Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Tribhuvan ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Tribhuvan có 219 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 219 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 219 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AI223 | Air India | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 22:05 | 00:05 00:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | FZ574 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 00:35 00:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AI224 | Air India | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 06:30 07:34 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 06:55 | H9560 | Air D'Ayiti | Từ King Fahd International Airport DMM | 23:30 | 06:55 06:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | J91540 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 07:15 11:30 | — | +255 | Đã cất cánh |
| 07:45 | KU1392 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 07:45 12:10 | — | +265 | Đã cất cánh |
| 08:00 | TK727 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:10 | KB400 | Druk Air | Từ Paro International Airport PBH | 07:10 | 08:10 08:34 | +24 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | H9774 | Air D'Ayiti | Đến Lhasa Gonggar International Airport LXA | 08:30 08:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:45 | G9537 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 08:45 11:21 | — | +156 | Đã cất cánh |
| 08:45 | RA418 | Nepal Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 06:25 | 08:45 09:01 | +16 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | QR648 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:25 | 08:50 08:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | FZ1134 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 09:05 11:24 | — | +139 | Đã cất cánh |
| 09:25 | U4604 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 09:00 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | 3L43 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 03:05 | 09:30 09:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | QR649 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 10:05 10:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:07 | KU1391 | Kuwait Airways | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 08:13 | 10:07 10:07 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | 3L44 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 11:55 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U4606 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 10:05 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | H9890 | Air D'Ayiti | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:35 10:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:45 | 3U3901 | Sichuan Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 09:05 | 10:45 11:05 | +20 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | 6E1152 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 10:50 12:21 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 11:10 | RA401 | Nepal Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:10 12:05 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 11:30 | CZ6067 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:40 | 11:30 11:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | 3U3902 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 11:45 13:12 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 12:00 | MH170 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 | 12:00 12:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | UL181 | SriLankan Airlines | Từ Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 08:20 | 12:15 11:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | CZ6068 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 12:30 13:18 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 12:35 | H9775 | Air D'Ayiti | Từ Lhasa Gonggar International Airport LXA | 13:15 | 12:35 12:58 | +23 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | U4404 | Buddha Air | Từ Nepalgunj Airport KEP | 11:50 | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | U4613 | Buddha Air | Đến Pokhara International Airport PHH | 12:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | U4405 | Buddha Air | Đến Nepalgunj Airport KEP | 12:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | N9945 | Novair | Đến Bhadrapur Airport BDP | 12:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | MH171 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:00 14:32 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 13:00 | N9943 | Novair | Đến Bhadrapur Airport BDP | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | U4707 | Buddha Air | Đến Biratnagar Airport BIR | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | YT573 | Yeti Airlines | Đến Janakpur Airport JKR | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | U4614 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 13:50 | 13:05 18:24 | +319 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | YT423 | Yeti Airlines | Đến Nepalgunj Airport KEP | 13:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | YT785 | Yeti Airlines | Đến Biratnagar Airport BIR | 13:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | N9735 | Novair | Đến Biratnagar Airport BIR | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | UL182 | SriLankan Airlines | Đến Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 13:15 14:03 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 13:20 | YT875 | Yeti Airlines | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 13:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | 3L1610 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 07:00 | 13:25 13:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | N9824 | Novair | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 13:00 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | RA217 | Nepal Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 13:25 14:41 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 13:25 | U4556 | Buddha Air | Từ Simara Airport SIF | 13:10 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | U4614 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 13:00 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | U4859 | Buddha Air | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 13:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | N9224 | Novair | Từ Dhangarhi Airport DHI | 12:35 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | TG320 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | U4954 | Buddha Air | Từ Bhadrapur Airport BDP | 12:50 | 13:35 14:31 | +56 