Cargolux Italia
Tháng 7/2025 Cargolux Italia khai thác 32 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 2.637 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 201 chuyến bay khai thác (1–7/2025).
- Chuyến bay khai thác32▼ 5,9%so với tháng 7/2024
- Tấn hàng hoá2.637▲ 13,2%so với tháng 7/2024
- Trung bình / ngày≈1trong 61 ngày · tự đếm
Chính thức · tháng 7/2025 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 29/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2024 | Chuyến bay khai thác 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 22 | ▲ 29,4% |
| Tháng 2 | 20 | 10 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | – | 41 | – |
| Tháng 4 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 5 | 23 | 29 | ▲ 26,1% |
| Tháng 6 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 7 | 34 | 32 | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | – |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 4/2013.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2012 | Chuyến bay khai thác 2013 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 9 | 8 | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 11 | 6 | ▼ 45,5% |
| Tháng 5 | 9 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 10 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | – |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 42 | 28 | ▼ 33,3% |
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Phủ một phần: chỉ đếm chuyến cất cánh từ 1 sân bay (Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK)), chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác · 61/61 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất24 kỳ
24 trong 24
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 17/10/2026 | 1 | 7 |
| 15/10/2026 | 1 | 7 |
| 13/10/2026 | 1 | 7 |
| 11/10/2026 | 1 | 7 |
| 10/10/2026 | 1 | 7 |
| 1/10/2026 | 1 | 7 |
| 29/9/2026 | 1 | 7 |
| 27/9/2026 | 1 | 7 |
| 24/9/2026 | 1 | 7 |
| 22/9/2026 | 1 | 7 |
| 20/9/2026 | 1 | 7 |
| 19/9/2026 | 1 | 7 |
| 17/9/2026 | 1 | 7 |
| 15/9/2026 | 1 | 7 |
| 13/9/2026 | 1 | 7 |
| 12/9/2026 | 1 | 7 |
| 10/9/2026 | 1 | 7 |
| 8/9/2026 | 1 | 7 |
| 6/9/2026 | 1 | 7 |
| 5/9/2026 | 1 | 7 |
| 3/9/2026 | 1 | 7 |
| 1/9/2026 | 1 | 7 |
| 30/8/2026 | 1 | 7 |
| 29/8/2026 | 1 | 7 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 29/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.315 | 1.824 | ▲ 38,8% |
| Tháng 2 | 1.528 | 825 | ▼ 46,0% |
| Tháng 3 | – | 3.370 | – |
| Tháng 4 | 1.801 | 2.676 | ▲ 48,5% |
| Tháng 5 | 1.784 | 2.421 | ▲ 35,8% |
| Tháng 6 | 2.432 | 2.830 | ▲ 16,4% |
| Tháng 7 | 2.329 | 2.637 | ▲ 13,2% |
| Tháng 8 | 2.311 | – | – |
| Tháng 9 | 2.099 | – | – |
| Tháng 10 | 1.888 | – | – |
| Tháng 11 | 1.979 | – | – |
| Tháng 12 | 2.313 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 4/2013.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2012 | Tấn hàng hoá 2013 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 267 | 436 | ▲ 63,4% |
| Tháng 2 | 306 | 442 | ▲ 44,5% |
| Tháng 3 | 421 | 548 | ▲ 30,2% |
| Tháng 4 | 519 | 475 | ▼ 8,4% |
| Tháng 5 | 550 | – | – |
| Tháng 6 | 534 | – | – |
| Tháng 7 | 684 | – | – |
| Tháng 8 | 215 | – | – |
| Tháng 9 | 457 | – | – |
| Tháng 10 | 525 | – | – |
| Tháng 11 | 499 | – | – |
| Tháng 12 | 554 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1.513 | 1.902 | ▲ 25,7% |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 12/2014.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 7/12 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2013 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2014 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 40,0% | – |
| Tháng 2 | – | 0,0% | – |
| Tháng 3 | – | 0,0% | – |
| Tháng 4 | – | 50,0% | – |
| Tháng 5 | – | 14,3% | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 50,0% | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | 100,0% | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 11/2021.
0 tháng 11/2021
Chuyến theo lịch theo tháng
72 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 11/2021.
3 tháng 11/2021
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 14 | 16 | 20 | 19 | 16 | 18 | 17 | 21 | 29 | 26 | 41 | |
| 2024 | 17 | 20 | 26 | 23 | 34 | 34 | 29 | 25 | 23 | 24 | 29 | |
| 2025 | 22 | 10 | 41 | 31 | 29 | 36 | 32 |