Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kigali ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Kigali có 43 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | WB304 | RwandAir | Đến Dubai International Airport DXB | 00:30 00:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:30 | WB700 | RwandAir | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 00:30 01:14 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 00:45 | TK606 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:40 | 00:45 00:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | WB464 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:00 01:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:05 | ET821 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 23:05 | 01:05 00:31 | -34 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | TK606 | Turkish Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 01:40 02:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 01:50 | ET820 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:50 02:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:00 | WB464 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 05:30 | 06:00 05:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | WB711 | RwandAir | Từ London Heathrow Airport LHR | 21:20 | 07:00 07:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | KQ470 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:25 | 07:55 07:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WB452 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:20 | WB434 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport EBB | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | KQ471 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:45 08:17 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 08:55 | WB202 | RwandAir | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:55 09:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 09:40 | ET807 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:10 | 09:40 09:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | WB108 | RwandAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 12:40 | — | +165 | Đã cất cánh |
| 10:40 | ET816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:40 10:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:50 | WB435 | RwandAir | Từ Entebbe International Airport EBB | 11:00 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 11:00 | CQ231 | Central Charter | Từ Mwanza International Airport MWZ | 10:50 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:50 | WB112 | RwandAir | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 11:50 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | CQ232 | Central Charter | Đến Mwanza International Airport MWZ | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:15 | WB453 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:30 | 12:15 11:38 | -37 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | OV371 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 09:00 | 12:35 12:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | WB482 | RwandAir | Đến Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport BJM | 12:55 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | OV372 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 13:20 13:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:45 | WB303 | RwandAir | Từ Hamad International Airport DOH | 08:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:55 | WB483 | RwandAir | Từ Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport BJM | 14:10 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:15 | ET3817 | Ethiopian Airlines | Từ Juba International Airport JUB | 13:45 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:35 | WB402 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:35 17:07 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 16:20 | WB302 | RwandAir | Đến Hamad International Airport DOH | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | ET817 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:15 | 16:45 16:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | ET3816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | ET806 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 17:35 17:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 18:50 | SN465 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:20 | 18:50 18:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | KQ474 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:40 | 19:10 18:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | WB112 | RwandAir | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 17:00 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 19:45 | WB403 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:00 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:05 | SN465 | Brussels Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 20:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:10 | KQ475 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:10 19:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 20:25 | WB422 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport EBB | 20:25 21:44 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 21:05 | WB203 | RwandAir | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:45 | 21:05 20:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | WB109 | RwandAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 17:45 | 21:30 21:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | WB423 | RwandAir | Từ Entebbe International Airport EBB | 22:55 | 22:55 00:18 | +83 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.