Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 61 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | AH5348 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 19:30 | 00:35 01:07 | +32 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | TK667 | Turkish Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 01:05 01:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:35 | AH5348 | Air Algérie | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 01:35 02:01 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 03:10 | AT285 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 20:55 | 03:10 03:09 | -1 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | AT285 | Royal Air Maroc | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 04:10 04:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 5Z310 | CemAir | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 07:52 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 07:10 | QC310 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | QC222 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:30 08:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 09:00 | — | — | Đã huỷ |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | P47720 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:30 10:03 | +33 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | KP39 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:55 | 09:45 09:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | KQ2540 | Kenya Airways | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:50 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | P47720 | Air Peace | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:10 11:03 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QC212 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | KP39 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:25 10:56 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 10:40 | J7283 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 10:15 | 10:40 10:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 10:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:15 | J7283 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 11:15 11:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:20 | KQ2541 | Kenya Airways | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | C8775 | Cargolux Italia | Từ Malabo International Airport SSG | 11:00 | 11:30 11:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET953 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:40 | 12:05 12:23 | +18 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | C2401 | Ceiba Intercontinental | Từ Malabo International Airport SSG | 11:45 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:30 | C8776 | Cargolux Italia | Đến Malabo International Airport SSG | 12:30 12:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:00 | C2401 | Ceiba Intercontinental | Đến Bata International Airport BSG | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | C2483 | Ceiba Intercontinental | Đến Malabo International Airport SSG | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:10 | QC311 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 11:25 | 13:10 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | P47721 | Air Peace | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 | 13:30 13:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | WB212 | RwandAir | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 11:55 | 13:35 | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | ET952 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:40 13:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:40 | MS887 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 10:30 | 13:40 13:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | QC223 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:00 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:50 | CH900 | Bemidji Airlines | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 12:00 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:10 | P47721 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:10 14:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:25 | WB213 | RwandAir | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 14:25 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | CH901 | Bemidji Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | MS888 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 15:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 15:30 | QC306 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 15:30 16:23 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 15:45 | 5Z313 | CemAir | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:00 | 15:45 16:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QC313 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:00 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | KQ2541 | Kenya Airways | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 14:30 | 16:10 | — | Nguồn không báo |
| 16:10 | QC272 | ALL / N/A | Đến Bafoussam Airport BFX | 16:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 16:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:50 | CH900 | Bemidji Airlines | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 15:00 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 17:00 | QC213 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | CH901 | Bemidji Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | KQ2542 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:40 | — | — | Theo lịch |
| 17:55 | SN369 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 18:13 | +18 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | QC273 | ALL / N/A | Từ Bafoussam Airport BFX | 17:30 | 18:15 | — | Theo lịch |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | SN369 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 20:00 | J7238 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:00 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:25 | HF806 | Air Cote d'Ivoire | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 19:10 | 20:25 21:09 | +44 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | AF848 | Air France | Từ Malabo International Airport SSG | 19:55 | 20:40 20:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | J7293 | ALL / N/A | Đến Bata International Airport BSG | 20:45 20:25 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 22:40 | AF848 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:40 22:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:15 | QC307 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:15 | 23:15 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.