Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Dubai ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Dubai có 46 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | EK515 | Emirates | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 22:05 | 00:05 00:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | EK573 | Emirates | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 20:55 | 00:05 23:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | EK603 | Emirates | Từ Jinnah International Airport KHI | 22:55 | 00:05 23:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | EK158 | Emirates | Từ Stockholm-Arlanda Airport ARN | 15:30 | 00:10 00:30 | +20 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | EK529 | Emirates | Từ Rajiv Gandhi International Airport HYD | 22:00 | 00:10 23:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | EK56 | Emirates | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:35 | 00:10 23:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | EK801 | Emirates | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 00:10 00:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 00:10 | EK804 | Emirates | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:10 | 00:10 23:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | FZ1126 | Flydubai | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 19:45 | 00:10 00:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | EK148 | Emirates | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 15:25 | 00:15 00:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | EK90 | Emirates | Từ Geneva International Airport GVA | 15:25 | 00:15 00:45 | +30 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | FZ26 | Flydubai | Từ Bahrain International Airport BAH | 22:00 | 00:15 23:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | FZ728 | Flydubai | Từ İstanbul Airport IST | 18:35 | 00:15 00:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | EK74 | Emirates | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:35 | 00:20 00:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | TK760 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:50 | 00:20 00:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | EK2 | Emirates | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:25 | 00:30 00:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | EK248 | Emirates | Từ Rio de Janeiro Galeão – Tom Jobim International Airport GIG | 03:05 | 00:30 00:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | EK36 | Emirates | Từ Newcastle International Airport NCL | 14:15 | 00:30 00:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | EK142 | Emirates | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 15:25 | 00:35 00:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | EK184 | Emirates | Từ Brussels Airport BRU | 15:20 | 00:35 00:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | EK773 | Emirates | Từ Cape Town International Airport CPT | 13:15 | 00:35 00:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | EK815 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 01:10 01:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:20 | EK717 | Emirates | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:20 01:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 01:25 | FZ1583 | Flydubai | Đến Don Mueang International Airport DMK | 01:25 01:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 01:45 | FZ579 | Flydubai | Đến Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 01:45 02:13 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 01:50 | FZ429 | Flydubai | Đến Calicut International Airport CCJ | 01:50 02:22 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 02:00 | EK582 | Emirates | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 02:00 02:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 02:00 | TK761 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 02:00 02:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 02:05 | EK440 | Emirates | Đến Adelaide International Airport ADL | 02:05 02:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 02:05 | EK570 | Emirates | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 02:05 02:34 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 02:05 | FZ919 | Flydubai | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 02:05 02:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 02:15 | EK213 | Emirates | Đến Miami International Airport MIA | 02:15 02:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 02:15 | EK221 | Emirates | Đến Dallas Fort Worth International Airport DFW | 02:15 02:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 02:15 | EK414 | Emirates | Đến Sydney Kingsford Smith International Airport SYD | 02:15 02:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 02:15 | EK705 | Emirates | Đến Seychelles International Airport SEZ | 02:15 02:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 02:20 | EK348 | Emirates | Đến Singapore Changi Airport SIN | 02:20 02:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 02:20 | EK823 | Emirates | Đến King Fahd International Airport DMM | 02:20 02:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EK378 | Emirates | Đến Phuket International Airport HKT | 02:30 02:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EK430 | Emirates | Đến Brisbane International Airport BNE | 02:30 03:38 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EK544 | Emirates | Đến Chennai International Airport MAA | 02:30 03:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EK650 | Emirates | Đến Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 02:30 03:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EK656 | Emirates | Đến Velana International Airport MLE | 02:30 03:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EK7 | Emirates | Đến London Heathrow Airport LHR | 02:30 03:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 02:40 | EK203 | Emirates | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 02:40 03:09 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 02:40 | EK243 | Emirates | Đến Montreal / Pierre Elliott Trudeau International Airport YUL | 02:40 02:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:40 | EK408 | Emirates | Đến Melbourne Airport MEL | 02:40 03:17 | — | +37 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.