Girona-Costa Brava (GRO)
Sân bay Girona-Costa Brava phục vụ 64.102 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 615 | 622 | ▲ 1,1% |
| Tháng 2 | 548 | 642 | ▲ 17,2% |
| Tháng 3 | 754 | 884 | ▲ 17,2% |
| Tháng 4 | 1.759 | 1.634 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 2.038 | 1.910 | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 2.358 | 2.523 | ▲ 7,0% |
| Tháng 7 | 2.547 | 2.688 | ▲ 5,5% |
| Tháng 8 | 2.646 | 2.626 | ▼ 0,8% |
| Tháng 9 | 2.275 | – | – |
| Tháng 10 | 1.933 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 636 | – | – |
| Tháng 12 | 767 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.265 | 13.529 | ▲ 2,0% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38.401 | 35.185 | ▼ 8,4% |
| Tháng 2 | 38.741 | 40.364 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 57.320 | 64.102 | ▲ 11,8% |
| Tháng 4 | 205.164 | – | – |
| Tháng 5 | 250.429 | – | – |
| Tháng 6 | 307.575 | – | – |
| Tháng 7 | 326.740 | – | – |
| Tháng 8 | 348.936 | – | – |
| Tháng 9 | 298.591 | – | – |
| Tháng 10 | 218.374 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40.172 | – | – |
| Tháng 12 | 51.124 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 134.462 | 139.651 | ▲ 3,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 254 | 433 | ▲ 70,5% |
| Tháng 2 | 271 | 215 | ▼ 20,7% |
| Tháng 3 | 219 | 1.200 | ▲ 447,9% |
| Tháng 4 | 334 | – | – |
| Tháng 5 | 626 | – | – |
| Tháng 6 | 77 | – | – |
| Tháng 7 | 156 | – | – |
| Tháng 8 | 391 | – | – |
| Tháng 9 | 363 | – | – |
| Tháng 10 | 438 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 394 | – | – |
| Tháng 12 | 409 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 744 | 1.848 | ▲ 148,4% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38.147 | 34.752 | ▼ 8,9% |
| Tháng 2 | 38.470 | 40.149 | ▲ 4,4% |
| Tháng 3 | 57.101 | 62.902 | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | 204.830 | – | – |
| Tháng 5 | 249.803 | – | – |
| Tháng 6 | 307.498 | – | – |
| Tháng 7 | 326.584 | – | – |
| Tháng 8 | 348.545 | – | – |
| Tháng 9 | 298.228 | – | – |
| Tháng 10 | 217.936 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 39.778 | – | – |
| Tháng 12 | 50.715 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 133.718 | 137.803 | ▲ 3,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 454 | 402 | 561 | 1.517 | 1.776 | 2.161 | 2.281 | 2.583 | 2.248 | 1.881 | 669 | 698 |
| 2025 | 615 | 548 | 754 | 1.759 | 2.038 | 2.358 | 2.547 | 2.646 | 2.275 | 1.933 | 636 | 767 |
| 2026 | 622 | 642 | 884 | 1.634 | 1.910 | 2.523 | 2.688 | 2.626 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.100 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Girona-Costa Brava trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Girona-Costa Brava mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 84 | 619 |
| 30/8/2026 | 88 | 606 |
| 29/8/2026 | 106 | 615 |
| 28/8/2026 | 89 | 610 |
| 27/8/2026 | 83 | 593 |
| 26/8/2026 | 71 | 571 |
| 25/8/2026 | 98 | 579 |
| 24/8/2026 | 71 | |
| 23/8/2026 | 97 | |
| 22/8/2026 | 101 | |
| 21/8/2026 | 72 | |
| 20/8/2026 | 61 | |
| 19/8/2026 | 79 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Brussels South Charleroi GRO–CRL → | 972 | 960 |
| Sân bay London Stansted GRO–STN → | 937 | 1.126 |
| Sân bay Niederrhein GRO–NRN → | 691 | 1.108 |
| Sân bay Baden GRO–FKB → | 643 | 870 |
| Sân bay quốc tế Galileo Galilei GRO–PSA → | 609 | 653 |
| Sân bay Manchester GRO–MAN → | 525 | 1.327 |
| Sân bay Amsterdam Schiphol GRO–AMS → | 375 | 1.167 |
| Sân bay quốc tế Kraków John Paul II GRO–KRK → | 354 | 1.593 |
| Sân bay Memmingen GRO–FMM → | 340 | 896 |
| Sân bay Eindhoven GRO–EIN → | 292 | 1.080 |