Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 6/10/2026

Sân bay quốc tế Marsa Alam có 68 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 47,1%
  2. Smartwings 11,8%
  3. Air Cairo 8,8%
  4. TUIfly 5,9%
  5. easyJet Europe 4,4%
  6. Aeroméxico 2,9%
  7. Wizz Air Malta 2,9%
  8. Edelweiss Air 2,9%

Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Katowice Wojciech Korfanty International Airport 17,6%
  2. Warsaw Chopin Airport 10,3%
  3. Václav Havel Airport Prague 5,9%
  4. Copernicus Wrocław Airport 5,9%
  5. Frankfurt Main Airport 5,9%
  6. Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport 5,9%
  7. Milan Malpensa International Airport 5,9%
  8. Amsterdam Airport Schiphol 4,4%

Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.

68 trong 68
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
05:40 QS2526 Smartwings Từ Václav Havel Airport Prague PRG 00:10 05:40 05:35 -5 Đã hạ cánh
06:00 QS1446 Smartwings Từ Brno-Tuřany Airport BRQ 00:50 06:00 05:54 -6 Đã hạ cánh
06:14 E44903 ALL / N/A Từ Copernicus Wrocław Airport WRO 00:40 06:14 06:13 -1 Đã hạ cánh
06:30 QS2505 Smartwings Đến Pardubice Airport PED 06:30 06:49 — +19 Đã cất cánh
06:30 SE6650 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 06:30 07:29 — +59 Đã cất cánh
06:40 QS1222 Smartwings Từ Václav Havel Airport Prague PRG 01:10 06:40 06:19 -21 Đã hạ cánh
06:50 QS1447 Smartwings Đến Brno-Tuřany Airport BRQ 06:50 06:57 — +7 Đã cất cánh
07:00 E44906 ALL / N/A Đến Ignacy Jan Paderewski Bydgoszcz Airport BZG 07:00 08:04 — +64 Đã cất cánh
07:30 QS1223 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague PRG 07:30 07:25 — -5 Đã cất cánh
07:50 SM2987 Air Cairo Từ Nuremberg Airport NUE 01:50 07:50 07:24 -26 Đã hạ cánh
08:05 E45577 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 02:50 08:05 08:08 +3 Đã hạ cánh
08:19 E44359 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 03:05 08:19 08:21 +2 Đã hạ cánh
09:00 E45578 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 09:00 09:03 — +3 Đã cất cánh
09:25 E44856 ALL / N/A Đến Łódź Władysław Reymont Airport LCJ 09:25 10:09 — +44 Đã cất cánh
09:31 E41155 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 04:15 09:31 09:41 +10 Đã hạ cánh
09:40 SM2940 Air Cairo Đến Frankfurt Main Airport FRA 09:40 09:52 — +12 Đã cất cánh
10:30 E41156 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 10:30 10:52 — +22 Đã cất cánh
10:48 AMQ256 Aeroméxico Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 05:30 10:48 10:31 -17 Đã hạ cánh
11:20 SM2998 Air Cairo Đến Munich Airport MUC 11:20 11:18 — -2 Đã cất cánh
11:27 E44361 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 05:55 11:27 11:45 +18 Đã hạ cánh
11:30 W46179 Wizz Air Malta Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO 06:45 11:30 14:02 +152 Đã hạ cánh
11:40 AMQ257 Aeroméxico Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 11:40 11:28 — -12 Đã cất cánh
12:00 EC3895 easyJet Europe Từ Milan Malpensa International Airport MXP 08:00 12:00 12:47 +47 Đã hạ cánh
12:00 WK150 Edelweiss Air Từ Zürich Airport ZRH 06:25 12:00 12:00 0 Đã hạ cánh
12:05 E44362 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 12:05 12:42 — +37 Đã cất cánh
12:15 NO2874 ALL / N/A Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO 07:30 12:15 12:11 -4 Đã hạ cánh
12:30 W46180 Wizz Air Malta Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO 12:30 14:55 — +145 Đã cất cánh
12:36 E47553 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 07:25 12:36 12:37 +1 Đã hạ cánh
12:55 WK151 Edelweiss Air Đến Zürich Airport ZRH 12:55 13:03 — +8 Đã cất cánh
13:05 NO2875 ALL / N/A Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO 13:05 13:10 — +5 Đã cất cánh
