Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 47 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | ET963 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:45 | 00:20 00:57 | +37 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | ET962 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:20 02:20 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 02:15 | AH5348 | Air Algérie | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 00:55 | 02:15 01:42 | -33 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | TK675 | Turkish Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 01:35 | 02:20 01:31 | -49 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | AH5348 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 03:15 02:59 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 03:30 | TK675 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:30 03:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 05:35 | AT509 | Royal Air Maroc | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 04:55 | 05:35 05:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | AT509 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:35 06:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:10 | QC310 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 07:10 07:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 07:15 | 5Z202 | CemAir | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 07:51 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 07:15 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | QC222 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:00 07:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:50 | CH900 | Bemidji Airlines | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:00 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | CH901 | Bemidji Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | HF807 | Air Cote d'Ivoire | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 10:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 09:45 | J7232 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:45 | 09:45 09:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | J7232 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 10:15 10:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QC212 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 11:46 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 11:40 | J7283 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 11:15 | 11:40 11:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET953 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:40 | 12:05 12:46 | +41 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | J7283 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:15 12:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:10 | QC311 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 11:25 | 13:10 13:32 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | WB212 | RwandAir | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 11:55 | 13:35 12:57 | -38 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ET952 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:40 14:22 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 13:45 | EE1490 | Xfly | Từ Akanu Ibiam International Airport ENU | 12:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:50 | CH900 | Bemidji Airlines | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 12:00 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:15 | QC223 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:30 | 14:15 14:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | WB213 | RwandAir | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 14:25 14:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:30 | CH901 | Bemidji Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | EE1491 | Xfly | Đến Akanu Ibiam International Airport ENU | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | QC306 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 15:30 16:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 17:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QC213 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:55 | SN369 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 17:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | SN369 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:25 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:40 | 20:25 21:02 | +37 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | AF848 | Air France | Từ Malabo International Airport SSG | 19:55 | 20:40 20:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:20 | J7292 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 20:30 | 21:20 21:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | J7237 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:00 22:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:40 | AF848 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:40 22:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:15 | QC307 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:15 | 23:15 23:24 | +9 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.