Reus (REU)
Sân bay Reus phục vụ 13.657 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 287,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 221 | 211 | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 286 | 266 | ▼ 7,0% |
| Tháng 3 | 240 | 409 | ▲ 70,4% |
| Tháng 4 | 1.087 | 1.102 | ▲ 1,4% |
| Tháng 5 | 1.428 | 1.535 | ▲ 7,5% |
| Tháng 6 | 1.438 | 1.685 | ▲ 17,2% |
| Tháng 7 | 1.569 | 1.828 | ▲ 16,5% |
| Tháng 8 | 1.464 | 1.580 | ▲ 7,9% |
| Tháng 9 | 1.421 | – | – |
| Tháng 10 | 1.249 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 282 | – | – |
| Tháng 12 | 207 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.733 | 8.616 | ▲ 11,4% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 3/2024.
Chuỗi còn ngắn — Sân bay Reus mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | 3 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 120 | – | – |
| Tháng 5 | 16 | – | – |
| Tháng 6 | 319 | – | – |
| Tháng 7 | 1.035 | – | – |
| Tháng 8 | 934 | – | – |
| Tháng 9 | 337 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 529 | – | – |
| Tháng 2 | 7 | – | – |
| Tháng 3 | 3.520 | 13.653 | ▲ 287,9% |
| Tháng 4 | 115.757 | – | – |
| Tháng 5 | 188.718 | – | – |
| Tháng 6 | 207.364 | – | – |
| Tháng 7 | 219.095 | – | – |
| Tháng 8 | 230.356 | – | – |
| Tháng 9 | 205.971 | – | – |
| Tháng 10 | 144.569 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 245 | 214 | 250 | 963 | 1.247 | 1.379 | 1.387 | 1.271 | 1.258 | 1.014 | 250 | 117 |
| 2025 | 221 | 286 | 240 | 1.087 | 1.428 | 1.438 | 1.569 | 1.464 | 1.421 | 1.249 | 282 | 207 |
| 2026 | 211 | 266 | 409 | 1.102 | 1.535 | 1.685 | 1.828 | 1.580 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 638 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Reus trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Reus mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 41 | 356 |
| 30/8/2026 | 40 | 347 |
| 29/8/2026 | 58 | 347 |
| 28/8/2026 | 46 | 349 |
| 27/8/2026 | 51 | 352 |
| 26/8/2026 | 49 | 353 |
| 25/8/2026 | 71 | 353 |
| 24/8/2026 | 32 | |
| 23/8/2026 | 40 | |
| 22/8/2026 | 60 | |
| 21/8/2026 | 49 | |
| 20/8/2026 | 52 | |
| 19/8/2026 | 49 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/12/2023 đến 30/11/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Manchester REU–MAN → | 807 | 1.381 |
| Sân bay London Stansted REU–STN → | 621 | 1.196 |
| Sân bay Birmingham, Anh REU–BHX → | 484 | 1.276 |
| Sân bay quốc tế Belfast REU–BFS → | 357 | 1.598 |
| Sân bay quốc tế Leeds Bradford REU–LBA → | 314 | 1.430 |
| Sân bay East Midlands REU–EMA → | 283 | 1.313 |
| Sân bay Newcastle REU–NCL → | 263 | 1.559 |
| Sân bay Bristol REU–BRS → | 162 | 1.176 |
| Sân bay Gatwick REU–LGW → | 139 | 1.117 |
| Sân bay Orly REU–ORY → | 116 | 848 |