13:10 NO2542 ALL / N/A Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ 08:00 13:10 12:45 -25 Đã hạ cánh
13:25 U23895 ALL / N/A Từ Milan Malpensa International Airport MXP 08:00 13:25 — Theo lịch
13:40 E47554 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 13:40 14:30 — +50 Đã cất cánh
13:50 EC3896 easyJet Europe Đến Milan Malpensa International Airport MXP 13:50 13:46 — -4 Đã cất cánh
14:00 NO2543 ALL / N/A Đến Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ 14:00 13:41 — -19 Đã cất cánh
14:14 E44865 ALL / N/A Từ Rzeszów-Jasionka Airport RZE 09:10 14:14 14:09 -5 Đã hạ cánh
14:20 EC3896 easyJet Europe Đến Milan Malpensa International Airport MXP 14:20 14:23 — +3 Đã cất cánh
14:28 E47031 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 08:55 14:28 14:41 +13 Đã hạ cánh
14:47 LO6283 LOT Polish Airlines Từ Warsaw Chopin Airport WAW 09:15 14:47 14:58 +11 Đã hạ cánh
15:20 E44866 ALL / N/A Đến Rzeszów-Jasionka Airport RZE 15:20 15:05 — -15 Đã cất cánh
15:30 E47032 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 15:30 15:35 — +5 Đã cất cánh
16:00 LO6284 LOT Polish Airlines Đến Warsaw Chopin Airport WAW 16:00 16:10 — +10 Đã cất cánh
16:05 X36642 TUIfly Từ Düsseldorf Airport DUS 10:10 16:05 16:28 +23 Đã hạ cánh
16:10 QS2504 Smartwings Từ Pardubice Airport PED 10:50 16:10 16:32 +22 Đã hạ cánh
16:15 TB3041 TUI fly Belgium Từ Brussels Airport BRU 09:30 16:15 16:07 -8 Đã hạ cánh
16:40 TB3042 TUI fly Belgium Đến Brussels Airport BRU 16:40 17:10 — +30 Đã cất cánh
16:44 SE6651 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 11:25 16:44 17:02 +18 Đã hạ cánh
17:00 QS2527 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague PRG 17:00 17:36 — +36 Đã cất cánh
17:05 X36643 TUIfly Đến Düsseldorf Airport DUS 17:05 17:45 — +40 Đã cất cánh
17:20 X36756 TUIfly Từ Frankfurt Main Airport FRA 11:40 17:20 17:41 +21 Đã hạ cánh
17:30 LG141 Luxair Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX 11:30 17:30 17:21 -9 Đã hạ cánh
17:40 SE3330 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 17:40 18:23 — +43 Đã cất cánh
18:20 X36757 TUIfly Đến Frankfurt Main Airport FRA 18:20 18:48 — +28 Đã cất cánh
18:30 LG142 Luxair Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX 18:30 18:42 — +12 Đã cất cánh
18:45 F43451 Albarka Air Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS 12:15 18:45 — Theo lịch
18:45 OR3451 TUI fly Netherlands Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS 12:15 18:45 18:21 -24 Đã hạ cánh
19:08 E45159 ALL / N/A Từ Copernicus Wrocław Airport WRO 13:35 19:08 19:08 0 Đã hạ cánh
19:25 OR3452 TUI fly Netherlands Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS 19:25 19:25 — 0 Đã cất cánh
19:50 E45160 ALL / N/A Đến Copernicus Wrocław Airport WRO 19:50 20:03 — +13 Đã cất cánh
20:28 E44905 ALL / N/A Từ Ignacy Jan Paderewski Bydgoszcz Airport BZG 14:40 20:28 20:13 -15 Đã hạ cánh
20:58 E47225 ALL / N/A Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN 15:05 20:58 21:02 +4 Đã hạ cánh
21:00 SM2941 Air Cairo Từ Frankfurt Main Airport FRA 15:05 21:00 21:06 +6 Đã hạ cánh
21:30 E44904 ALL / N/A Đến Copernicus Wrocław Airport WRO 21:30 21:23 — -7 Đã cất cánh
21:36 E44855 ALL / N/A Từ Łódź Władysław Reymont Airport LCJ 16:20 21:36 22:00 +24 Đã hạ cánh
21:45 SM2999 Air Cairo Từ Munich Airport MUC 16:15 21:45 21:39 -6 Đã hạ cánh
21:50 E47226 ALL / N/A Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN 21:50 22:03 — +13 Đã cất cánh
22:35 E44360 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 22:35 23:00 — +25 Đã cất cánh
22:50 SM2938 Air Cairo Đến Hannover Airport HAJ 22:50 22:54 — +4 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…