ICAO BMJ

Bemidji Airlines

Tháng 9/2026 Bemidji Airlines có 66 chuyến bay theo lịch tại các sân bay Việt Nam, theo ACV. Luỹ kế từ đầu năm: 229 chuyến bay khai thác (1–6/2022), tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước.

Chính thức · tháng 6/2022 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Chuỗi dừng ở tháng 6/2022.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2021Chuyến bay khai thác 2022So cùng kỳ
Tháng 13733▼ 10,8%
Tháng 23536▲ 2,9%
Tháng 33739▲ 5,4%
Tháng 43837▼ 2,6%
Tháng 53740▲ 8,1%
Tháng 63944▲ 12,8%
Tháng 735––
Tháng 833––
Tháng 938––
Tháng 1038––
Tháng 1136––
Tháng 1228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)223229▲ 2,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm

chỉ đếm chuyến cất cánh từ 4 sân bay có bảng chuyến bay do ACV công bố — chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác; một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay
Các kỳ gần nhất21 kỳ
21 trong 21
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
17/10/2026216
16/10/2026816
15/10/202619
12/10/2026110
6/10/2026111
2/10/2026211
1/10/2026111
30/9/2026211
28/9/2026111
26/9/2026213
25/9/2026212
22/9/2026113
21/9/2026213
20/9/2026124
16/9/2026232
10/9/20263
8/9/20261
7/9/20263
6/9/20261
2/9/202613
1/9/20269

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 6/2022.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2021Tấn hàng hoá 2022So cùng kỳ
Tháng 11711▼ 31,2%
Tháng 21612▼ 25,3%
Tháng 32115▼ 25,6%
Tháng 41712▼ 31,1%
Tháng 51612▼ 25,4%
Tháng 62014▼ 27,4%
Tháng 718––
Tháng 816––
Tháng 918––
Tháng 1017––
Tháng 1116––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)10677▼ 27,6%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

13 tháng 9/2026

theo ACV

Chuyến theo lịch theo tháng

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

66 tháng 9/2026

theo ACV

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 6/2022.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGhế cung ứng 2021Ghế cung ứng 2022So cùng kỳ
Tháng 165▼ 16,7%
Tháng 2440,0%
Tháng 3440,0%
Tháng 4440,0%
Tháng 534▲ 33,3%
Tháng 6440,0%
Tháng 74––
Tháng 84––
Tháng 97––
Tháng 106––
Tháng 114––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)25250,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2020 42 41 41 39 33 40 38 34 46 41 35 41
2021 37 35 37 38 37 39 35 33 38 38 36 28
2022 33 36 39 37 40 44

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…