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AI217 | Air India | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 11:35 | 13:40 14:12 | +32 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | U4615 | Buddha Air | Đến Pokhara Domestic Airport PKR | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | U4858 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 13:10 | 13:40 | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | U4506 | Buddha Air | Từ Janakpur Airport JKR | 13:20 | 13:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | U4616 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 13:25 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | U4706 | Buddha Air | Từ Biratnagar Airport BIR | 13:15 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | YT680 | Yeti Airlines | Từ Pokhara International Airport PHH | 13:25 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | N9123 | Novair | Đến Surkhet Airport SKH | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | U4709 | Buddha Air | Đến Biratnagar Airport BIR | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | YT681 | Yeti Airlines | Đến Pokhara International Airport PHH | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | 6E1254 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 14:05 15:43 | — | +98 | Đã cất cánh |
| 14:05 | N9225 | Novair | Đến Dhangarhi Airport DHI | 14:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | U4507 | Buddha Air | Đến Janakpur Airport JKR | 14:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | 6E1157 | IndiGo Airlines | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 11:10 | 14:10 14:49 | +39 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 3L1611 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 14:15 15:23 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 14:15 | QR650 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 06:50 | 14:15 14:27 | +12 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | U4616 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 14:50 | 14:15 19:57 | +342 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | N9827 | Novair | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 14:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | G9532 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 08:30 | 14:30 14:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | FZ539 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 08:20 | 14:35 15:09 | +34 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | N9944 | Novair | Từ Bhadrapur Airport BDP | 14:00 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | N9946 | Novair | Từ Bhadrapur Airport BDP | 14:00 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | AI218 | Air India | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 14:40 16:08 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 14:40 | U4617 | Buddha Air | Đến Pokhara International Airport PHH | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | YT573 | Yeti Airlines | Đến Janakpur Airport JKR | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | N9736 | Novair | Từ Biratnagar Airport BIR | 14:15 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | U4618 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 14:20 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | U4708 | Buddha Air | Từ Biratnagar Airport BIR | 14:10 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | U4711 | Buddha Air | Đến Biratnagar Airport BIR | 14:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | YT876 | Yeti Airlines | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 14:20 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | U4557 | Buddha Air | Đến Simara Airport SIF | 14:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | YT786 | Yeti Airlines | Từ Biratnagar Airport BIR | 14:15 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | RA434 | Nepal Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 10:30 | 15:00 15:44 | +44 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | MU9617 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 13:55 | 15:05 15:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | N9123 | Novair | Đến Surkhet Airport SKH | 15:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | U4860 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 14:35 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | 6E1158 | IndiGo Airlines | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 15:10 16:25 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 15:10 | G9533 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 15:10 17:05 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 15:10 | N9661 | Novair | Đến Pokhara International Airport PHH | 15:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | YT924 | Yeti Airlines | Từ Bhadrapur Airport BDP | 14:25 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | N9437 | Novair | Đến Nepalgunj Airport KEP | 15:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | YT424 | Yeti Airlines | Từ Nepalgunj Airport KEP | 14:25 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | N9826 | Novair | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 14:55 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:20 | U4508 | Buddha Air | Từ Janakpur Airport JKR | 14:55 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:20 | U4620 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 14:55 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:30 | QR651 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 15:30 17:01 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 15:30 | U4253 | Buddha Air | Đến Dhangarhi Airport DHI | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | YT787 | Yeti Airlines | Đến Biratnagar Airport BIR | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | FZ540 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 15:35 16:45 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 15:35 | U4358 | Buddha Air | Từ Bharatpur Airport BHR | 15:10 | 15:35 16:49 | +74 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | YT925 | Yeti Airlines | Đến Bhadrapur Airport BDP | 15:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | 6E1155 | IndiGo Airlines | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 13:40 | 15:40 16:22 | +42 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | U4802 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 15:10 | 15:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | N9828 | Novair | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 15:20 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | U4373 | Buddha Air | Đến Bharatpur Airport BHR | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | U4710 | Buddha Air | Từ Biratnagar Airport BIR | 15:10 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | U4558 | Buddha Air | Từ Simara Airport SIF | 15:35 | 15:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | U4619 | Buddha Air | Đến Pokhara Domestic Airport PKR | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | YT574 | Yeti Airlines | Từ Janakpur Airport JKR | 15:25 | 15:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | U4407 | Buddha Air | Đến Nepalgunj Airport KEP | 15:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | U4803 | Buddha Air | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 15:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | N9124 | Novair | Từ Surkhet Airport SKH | 15:15 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | YT425 | Yeti Airlines | Đến Nepalgunj Airport KEP | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | YT683 | Yeti Airlines | Đến Pokhara International Airport PHH | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | MU9618 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 16:05 16:49 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 16:05 | N9737 | Novair | Đến Biratnagar Airport BIR | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | OD186 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:35 | 16:05 16:35 | +30 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | U4620 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 16:50 | 16:05 22:04 | +359 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | N9227 | Novair | Đến Dhangarhi Airport DHI | 16:10 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | QR646 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:50 | 16:15 16:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | U4956 | Buddha Air | Từ Bhadrapur Airport BDP | 15:30 | 16:15 16:59 | +44 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | N9226 | Novair | Từ Dhangarhi Airport DHI | 15:30 | 16:25 | — | Theo lịch |
| 16:25 | U4509 | Buddha Air | Đến Janakpur Airport JKR | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | AI219 | Air India | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 14:25 | 16:30 16:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | YT877 | Yeti Airlines | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | N9738 | Novair | Từ Biratnagar Airport BIR | 16:05 | 16:35 | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | U4712 | Buddha Air | Từ Biratnagar Airport BIR | 16:00 | 16:35 | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | 6E1156 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 16:40 18:09 | — | +89 | Đã cất cánh |
| 16:50 | U4661 | Buddha Air | Đến Pokhara International Airport PHH | 16:50 16:18 | — | -32 | Đã cất cánh |
| 16:50 | U4662 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 16:25 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | U4138 | Buddha Air | Từ Surkhet Airport SKH | 15:55 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 16:55 | U4374 | Buddha Air | Từ Bharatpur Airport BHR | 16:30 | 16:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | U4713 | Buddha Air | Đến Biratnagar Airport BIR | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | U4559 | Buddha Air | Đến Simara Airport SIF | 17:00 17:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 17:00 | YT575 | Yeti Airlines | Đến Janakpur Airport JKR | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | YT687 | Yeti Airlines | Đến Pokhara International Airport PHH | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | YT789 | Yeti Airlines | Đến Biratnagar Airport BIR | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | N9439 | Novair | Đến Nepalgunj Airport KEP | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:05 | OD185 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:05 19:06 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 17:15 | U4662 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 17:50 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | N9438 | Novair | Từ Nepalgunj Airport KEP | 16:35 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | YT684 | Yeti Airlines | Từ Pokhara International Airport PHH | 16:55 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | U4959 | Buddha Air | Đến Bhadrapur Airport BDP | 17:25 | — | — | Theo lịch |
| 17:25 | YT788 | Yeti Airlines | Từ Biratnagar Airport BIR | 16:40 | 17:25 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | AI220 | Air India | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 17:30 18:45 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 17:30 | QR647 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 17:30 18:38 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 17:30 | U4663 | Buddha Air | Đến Pokhara Domestic Airport PKR | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | U4804 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 17:00 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | U4805 | Buddha Air | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | YT926 | Yeti Airlines | Từ Bhadrapur Airport BDP | 16:50 | 17:35 | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | U4510 | Buddha Air | Từ Janakpur Airport JKR | 17:15 | 17:40 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | N9738 | Novair | Từ Biratnagar Airport BIR | 17:15 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | QR644 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 10:30 | 17:45 17:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | U4511 | Buddha Air | Đến Janakpur Airport JKR | 17:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:50 | U4560 | Buddha Air | Từ Simara Airport SIF | 17:35 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:55 | U4254 | Buddha Air | Từ Dhangarhi Airport DHI | 16:55 | 17:55 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | YT685 | Yeti Airlines | Đến Pokhara International Airport PHH | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | YT878 | Yeti Airlines | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 17:30 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | YT879 | Yeti Airlines | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | N9229 | Novair | Đến Dhangarhi Airport DHI | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | N9663 | Novair | Đến Pokhara International Airport PHH | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | U4715 | Buddha Air | Đến Biratnagar Airport BIR | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | YT426 | Yeti Airlines | Từ Nepalgunj Airport KEP | 17:15 | 18:05 | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | RA218 | Nepal Airlines | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 16:20 | 18:10 18:47 | +37 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | YT576 | Yeti Airlines | Từ Janakpur Airport JKR | 17:45 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 18:15 | N9739 | Novair | Đến Biratnagar Airport BIR | 18:15 | — | — | Theo lịch |
