Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 35 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | ET963 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:45 | 00:20 00:39 | +19 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | ET962 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:20 02:47 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 05:35 | AT509 | Royal Air Maroc | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 04:55 | 05:35 05:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | AT509 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:35 06:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:15 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:40 | J7283 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 09:15 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | QC232 | ALL / N/A | Đến N'Gaoundéré Airport NGE | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | QC212 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 10:52 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7283 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:30 10:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 10:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 11:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Đến Malabo International Airport SSG | 12:35 13:47 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 13:20 | MS887 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 10:15 | 13:20 13:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | QC233 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:40 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 14:50 | MS888 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:50 15:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:30 | J7284 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:30 | 15:30 15:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:25 | +20 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | J7284 | ALL / N/A | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 16:15 16:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 17:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP38 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:05 | 16:50 17:19 | +29 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | QC213 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 16:27 | -33 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | KP38 | ALL / N/A | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 17:30 18:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 17:55 | SN1379 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 17:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 | — | Đã huỷ |
| 18:45 | AF946 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:25 | 18:45 18:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | SN1379 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:02 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 19:15 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:02 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 20:25 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:40 | 20:25 20:41 | +16 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | AF947 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:15 21:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 23:55 | TK667 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:55 | 23:55 23:23 | -32 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.