Perpignan-Rivesaltes (Llabanère) (PGF)
Sân bay Perpignan-Rivesaltes (Llabanère) phục vụ 24.338 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 927 | 801 | ▼ 13,6% |
| Tháng 2 | 789 | 795 | ▲ 0,8% |
| Tháng 3 | 765 | 937 | ▲ 22,5% |
| Tháng 4 | 1.023 | 1.147 | ▲ 12,1% |
| Tháng 5 | 941 | 1.101 | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 1.170 | 1.207 | ▲ 3,2% |
| Tháng 7 | 959 | 957 | ▼ 0,2% |
| Tháng 8 | 969 | 1.010 | ▲ 4,2% |
| Tháng 9 | 1.015 | – | – |
| Tháng 10 | 1.047 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 908 | – | – |
| Tháng 12 | 851 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.543 | 7.955 | ▲ 5,5% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.313 | 20.322 | ▼ 16,4% |
| Tháng 2 | 23.169 | 18.221 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 24.618 | 24.338 | ▼ 1,1% |
| Tháng 4 | 43.784 | – | – |
| Tháng 5 | 48.015 | – | – |
| Tháng 6 | 59.378 | – | – |
| Tháng 7 | 57.616 | – | – |
| Tháng 8 | 59.423 | – | – |
| Tháng 9 | 48.802 | – | – |
| Tháng 10 | 38.230 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21.629 | – | – |
| Tháng 12 | 26.675 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 72.100 | 62.881 | ▼ 12,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 840 | 710 | 852 | 729 | 1.022 | 966 | 1.111 | 892 | 1.028 | 929 | 860 | 671 |
| 2025 | 927 | 789 | 765 | 1.023 | 941 | 1.170 | 959 | 969 | 1.015 | 1.047 | 908 | 851 |
| 2026 | 801 | 795 | 937 | 1.147 | 1.101 | 1.207 | 957 | 1.010 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 424 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Perpignan-Rivesaltes (Llabanère) trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Perpignan-Rivesaltes (Llabanère) mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 46 | 233 |
| 30/8/2026 | 19 | 224 |
| 29/8/2026 | 22 | 227 |
| 28/8/2026 | 32 | 222 |
| 27/8/2026 | 31 | 224 |
| 26/8/2026 | 42 | 230 |
| 25/8/2026 | 41 | 232 |
| 24/8/2026 | 37 | |
| 23/8/2026 | 22 | |
| 22/8/2026 | 17 | |
| 21/8/2026 | 34 | |
| 20/8/2026 | 37 | |
| 19/8/2026 | 44 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Orly PGF–ORY → | 1.745 | 667 |
| Sân bay Brussels South Charleroi PGF–CRL → | 384 | 867 |
| Sân bay quốc tế Menara PGF–RAK → | 208 | 1.568 |
| Sân bay Al Massira PGF–AGA → | 192 | 1.760 |
| Sân bay Lille PGF–LIL → | 136 | 870 |
| Sân bay Nantes Atlantique PGF–NTE → | 130 | 604 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 3 Sân bay Perpignan-Rivesaltes (Llabanère) được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)