| 18:15 | U4807 | Buddha Air | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 18:15 | — | — | Theo lịch |
| 18:20 | U4408 | Buddha Air | Từ Nepalgunj Airport KEP | 17:30 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | YT789 | Yeti Airlines | Đến Biratnagar Airport BIR | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | H9780 | Air D'Ayiti | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 18:25 19:11 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 18:25 | U4664 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 18:00 | 18:25 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | N9228 | Novair | Từ Dhangarhi Airport DHI | 17:35 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | N9439 | Novair | Đến Nepalgunj Airport KEP | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | U4665 | Buddha Air | Đến Pokhara International Airport PHH | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | U4714 | Buddha Air | Từ Biratnagar Airport BIR | 18:05 | 18:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | N9740 | Novair | Từ Biratnagar Airport BIR | 18:15 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 18:55 | FZ1595 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 12:40 | 18:55 18:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | YT790 | Yeti Airlines | Từ Biratnagar Airport BIR | 18:10 | 18:55 | — | Theo lịch |
| 19:00 | N9440 | Novair | Từ Nepalgunj Airport KEP | 18:15 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | QR645 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 19:00 20:09 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 19:00 | RA402 | Nepal Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 16:45 | 19:00 19:35 | +35 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | U4512 | Buddha Air | Từ Janakpur Airport JKR | 18:40 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:05 | U4806 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 18:35 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:20 | U4958 | Buddha Air | Từ Bhadrapur Airport BDP | 18:35 | 19:20 18:48 | -32 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | N9664 | Novair | Từ Pokhara International Airport PHH | 19:00 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | U4666 | Buddha Air | Từ Pokhara Domestic Airport PKR | 19:00 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | YT880 | Yeti Airlines | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 19:00 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | 6E1161 | IndiGo Airlines | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 17:50 | 19:50 20:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | U4808 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 19:20 | 19:50 | — | Nguồn không báo |
| 19:55 | FZ1596 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 19:55 20:50 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 19:55 | U4666 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 19:30 | 19:55 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | U4716 | Buddha Air | Từ Biratnagar Airport BIR | 19:15 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:05 | H9559 | Air D'Ayiti | Đến King Fahd International Airport DMM | 20:05 20:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:10 | AI211 | Air India | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 18:15 | 20:10 20:24 | +14 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | YT790 | Yeti Airlines | Từ Biratnagar Airport BIR | 19:30 | 20:10 | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | 6E1162 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 20:50 21:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 21:00 | BG373 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 19:30 | 21:00 21:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | H9891 | Air D'Ayiti | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:35 | 21:00 21:13 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AI212 | Air India | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 21:10 22:04 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 21:30 | SQ442 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 18:50 | 21:30 21:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | CX603 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 18:55 | 21:45 21:09 | -36 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | MH114 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:15 | 21:45 21:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | BG374 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 22:00 22:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:30 | CZ3067 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:10 | 22:30 22:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | G9530 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 16:40 | 22:40 22:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | MH115 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:45 22:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:55 | U4608 | Buddha Air | Từ Pokhara International Airport PHH | 10:30 | 22:55 13:15 | -580 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | CX640 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 23:00 23:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 23:00 | RA253 | Nepal Airlines | Đến Hamad International Airport DOH | 23:00 00:16 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 23:10 | SQ441 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 23:10 23:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 23:15 | H9765 | Air D'Ayiti | Đến Dubai International Airport DXB | 23:15 00:08 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 23:20 | G9531 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 23:20 00:21 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 23:25 | TG309 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 21:15 | 23:25 | — | Đã huỷ |
| 23:30 | CZ3068 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:30 23:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 23:30 | RA229 | Nepal Airlines | Đến Dubai International Airport DXB | 23:30 00:11 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 23:35 | FZ573 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 17:20 | 23:35 23:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | KU393 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 15:40 | 23:45 23:38 | -7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.