Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 48 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:20 | AT281 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 22:05 | 04:20 04:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | AT280 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:20 05:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:15 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | QC222 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | J7236 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 07:30 | 08:30 08:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 09:00 09:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:05 | C2400 | Ceiba Intercontinental | Từ Bata International Airport BSG | 08:35 | 09:05 09:38 | +33 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | J7293 | ALL / N/A | Đến Bata International Airport BSG | 09:15 09:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | P47720 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:30 09:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | KP39 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:55 | 09:45 09:53 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | C2400 | Ceiba Intercontinental | Đến Malabo International Airport SSG | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 10:33 | +33 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | QC232 | ALL / N/A | Đến N'Gaoundéré Airport NGE | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | P47720 | Air Peace | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:10 10:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QC212 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | KP39 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:25 11:11 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 11:21 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 11:10 | WB210 | RwandAir | Từ Kigali International Airport KGL | 08:00 | 11:10 11:16 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | QC312 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:35 11:45 | +10 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | WB210 | RwandAir | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 12:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Đến Malabo International Airport SSG | 12:35 13:06 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 13:30 | P47721 | Air Peace | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 | 13:30 12:47 | -43 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | C8777 | Cargolux Italia | Từ Malabo International Airport SSG | 13:30 | 14:00 13:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | P47721 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:10 14:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:15 | QC223 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:30 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 15:00 | C8787 | Cargolux Italia | Đến Malabo International Airport SSG | 15:00 15:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | WB211 | RwandAir | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:00 | 15:05 15:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | ET3905 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | QC233 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 14:55 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 15:45 | J7232 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:45 | 15:45 16:02 | +17 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | WB211 | RwandAir | Đến Kigali International Airport KGL | 16:05 16:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:30 | J7232 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 16:30 16:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 17:10 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:00 | ET3904 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 17:00 19:51 | — | +171 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QC213 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:55 | SN383 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 17:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | J7283 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 17:45 | 18:10 18:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | AF946 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:25 | 18:45 18:58 | +13 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | QC313 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 18:00 | 18:45 16:36 | -129 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | J7283 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:00 18:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | SN383 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:15 | AF947 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:15 21:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:45 | HF806 | Air Cote d'Ivoire | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 20:30 | 21:45 22:07 | +22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.