Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Douala có 25 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:20 | AT281 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 22:05 | 04:20 03:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | AT280 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:20 05:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF807 | Air Cote d'Ivoire | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:05 | C2400 | Ceiba Intercontinental | Từ Bata International Airport BSG | 08:35 | 09:05 09:44 | +39 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | J7293 | Afrijet Business Service | Đến Bata International Airport BSG | 09:15 09:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:30 | P47720 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:30 09:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | KP39 | Asialink Cargo Express | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:55 | 09:45 09:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | P47720 | Air Peace | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:10 10:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:25 | KP39 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:25 10:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:10 | WB210 | RwandAir | Từ Kigali International Airport KGL | 08:00 | 11:10 11:40 | +30 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | WB210 | RwandAir | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 12:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:35 | ET913 | Ethiopian Airlines | Đến Malabo International Airport SSG | 12:35 12:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:30 | P47721 | Air Peace | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 | 13:30 12:39 | -51 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | C8777 | Cargolux Italia | Từ Malabo International Airport SSG | 13:30 | 14:00 14:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | P47721 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:10 13:56 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 15:05 | WB211 | RwandAir | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:00 | 15:05 14:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | J7232 | Afrijet Business Service | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:45 | 15:45 15:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | WB211 | RwandAir | Đến Kigali International Airport KGL | 16:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:30 | J7232 | Afrijet Business Service | Đến Malabo International Airport SSG | 16:30 16:11 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 17:55 | SN383 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 17:23 | -32 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | J7283 | Afrijet Business Service | Từ Malabo International Airport SSG | 17:45 | 18:10 18:22 | +12 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | AF946 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:25 | 18:45 19:03 | +18 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | J7283 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:00 19:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:15 | SN383 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 21:15 | AF947 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:15 21:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.