Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Douala ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Douala có 49 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 49 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 49 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | ET963 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:45 | 00:20 00:47 | +27 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | ET962 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:20 02:10 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 02:10 | AH5350 | Air Algérie | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 01:05 | 02:10 01:31 | -39 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | TK669 | Turkish Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 01:25 | 02:10 01:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 03:10 | AH5350 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 03:10 03:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 03:20 | TK669 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:20 03:59 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 03:40 | AT507 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:25 | 03:40 03:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | AT507 | Royal Air Maroc | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 04:40 05:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:15 | QC202 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | QC222 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | QC306 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:00 08:32 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF807 | Air Cote d'Ivoire | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:00 09:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:15 | QC203 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 08:30 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:30 | 09:30 09:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | KP35 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 10:00 09:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | QC232 | ALL / N/A | Đến N'Gaoundéré Airport NGE | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | QC212 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 10:15 10:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:30 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:30 09:55 | — | -35 | Đã cất cánh |
| 10:40 | KP35 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:40 10:32 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:05 | J7292 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 10:15 | 11:05 10:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | J7237 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:00 11:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 12:25 | EJ251 | New England Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:50 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 12:25 | Q4251 | Starlink Aviation | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 10:50 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | EJ251 | New England Airlines | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 13:25 | — | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET923 | Ethiopian Airlines | Từ Malabo International Airport SSG | 12:40 | 13:25 13:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET3913 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:15 | QC223 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:30 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:25 | ET923 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:25 14:56 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 14:25 | QC233 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:40 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | ET3913 | Ethiopian Airlines | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | QC307 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:45 | 15:45 16:54 | +69 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7C5103 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:05 | KP34 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KP34 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:45 16:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:45 | QC310 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 16:45 18:12 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP38 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:05 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | QC213 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:15 | 17:00 16:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | KP38 | ALL / N/A | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 17:30 17:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:35 | EJ252 | New England Airlines | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 16:00 | 17:35 | — | Theo lịch |
| 17:55 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:50 | 17:55 18:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | EJ252 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | Q4252 | Starlink Aviation | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | AF946 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:25 | 18:45 18:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | QC206 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:15 19:47 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 20:25 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:40 | 20:25 21:19 | +54 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | AF947 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:15 21:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:15 | QC207 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 20:30 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 22:45 | QC311 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 21:00 | 22:45 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.