Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kigali ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Kigali có 56 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | WB304 | RwandAir | Đến Dubai International Airport DXB | 00:30 00:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 00:35 | KQ478 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 00:05 | 00:35 03:59 | +204 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | TK612 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:40 | 00:45 00:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | WB464 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 01:00 01:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:05 | ET821 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 23:05 | 01:05 00:32 | -33 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | TK612 | Turkish Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 01:40 02:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 01:50 | ET820 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:50 01:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 02:40 | MS835 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 22:20 | 02:40 02:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 03:20 | MS835 | Egyptair | Đến Entebbe International Airport EBB | 03:20 04:05 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 03:40 | KQ479 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 03:40 04:44 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 05:50 | WB305 | RwandAir | Từ Dubai International Airport DXB | 01:50 | 05:50 | — | Theo lịch |
| 06:00 | WB464 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 05:30 | 06:00 05:21 | -39 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | WB701 | RwandAir | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 | 06:00 07:00 | +60 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | WB301 | RwandAir | Từ Hamad International Airport DOH | 01:45 | 06:55 | — | Theo lịch |
| 07:00 | WB601 | RwandAir | Đến Kamembe Airport KME | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:00 | WB711 | RwandAir | Từ London Heathrow Airport LHR | 21:10 | 07:00 06:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | KQ470 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:30 | 08:00 07:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WB210 | RwandAir | Đến Douala International Airport DLA | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | WB434 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport EBB | 08:20 08:02 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 08:50 | WB602 | RwandAir | Từ Kamembe Airport KME | 08:10 | 08:50 08:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | WB202 | RwandAir | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:55 09:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | KQ471 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:00 08:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:40 | ET807 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:10 | 09:40 09:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | WB444 | RwandAir | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 09:40 09:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:40 | WB452 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:40 09:32 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:55 | WB108 | RwandAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:55 09:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:40 | ET816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:40 11:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 10:50 | WB435 | RwandAir | Từ Entebbe International Airport EBB | 11:00 | 10:50 10:18 | -32 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | CQ231 | Central Charter | Từ Mwanza International Airport MWZ | 10:50 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:50 | WB112 | RwandAir | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | WB440 | RwandAir | Đến Kilimanjaro International Airport JRO | 11:55 11:44 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CQ232 | Central Charter | Đến Mwanza International Airport MWZ | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | WB453 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:00 | 13:30 13:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | WB482 | RwandAir | Đến Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport BJM | 14:30 14:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:55 | ET3817 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 | 14:55 14:11 | -44 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | ET3816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:55 15:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:30 | WB483 | RwandAir | Từ Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport BJM | 15:45 | 16:30 16:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | ET817 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:15 | 16:45 16:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | WB402 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:30 17:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:35 | ET806 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 17:35 18:02 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:50 | WB440 | RwandAir | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 16:55 | 17:50 17:21 | -29 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | SN491 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:20 | 18:50 18:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | WB422 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport EBB | 18:55 18:31 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 19:00 | KQ474 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:30 | 19:00 18:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | WB112 | RwandAir | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 17:00 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 19:55 | SN491 | Brussels Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:55 20:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 20:00 | KQ475 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:00 20:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:10 | WB445 | RwandAir | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 18:40 | 20:10 18:52 | -78 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | KL535 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 12:15 | 20:55 20:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | WB203 | RwandAir | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:45 | 21:05 20:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | WB423 | RwandAir | Từ Entebbe International Airport EBB | 21:30 | 21:25 20:54 | -31 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | WB109 | RwandAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 17:45 | 21:30 21:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | WB211 | RwandAir | Từ Douala International Airport DLA | 16:05 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 21:30 | WB403 | RwandAir | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:50 | 21:30 21:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | KL536 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 23:00 22:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 23:59 | WB710 | RwandAir | Đến London Heathrow Airport LHR | 23:59 01:16 | — | +77 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.