ICAO HRYR

Kigali (KGL)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay quốc tế Kigali có 1.493 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026 (khoảng 50 chuyến/ngày), theo Avionio · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức.

Chúng tôi đếm được 2.281 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Kigali trong 46 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Theo thứ trong tuần · trung bình chuyến / ngày

Trung bình của 46 ngày trọn vẹn, đếm từ bảng chuyến bay của sân bay.

Thị phần hãng · 14 ngày

  1. RwandAir60,0%
  2. Ethiopian Airlines14,0%
  3. Kenya Airways7,2%
  4. Turkish Airlines4,0%
  5. Brussels Airlines3,2%
  6. KLM2,0%
  7. Egyptair1,7%
  8. Qatar Airways1,2%

Chỉ số tập trung (HHI) ≈ 0,44 · tự tính từ 9 hãng

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (3/10/2026 – 16/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Điểm đến · chuyến 1/9/2026 – 10/10/2026

  1. Sân bay quốc tế Entebbe EBB →271
  2. Sân bay Heathrow LHR →89
  3. Sân bay quốc tế Bujumbura BJM →83
  4. Sân bay quốc tế OR Tambo JNB →48
  5. Sân bay quốc tế Hamad DOH →46
  6. Sân bay Istanbul IST →38
  7. Sân bay quốc tế Murtala Muhammed LOS →38
  8. Sân bay quốc tế Mwanza MWZ →35
  9. Sân bay Brussels BRU →34
  10. Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle CDG →28

Số chuyến ghi nhận được từ 1/9/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
16/10/202654351
15/10/202642343
14/10/202657340
13/10/202647339
12/10/202649336
11/10/202655340
10/10/202647341
9/10/202646340
8/10/202639348
7/10/202656352
6/10/202644352
5/10/202653352
4/10/202656343
3/10/202646325
2/10/202654327
1/10/202643323
30/9/202656319
29/9/202644319
28/9/202644320
27/9/202638330
26/9/202648348
25/9/202650344
24/9/202639351
23/9/202656353
22/9/202645354
21/9/202654359
20/9/202656359
19/9/202644357
18/9/202657356
17/9/202641353

Chuyến bị huỷ

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2026
  • Nội địa 2,1% 32
  • Quốc tế 97,9% 1.461
Tỷ trọng quốc tế 98% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2026
Độ dài chuỗi 46 ngày từ 1/9/2026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…