Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kigali ngày 24/9/2026
Sân bay quốc tế Kigali có 39 chuyến bay ngày 24/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | WB304 | RwandAir | Đến Dubai International Airport DXB | 00:30 00:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 00:30 | WB700 | RwandAir | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 00:30 02:06 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 00:35 | KQ478 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 00:05 | 00:35 00:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | TK606 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:40 | 00:45 00:51 | +6 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | WB464 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:00 01:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 01:05 | ET821 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 23:05 | 01:05 00:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | TK606 | Turkish Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 01:40 02:12 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 01:50 | ET820 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:50 01:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 03:40 | KQ479 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 03:40 03:09 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 06:00 | WB464 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 05:30 | 06:00 05:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | WB711 | RwandAir | Từ London Heathrow Airport LHR | 21:20 | 07:00 06:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | KQ470 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:30 | 08:00 07:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WB452 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 08:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:55 | WB202 | RwandAir | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:55 08:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:00 | KQ471 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:00 08:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:40 | ET807 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:10 | 09:40 09:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | WB108 | RwandAir | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 10:20 10:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:40 | ET816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:40 10:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:00 | CQ231 | Central Charter | Từ Mwanza International Airport MWZ | 10:50 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 12:00 | CQ232 | Central Charter | Đến Mwanza International Airport MWZ | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | WB453 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:30 | 12:15 11:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | OV371 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 09:00 | 12:35 12:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | WB482 | RwandAir | Đến Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport BJM | 12:55 12:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:20 | OV372 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 13:20 13:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:45 | WB303 | RwandAir | Từ Hamad International Airport DOH | 08:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:55 | WB483 | RwandAir | Từ Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport BJM | 14:10 | 14:55 14:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | ET3817 | Ethiopian Airlines | Từ Juba International Airport JUB | 13:45 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:35 | WB402 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:20 | WB302 | RwandAir | Đến Hamad International Airport DOH | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | ET817 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:15 | 16:45 16:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | ET3816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | ET806 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 17:35 18:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:50 | SN465 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:20 | 18:50 18:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | WB403 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:00 | 19:45 19:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | SN465 | Brussels Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 20:05 20:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:25 | WB422 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport EBB | 20:25 20:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 21:00 | WB108 | RwandAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 17:00 | 21:00 20:25 | -35 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | WB203 | RwandAir | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:45 | 21:05 20:36 | -29 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | WB423 | RwandAir | Từ Entebbe International Airport EBB | 22:25 | 22:25 23:08 | +43 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.