ICAO HUEN

Entebbe (EBB)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay quốc tế Entebbe có 2.061 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026 (khoảng 69 chuyến/ngày), theo Avionio · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức.

Chúng tôi đếm được 3.205 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Entebbe trong 46 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Theo thứ trong tuần · trung bình chuyến / ngày

Trung bình của 46 ngày trọn vẹn, đếm từ bảng chuyến bay của sân bay.

Thị phần hãng · 14 ngày

  1. Ethiopian Airlines17,0%
  2. Kenya Airways10,2%
  3. Fly Air6,7%
  4. Qatar Airways5,9%
  5. RwandAir5,7%
  6. Turkish Airlines4,4%
  7. Brussels Airlines2,6%
  8. Ameriflight2,6%

Chỉ số tập trung (HHI) ≈ 0,13 · tự tính từ 17 hãng

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (3/10/2026 – 16/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Điểm đến · chuyến 1/9/2026 – 10/10/2026

  1. Sân bay quốc tế Kigali KGL →271
  2. Sân bay quốc tế Kisumu KIS →122
  3. Sân bay Juba JUB →89
  4. Sân bay quốc tế Dubai DXB →74
  5. Sân bay quốc tế Hamad DOH →71
  6. Sân bay quốc tế Kinshasa FIH →68
  7. Sân bay Istanbul IST →66
  8. Sân bay Brussels BRU →40
  9. Sân bay quốc tế Kenneth Kaunda LUN →35
  10. Sân bay quốc tế Cairo CAI →27

Số chuyến ghi nhận được từ 1/9/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
16/10/202675498
15/10/202662502
14/10/202660503
13/10/202669505
12/10/202678506
11/10/202682511
10/10/202672512
9/10/202679509
8/10/202663505
7/10/202662504
6/10/202670505
5/10/202683503
4/10/202683482
3/10/202669444
2/10/202675440
1/10/202662444
30/9/202663442
29/9/202668443
28/9/202662442
27/9/202645458
26/9/202665493
25/9/202679498
24/9/202660499
23/9/202664500
22/9/202667500
21/9/202678500
20/9/202680500
19/9/202670504
18/9/202680502
17/9/202661499

Chuyến bị huỷ

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2026
  • Nội địa 4,3% 89
  • Quốc tế 95,7% 1.972
Tỷ trọng quốc tế 96% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2026
Độ dài chuỗi 46 ngày từ 1/9/2026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…