Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 40 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:40 | AT507 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:25 | 03:40 03:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | AT507 | Royal Air Maroc | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 04:40 04:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:00 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | QC306 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:00 08:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 09:00 09:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | J7236 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:30 | 09:30 09:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | QC232 | ALL / N/A | Đến N'Gaoundéré Airport NGE | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | J7237 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:15 10:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QC212 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 10:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:35 11:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | EJ251 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:50 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 12:25 | Q4251 | Starlink Aviation | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:50 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 12:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Đến Malabo International Airport SSG | 12:35 12:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:25 | EJ251 | New England Airlines | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 13:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | MS887 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 10:30 | 13:40 14:08 | +28 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | QC233 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:40 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 14:40 | MS888 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 15:31 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:45 | QC307 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:45 | 15:45 15:56 | +11 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 16:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:45 | QC310 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:45 17:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP38 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:05 | 16:50 16:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | QC213 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 16:27 | -33 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | KP38 | ALL / N/A | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 17:30 17:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:35 | EJ252 | New England Airlines | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:00 | 17:35 | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 18:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | EJ252 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | Q4252 | Starlink Aviation | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:45 | HF806 | Air Cote d'Ivoire | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 20:30 | 21:45 21:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | J7230 | ALL / N/A | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 21:00 | 22:00 22:43 | +43 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | J7231 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:45 | — | — | Theo lịch |
| 23:35 | AH5350 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 18:30 | 23:35 23:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | TK667 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:55 | 23:55 00:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | QC311 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 22:40 | 23:59 22:50 | -69 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.