Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Chiang Mai ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Chiang Mai có 185 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 185 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 185 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | VZ822 | Thai Vietjet Air | Đến Kansai International Airport KIX | 00:35 00:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:50 | AK242 | AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 01:50 01:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:50 | FD242 | Thai AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 01:50 01:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:35 | VZ2105 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 06:35 06:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 06:50 | DD123 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 06:50 06:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:45 | 9C8933 | Spring Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:55 | 07:45 07:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | DD120 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:45 07:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AK3437 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:45 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3437 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:45 | 07:55 07:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | DD121 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:15 08:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK3438 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK5422 | AirAsia | Đến Surat Thani Airport URT | 08:25 08:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3438 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD5422 | Thai AirAsia | Đến Surat Thani Airport URT | 08:25 08:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:45 | 9C8512 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:45 08:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:45 | TG102 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:25 | 08:45 08:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ114 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:35 | 09:00 08:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | MU9639 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 08:20 | 09:15 08:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK8435 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:05 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD8435 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:05 | 09:20 09:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | PG215 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:00 | 09:20 09:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TG103 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:25 09:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:35 | VZ115 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:35 09:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:45 | UO738 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 07:50 | 09:45 09:15 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AK8436 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FD8436 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 09:50 09:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:50 | SL506 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:35 | 09:50 10:46 | +56 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | MU9640 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 10:05 09:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:10 | PG216 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:10 10:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 10:20 | CI851 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:30 | 10:20 10:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | BR257 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:40 | 10:25 10:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | TR672 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:20 | 10:25 10:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | VZ415 | Thai Vietjet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 08:15 | 10:25 09:51 | -34 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SL507 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:30 11:45 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 10:30 | UO739 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 10:30 10:19 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 10:40 | PG241 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 08:55 | 10:40 10:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | VZ414 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 10:55 10:43 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 11:15 | PG223 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:15 11:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | TG104 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:15 11:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | CI852 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 11:20 11:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:20 | VZ102 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:20 11:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK2010 | AirAsia | Đến Udon Thani International Airport UTH | 11:25 11:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:25 | AK3427 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:25 | FD2010 | Thai AirAsia | Đến Udon Thani International Airport UTH | 11:25 11:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:25 | FD3427 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:25 11:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | TR673 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:30 12:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 11:35 | BR258 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 11:35 11:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:35 | PG242 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 11:35 11:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:40 | DD124 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:25 | 11:40 11:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MH772 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:50 | 11:40 11:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | VZ103 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:50 12:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:55 | PG224 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:55 11:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TG105 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:55 12:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AK3428 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FD3428 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DD125 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:10 12:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:20 | SL508 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 11:05 | 12:20 11:56 | -24 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AK5423 | AirAsia | Từ Surat Thani Airport URT | 10:45 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | FD5423 | Thai AirAsia | Từ Surat Thani Airport URT | 10:45 | 12:35 12:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | MH773 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:35 12:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:50 | VZ823 | Thai Vietjet Air | Từ Kansai International Airport KIX | 08:55 | 12:50 12:14 | -36 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | TG106 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:40 | 13:00 13:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SL509 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:10 13:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:15 | AK870 | AirAsia | Đến Noi Bai International Airport HAN | 13:15 13:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:15 | FD870 | Thai AirAsia | Đến Noi Bai International Airport HAN | 13:15 13:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:20 | UB9 | Myanmar National Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 11:30 | 13:20 13:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | MU205 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 10:00 | 13:25 13:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | 8M370 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 10:55 | 13:30 14:40 | +70 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | 8M371 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 13:35 15:13 | — | +98 | Đã cất cánh |
| 13:40 | TG107 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:40 13:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK3433 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | FD3433 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:30 | 13:45 14:36 | +51 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | PG217 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:45 13:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | DD127 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:50 14:37 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 13:50 | VZ110 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:50 13:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | VZ105 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:55 13:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:00 | DD126 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:05 | 14:00 13:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | UB10 | Myanmar National Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 14:05 13:51 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK3159 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 12:05 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | FD3159 | Thai AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 12:05 | 14:10 13:41 | -29 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | AK2011 | AirAsia | Từ Udon Thani International Airport UTH | 13:10 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | FD2011 | Thai AirAsia | Từ Udon Thani International Airport UTH | 13:10 | 14:15 13:44 | -31 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AK3434 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:20 15:04 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FD3434 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:20 15:21 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 14:20 | QV635 | Lao Airlines | Từ Luang Phabang International Airport LPQ | 13:30 | 14:20 14:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SL512 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:10 | 14:25 14:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | VZ111 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:30 14:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK3425 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:35 | FD3425 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:35 15:08 | +33 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | PG218 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:35 14:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK3162 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:40 14:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:40 | FD3162 