Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 45 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | ET963 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:45 | 00:20 00:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | AH5350 | Air Algérie | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 00:35 00:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 01:05 | TK667 | Turkish Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 01:05 01:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 01:20 | ET962 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:20 01:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 03:10 | AT285 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 20:55 | 03:10 03:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | AT285 | Royal Air Maroc | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 04:10 04:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:15 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | QC222 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | CH900 | Bemidji Airlines | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:00 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:30 | CH901 | Bemidji Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | HF807 | Air Cote d'Ivoire | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 10:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 09:30 | P47720 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:30 09:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | KP39 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:55 | 09:45 09:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | P47720 | Air Peace | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | KP39 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:25 10:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 10:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 11:00 | QC232 | ALL / N/A | Đến N'Gaoundéré Airport NGE | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | WB210 | RwandAir | Từ Kigali International Airport KGL | 08:00 | 11:10 11:28 | +18 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | WB210 | RwandAir | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 12:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:30 | C8776 | Cargolux Italia | Đến Malabo International Airport SSG | 12:30 12:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:25 | ET923 | Ethiopian Airlines | Từ Malabo International Airport SSG | 12:40 | 13:25 13:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | P47721 | Air Peace | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 | 13:30 13:05 | -25 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | P47721 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:10 14:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:15 | QC223 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:30 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:25 | ET923 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:25 14:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:25 | QC233 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:40 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | WB211 | RwandAir | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:00 | 15:05 14:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | J7284 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 15:00 | 16:00 16:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | WB211 | RwandAir | Đến Kigali International Airport KGL | 16:05 16:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:45 | J7284 | ALL / N/A | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 16:45 16:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 17:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:55 | SN369 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 18:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | J7249 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 17:30 | 18:30 17:53 | -37 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | J7249 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:15 18:59 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 19:15 | SN369 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:25 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:40 | 20:25 | — | Đã huỷ |
| 20:30 | ET3905 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:00 | 20:30 20:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | AF848 | Air France | Từ Malabo International Airport SSG | 19:55 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:30 | ET3904 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:30 22:39 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 22:40 | AF848 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:40 23:22 | — | +42 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.