Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Douala có 45 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:20 | ET962 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:20 02:41 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 02:15 | AH5348 | Air Algérie | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 00:55 | 02:15 01:24 | -51 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | TK675 | Turkish Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 01:35 | 02:20 02:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | AH5348 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 03:15 02:45 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 03:30 | TK675 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:30 04:28 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 05:35 | AT509 | Royal Air Maroc | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 04:55 | 05:35 05:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | AT509 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:35 06:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 07:15 | QC202 | Zenith Air | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | QC222 | Zenith Air | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:00 08:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:15 | QC203 | Zenith Air | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | HF807 | Air Cote d'Ivoire | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | J7232 | Afrijet Business Service | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:45 | 09:45 10:11 | +26 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | KP35 | Asialink Cargo Express | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | J7232 | Afrijet Business Service | Đến Malabo International Airport SSG | 10:15 10:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QC212 | Zenith Air | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | KP35 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 10:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:40 | J7283 | Afrijet Business Service | Từ Malabo International Airport SSG | 11:15 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:05 | ET953 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:40 | 12:05 11:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | J7283 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:15 12:54 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 13:10 | QC311 | Zenith Air | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 11:25 | 13:10 | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | WB212 | RwandAir | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 11:55 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 13:40 | ET952 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | EE1490 | Eastern Sky Jets | Từ Akanu Ibiam International Airport ENU | 12:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:50 | CH900 | Bemidji Airlines | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 12:00 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:15 | QC223 | Zenith Air | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:30 | 14:15 14:30 | +15 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | WB213 | RwandAir | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 14:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | CH901 | Bemidji Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | EE1491 | Eastern Sky Jets | Đến Akanu Ibiam International Airport ENU | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | QC306 | Zenith Air | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:05 | KP34 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KP34 | Asialink Cargo Express | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 16:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QC213 | Zenith Air | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:55 | AT4082 | Royal Air Maroc | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:15 | 17:55 18:48 | +53 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | SN369 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 17:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | 5Z206 | CemAir | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 19:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 19:00 | QC206 | Zenith Air | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | AT4082 | Royal Air Maroc | Đến Al Massira Airport AGA | 19:10 20:12 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 19:15 | SN369 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:25 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:40 | 20:25 20:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | AF848 | Air France | Từ Malabo International Airport SSG | 19:55 | 20:40 20:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | QC207 | Zenith Air | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:20 | J7292 | Afrijet Business Service | Từ Bata International Airport BSG | 20:30 | 21:20 20:46 | -34 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | J7237 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:00 21:22 | — | -38 | Đã cất cánh |
| 22:40 | AF848 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:40 22:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 23:15 | QC307 | Zenith Air | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:15 | 23:15 00:02 | +47 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.