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:40 14:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TG110 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | 14:50 14:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | MU206 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:55 14:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK3426 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:43 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FD3426 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:49 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SL513 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:15 | QV636 | Lao Airlines | Đến Luang Phabang International Airport LPQ | 15:15 15:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 15:15 | VZ106 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:50 | 15:15 15:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | MU9619 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 14:25 | 15:20 14:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | AK3900 | AirAsia | Đến Hua Hin Airport HHQ | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:30 | FD3900 | Thai AirAsia | Đến Hua Hin Airport HHQ | 15:30 15:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TG111 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:30 15:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VZ107 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:45 16:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 15:50 | VZ417 | Thai Vietjet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 13:40 | 15:50 15:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AK3439 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:40 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | FD3439 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:40 | 15:55 15:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MU9620 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 16:10 16:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TG112 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:55 | 16:15 16:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DD133 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:20 18:09 | — | +109 | Đã cất cánh |
| 16:25 | VZ416 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 16:25 16:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3440 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3440 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:55 | AK871 | AirAsia | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:20 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 16:55 | FD871 | Thai AirAsia | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:20 | 16:55 16:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TG113 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:55 17:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:15 | VZ108 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:50 | 17:15 17:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | AK3074 | AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 17:25 17:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:25 | FD3074 | Thai AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 17:25 17:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:30 | DD132 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:35 | 17:30 17:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | VJ109 | VietJet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | VZ109 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 17:45 17:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:50 | CZ3033 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 16:00 | 17:50 17:19 | -31 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | AK8439 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:05 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD8439 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:05 | 18:25 18:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | AK3901 | AirAsia | Từ Hua Hin Airport HHQ | 17:20 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:35 | DD134 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:20 | 18:35 18:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FD3901 | Thai AirAsia | Từ Hua Hin Airport HHQ | 17:20 | 18:35 18:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | UO744 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 16:50 | 18:40 18:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | CZ3034 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 18:50 18:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK8440 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD8440 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:22 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 19:00 | VZ122 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:00 19:28 | +28 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | DD135 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:05 19:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:10 | PG219 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:50 | 19:10 19:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK5500 | AirAsia | Đến Khon Kaen Airport KKC | 19:25 19:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FD5500 | Thai AirAsia | Đến Khon Kaen Airport KKC | 19:25 19:17 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UO755 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 19:25 19:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:30 | AK3429 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | FD3429 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:15 | 19:30 19:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VZ123 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:35 20:24 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 20:00 | PG220 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:00 | VZ116 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 20:00 19:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK3430 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:10 20:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:10 | FD3430 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:10 20:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 9C6627 | Spring Airlines | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 17:55 | 20:15 20:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | 9C8511 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:05 | 20:20 20:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | VZ2106 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:00 | 20:25 21:03 | +38 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TG120 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:15 | 20:30 21:11 | +41 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | VZ117 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:35 20:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:45 | LJ9 | Jin Air | Từ Incheon International Airport ICN | 17:20 | 20:45 20:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SL520 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:30 | 20:45 20:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK3443 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:35 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:50 | FD3443 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:35 | 20:50 20:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | EU2861 | Chengdu Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 19:35 | 21:05 20:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | VZ2107 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:05 21:59 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 21:10 | TG121 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:10 22:03 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 21:15 | 9C6628 | Spring Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 21:15 21:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:20 | 9C8934 | Spring Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:20 21:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:25 | AK3444 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:25 21:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 21:25 | FD3444 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:25 21:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:30 | SL521 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:30 21:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:35 | PN6595 | West Air | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:45 | 21:35 20:58 | -37 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK243 | AirAsia | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 18:55 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | FD243 | Thai AirAsia | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 18:55 | 21:45 21:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | LJ10 | Jin Air | Đến Incheon International Airport ICN | 21:45 21:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:55 | AK3075 | AirAsia | Từ Krabi International Airport KBV | 19:55 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 21:55 | FD3075 | Thai AirAsia | Từ Krabi International Airport KBV | 19:55 | 21:55 21:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | 7C2515 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:10 | 22:00 21:26 | -34 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | AK5501 | AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | EU2862 | Chengdu Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 22:05 22:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:05 | FD5501 | Thai AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 21:00 | 22:05 21:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | ZE517 | Eastar Jet | Từ Incheon International Airport ICN | 18:30 | 22:15 21:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AK3419 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:15 | 22:25 | — | Theo lịch |
| 22:25 | FD3419 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:15 | 22:25 22:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | 8K262 | K-Mile Air | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 19:40 | 22:35 | — | Nguồn không báo |
| 22:35 | PN6596 | West Air | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 22:35 22:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 22:45 | DD148 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:30 | 22:45 22:19 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | AK3420 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:55 22:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:55 | FD3420 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:55 22:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 23:00 | 7C2516 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:00 23:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:25 | VZ2104 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 22:00 | 23:25 23:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | 8K262 | K-Mile Air | Đến Zayed International Airport AUH | 23:40 07:02 | — | +442 | Đã cất cánh |
| 23:50 | BX7475 | Air Busan | Từ Incheon International Airport ICN | 19:55 | 23:50 23:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | ZE518 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport ICN | 23:55 00:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.