12:38 | +118 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | 2L2707 | ALL / N/A | Đến Bern Airport BRN | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | BJ2598 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport HAJ | 11:30 14:18 | — | +168 | Đã cất cánh |
| 11:30 | BJ728 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 11:30 13:31 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 11:35 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 09:55 | 11:35 12:48 | +73 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | PY5 | Surinam Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 09:30 | 11:50 12:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | BJ7285 | Nouvel Air Tunisie | Từ Avram Iancu Cluj International Airport CLJ | 13:05 | 13:40 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | BJ249 | Nouvel Air Tunisie | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 12:00 | 13:50 14:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | H47582 | ALL / N/A | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 14:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TU440 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 14:55 16:13 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:15 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:40 | 15:15 15:34 | +19 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:05 17:14 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 16:10 | TO8938 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 14:35 | 16:10 16:50 | +40 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | SR1198 | Sundair | Từ Bremen Airport BRE | 14:20 | 16:20 16:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TO8939 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:55 17:50 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 17:10 | SR1199 | Sundair | Đến Bremen Airport BRE | 17:10 17:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BJ838 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 17:30 | BJ4533 | Nouvel Air Tunisie | Từ Misrata International Airport MRA | 17:15 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:50 | BJ729 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 16:20 | 17:50 19:12 | +82 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TO8704 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 16:45 | 17:50 18:06 | +16 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | BJ2599 | Nouvel Air Tunisie | Từ Hannover Airport HAJ | 16:25 | 18:15 20:33 | +138 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BJ778 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 18:30 19:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 18:35 | TO8705 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:35 19:11 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 19:15 | BJ7234 | Nouvel Air Tunisie | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 19:15 21:36 | — | +141 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 19:45 19:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:50 | TU441 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 19:25 | 20:50 22:27 | +97 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:45 | 21:20 21:17 | -3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.